| 1 |
Thành phố Hà Nội |
Thành phố |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 1 |
Quận Ba Đình |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 345 |
Cống Vị |
Phường |
| 346 |
Điện Biên |
Phường |
| 347 |
Đội Cấn |
Phường |
| 348 |
Giảng Võ |
Phường |
| 349 |
Kim Mã |
Phường |
| 350 |
Liễu Giai |
Phường |
| 351 |
Ngọc Hà |
Phường |
| 352 |
Ngọc Khánh |
Phường |
| 353 |
Nguyễn Trung Trực |
Phường |
| 354 |
Phúc Xá |
Phường |
| 355 |
Quán Thánh |
Phường |
| 356 |
Thành Công |
Phường |
| 357 |
Trúc Bạch |
Phường |
| 358 |
Vĩnh Phúc |
Phường |
|
| 2 |
Quận Hoàn Kiếm |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 327 |
Chương Dương Độ |
Phường |
| 328 |
Cửa Đông |
Phường |
| 329 |
Cửa Nam |
Phường |
| 330 |
Đồng Xuân |
Phường |
| 331 |
Hàng Bạc |
Phường |
| 332 |
Hàng Bài |
Phường |
| 333 |
Hàng Bồ |
Phường |
| 334 |
Hàng Bông |
Phường |
| 335 |
Hàng Buồm |
Phường |
| 336 |
Hàng Đào |
Phường |
| 337 |
Hàng Gai |
Phường |
| 338 |
Hàng Mã |
Phường |
| 339 |
Hàng Trống |
Phường |
| 340 |
Lý Thái Tổ |
Phường |
| 341 |
Phan Chu Trinh |
Phường |
| 342 |
Phúc Tân |
Phường |
| 343 |
Trần Hưng Đạo |
Phường |
| 344 |
Tràng Tiền |
Phường |
|
| 3 |
Quận Tây Hồ |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 411 |
Bưởi |
Phường |
| 412 |
Nhật Tân |
Phường |
| 413 |
Phú Thượng |
Phường |
| 414 |
Quảng An |
Phường |
| 415 |
Thụy Khuê |
Phường |
| 416 |
Tứ Liên |
Phường |
| 417 |
Xuân La |
Phường |
| 418 |
Yên Phụ |
Phường |
|
| 4 |
Quận Long Biên |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 441 |
Bồ Đề |
Phường |
| 442 |
Cự Khối |
Phường |
| 443 |
Đức Giang |
Phường |
| 444 |
Gia Thụy |
Phường |
| 445 |
Giang Biên |
Phường |
| 446 |
Long Biên |
Phường |
| 447 |
Ngọc Lâm |
Phường |
| 448 |
Ngọc Thụy |
Phường |
| 449 |
Phúc Đồng |
Phường |
| 450 |
Phúc Lợi |
Phường |
| 451 |
Sài Đồng |
Phường |
| 452 |
Thạch Bàn |
Phường |
| 453 |
Thượng Thanh |
Phường |
| 454 |
Việt Hưng |
Phường |
|
| 5 |
Quận Cầu Giấy |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 419 |
Dịch Vọng |
Phường |
| 420 |
Dịch Vọng Hậu |
Phường |
| 421 |
Mai Dịch |
Phường |
| 422 |
Nghĩa Đô |
Phường |
| 423 |
Nghĩa Tân |
Phường |
| 424 |
Quan Hoa |
Phường |
| 425 |
Trung Hòa |
Phường |
| 426 |
Yên Hòa |
Phường |
|
| 6 |
Quận Đống Đa |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 359 |
Cát Linh |
Phường |
| 360 |
Hàng Bột |
Phường |
| 361 |
Khâm Thiên |
Phường |
| 362 |
Khương Thượng |
Phường |
| 363 |
Kim Liên |
Phường |
| 364 |
Láng Hạ |
Phường |
| 365 |
Láng Thượng |
Phường |
| 366 |
Nam Đồng |
Phường |
| 367 |
Ngã Tư Sở |
Phường |
| 368 |
Ô Chợ Dừa |
Phường |
| 369 |
Phương Liên |
Phường |
| 370 |
Phương Mai |
Phường |
| 371 |
Quang Trung |
Phường |
| 372 |
Quốc Tử Giám |
Phường |
| 373 |
Thịnh Quang |
Phường |
| 374 |
Thổ Quan |
Phường |
| 375 |
Trung Liệt |
Phường |
| 376 |
Trung Phụng |
Phường |
| 377 |
Trung Tự |
Phường |
| 378 |
Văn Chương |
Phường |
| 379 |
Văn Miếu |
Phường |
|
| 7 |
Quận Hai Bà Trưng |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 380 |
Bạch Đằng |
Phường |
| 381 |
Bách Khoa |
Phường |
| 382 |
Bạch Mai |
Phường |
| 383 |
Bùi Thị Xuân |
Phường |
| 384 |
Cầu Dền |
Phường |
| 385 |
Đống Mác |
Phường |
| 386 |
Đồng Nhân |
Phường |
| 387 |
Đồng Tâm |
Phường |
| 388 |
Lê Đại Hành |
Phường |
| 389 |
Minh Khai |
Phường |
| 390 |
Ngô Thì Nhậm |
Phường |
| 391 |
Nguyễn Du |
Phường |
| 392 |
Phạm Đình Hổ |
Phường |
| 393 |
Phố Huế |
Phường |
| 394 |
Quỳnh Lôi |
Phường |
| 395 |
Quỳnh Mai |
Phường |
| 396 |
Thanh Lương |
Phường |
| 397 |
Thanh Nhàn |
Phường |
| 398 |
Trương Định |
Phường |
| 399 |
Vĩnh Tuy |
Phường |
|
| 8 |
Quận Hoàng Mai |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 427 |
Đại Kim |
Phường |
| 428 |
Định Công |
Phường |
| 429 |
Giáp Bát |
Phường |
| 430 |
Hoàng Liệt |
Phường |
| 431 |
Hoàng Văn Thụ |
Phường |
| 432 |
Lĩnh Nam |
Phường |
| 433 |
Mai Động |
Phường |
| 434 |
Tân Mai |
Phường |
| 435 |
Thanh Trì |
Phường |
| 436 |
Thịnh Liệt |
Phường |
| 437 |
Trần Phú |
Phường |
| 438 |
Tương Mai |
Phường |
| 439 |
Vĩnh Hưng |
Phường |
| 440 |
Yên Sở |
Phường |
|
| 9 |
Quận Thanh Xuân |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 400 |
Hạ Đình |
Phường |
| 401 |
Khương Đình |
Phường |
| 402 |
Khương Mai |
Phường |
| 403 |
Khương Trung |
Phường |
| 404 |
Kim Giang |
Phường |
| 405 |
Nhân Chính |
Phường |
| 406 |
Phương Liệt |
Phường |
| 407 |
Thanh Xuân Bắc |
Phường |
| 408 |
Thanh Xuân Nam |
Phường |
| 409 |
Thanh Xuân Trung |
Phường |
| 410 |
Thượng Đình |
Phường |
|
| 16 |
Huyện Sóc Sơn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 501 |
Bắc Phú |
Xã |
| 502 |
Bắc Sơn |
Xã |
| 503 |
Đông Xuân |
Xã |
| 504 |
Đức Hoà |
Xã |
| 505 |
Hiền Ninh |
Xã |
| 506 |
Hồng Kỳ |
Xã |
| 507 |
Kim Lũ |
Xã |
| 508 |
Mai Đình |
Xã |
| 509 |
Minh Phú |
Xã |
| 510 |
Minh Trí |
Xã |
| 511 |
Nam Sơn |
Xã |
| 512 |
Phú Cường |
Xã |
| 513 |
Phù Linh |
Xã |
| 514 |
Phù Lỗ |
Xã |
| 515 |
Phú Minh |
Xã |
| 516 |
Quang Tiến |
Xã |
| 517 |
Sóc Sơn |
Thị trấn |
| 518 |
Tân Dân |
Xã |
| 519 |
Tân Hưng |
Xã |
| 520 |
Tân Minh |
Xã |
| 521 |
Thanh Xuân |
Xã |
| 522 |
Tiên Dược |
Xã |
| 523 |
Trung Giã |
Xã |
| 524 |
Việt Long |
Xã |
| 525 |
Xuân Giang |
Xã |
| 526 |
Xuân Thu |
Xã |
|
| 17 |
Huyện Đông Anh |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 455 |
Bắc Hồng |
Xã |
| 456 |
Cổ Loa |
Xã |
| 457 |
Đại Mạch |
Xã |
| 458 |
Đông Anh |
Thị trấn |
| 459 |
Đông Hội |
Xã |
| 460 |
Dục Tú |
Xã |
| 461 |
Hải Bối |
Xã |
| 462 |
Kim Chung |
Xã |
| 463 |
Kim Nỗ |
Xã |
| 464 |
Liên Hà |
Xã |
| 465 |
Mai Lâm |
Xã |
| 466 |
Nam Hồng |
Xã |
| 467 |
Nguyên Khê |
Xã |
| 468 |
Tàm Xá |
Xã |
| 469 |
Tầm Xá |
Xã |
| 470 |
Thụy Lâm |
Xã |
| 471 |
Tiên Dương |
Xã |
| 472 |
Uy Nỗ |
Xã |
| 473 |
Vân Hà |
Xã |
| 474 |
Vân Nội |
Xã |
| 475 |
Việt Hùng |
Xã |
| 476 |
Vĩnh Ngọc |
Xã |
| 477 |
Võng La |
Xã |
| 478 |
Xuân Canh |
Xã |
| 479 |
Xuân Nộn |
Xã |
|
| 18 |
Huyện Gia Lâm |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 480 |
Bát Tràng |
Xã |
| 481 |
Cổ Bi |
Xã |
| 482 |
Đa Tốn |
Xã |
| 483 |
Đặng Xá |
Xã |
| 484 |
Đình Xuyên |
Xã |
| 485 |
Đông Dư |
Xã |
| 486 |
Dương Hà |
Xã |
| 487 |
Dương Quang |
Xã |
| 488 |
Dương Xá |
Xã |
| 489 |
Kiêu Kỵ |
Xã |
| 490 |
Kim Lan |
Thị trấn |
| 491 |
Kim Sơn |
Xã |
| 492 |
Lệ Chi |
Xã |
| 493 |
Ninh Hiệp |
Xã |
| 494 |
Phù Đổng |
Xã |
| 495 |
Phú Thị |
Xã |
| 496 |
Trâu Quỳ |
Thị trấn |
| 497 |
Trung Mầu |
Xã |
| 498 |
Văn Đức |
Xã |
| 499 |
Yên Thường |
Xã |
| 500 |
Yên Viên |
Thị trấn |
|
| 19 |
Quận Nam Từ Liêm |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 556 |
Cầu Diễn |
Thị trấn |
| 557 |
Đại Mỗ |
Xã |
| 558 |
Mễ Trì |
Xã |
| 559 |
Mỹ Đình 1 |
Phường |
| 560 |
Mỹ Đình 2 |
Phường |
| 561 |
Phú Đô |
Xã |
| 562 |
Phương Canh |
Phường |
| 563 |
Tây Mỗ |
Xã |
| 564 |
Trung Văn |
Xã |
| 565 |
Xuân Phương |
Xã |
|
| 20 |
Huyện Thanh Trì |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 527 |
Đại Áng |
Xã |
| 528 |
Đông Mỹ |
Xã |
| 529 |
Duyên Hà |
Xã |
| 530 |
Hữu Hòa |
Xã |
| 531 |
Liên Ninh |
Xã |
| 532 |
Ngọc Hồi |
Xã |
| 533 |
Ngũ Hiệp |
Xã |
| 534 |
Tả Thanh Oai |
Xã |
| 535 |
Tam Hiệp |
Xã |
| 536 |
Tân Triều |
Xã |
| 537 |
Thanh Liệt |
Xã |
| 538 |
Tứ Hiệp |
Xã |
| 539 |
Văn Điển |
Thị trấn |
| 540 |
Vạn Phúc |
Xã |
| 541 |
Vĩnh Quỳnh |
Xã |
| 542 |
Yên Mỹ |
Xã |
|
| 21 |
Quận Bắc Từ Liêm |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 543 |
Cổ Nhuế 1 |
Phường |
| 544 |
Cổ Nhuế 2 |
Phường |
| 545 |
Đông Ngạc |
Xã |
| 546 |
Đức Thắng |
Phường |
| 547 |
Liên Mạc |
Xã |
| 548 |
Minh Khai |
Xã |
| 549 |
Phú Diễn |
Phường |
| 550 |
Phúc Diễn |
Phường |
| 551 |
Tây Tựu |
Xã |
| 552 |
Thượng Cát |
Xã |
| 553 |
Thụy Phương |
Xã |
| 554 |
Xuân Đỉnh |
Xã |
| 555 |
Xuân Tảo |
Phường |
|
| 250 |
Huyện Mê Linh |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 598 |
Chi Đông |
Thị trấn |
| 599 |
Chu Phan |
Xã |
| 600 |
Đại Thịnh |
Xã |
| 601 |
Hoàng Kim |
Xã |
| 602 |
Kim Hoa |
Xã |
| 603 |
Liên Mạc |
Xã |
| 604 |
Mê Linh |
Xã |
| 605 |
Quang Minh |
Thị trấn |
| 606 |
Tam Đồng |
Xã |
| 607 |
Thạch Đà |
Xã |
| 608 |
Thanh Lâm |
Xã |
| 609 |
Tiền Phong |
Xã |
| 610 |
Tiến Thắng |
Xã |
| 611 |
Tiến Thịnh |
Xã |
| 612 |
Tráng Việt |
Xã |
| 613 |
Tự Lập |
Xã |
| 614 |
Văn Khê |
Xã |
| 615 |
Vạn Yên |
Xã |
|
| 268 |
Quận Hà Đông |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 566 |
Biên Giang |
Phường |
| 567 |
Đồng Mai |
Phường |
| 568 |
Dương Nội |
Phường |
| 569 |
Hà Cầu |
Phường |
| 570 |
Kiến Hưng |
Phường |
| 571 |
La Khê |
Phường |
| 572 |
Mỗ Lao |
Phường |
| 573 |
Nguyễn Trãi |
Phường |
| 574 |
Phú La |
Phường |
| 575 |
Phú Lãm |
Phường |
| 576 |
Phú Lương |
Phường |
| 577 |
Phúc La |
Phường |
| 578 |
Quang Trung |
Phường |
| 579 |
Vạn Phúc |
Phường |
| 580 |
Văn Quán |
Phường |
| 581 |
Yên Nghĩa |
Phường |
| 582 |
Yết Kiêu |
Phường |
|
| 269 |
Thị xã Sơn Tây |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 583 |
Cổ Đông |
Xã |
| 584 |
Đường Lâm |
Xã |
| 585 |
Kim Sơn |
Phường |
| 586 |
Lê Lợi |
Phường |
| 587 |
Ngô Quyền |
Phường |
| 588 |
Phú Thịnh |
Phường |
| 589 |
Quang Trung |
Phường |
| 590 |
Sơn Đông |
Xã |
| 591 |
Sơn Lộc |
Phường |
| 592 |
Thanh Mỹ |
Xã |
| 593 |
Trung Hưng |
Phường |
| 594 |
Trung Sơn Trầm |
Phường |
| 595 |
Viên Sơn |
Phường |
| 596 |
Xuân Khanh |
Phường |
| 597 |
Xuân Sơn |
Xã |
|
| 271 |
Huyện Ba Vì |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 616 |
Ba Trại |
Xã |
| 617 |
Ba Vì |
Xã |
| 618 |
Cẩm Lĩnh |
Xã |
| 619 |
Cam Thượng |
Xã |
| 620 |
Châu Sơn |
Xã |
| 621 |
Chu Minh |
Xã |
| 622 |
Cổ Đô |
Xã |
| 623 |
Đông Quang |
Xã |
| 624 |
Đồng Thái |
Xã |
| 625 |
Khánh Thượng |
Xã |
| 626 |
Minh Châu |
Xã |
| 627 |
Minh Quang |
Xã |
| 628 |
Phong Vân |
Xã |
| 629 |
Phú Châu |
Xã |
| 630 |
Phú Cường |
Xã |
| 631 |
Phú Đông |
Xã |
| 632 |
Phú Phương |
Xã |
| 633 |
Phú Sơn |
Xã |
| 634 |
Sơn Đà |
Xã |
| 635 |
Tản Hồng |
Xã |
| 636 |
Tản Lĩnh |
Xã |
| 637 |
Tây Đằng |
Thị trấn |
| 638 |
Thái Hòa |
Xã |
| 639 |
Thuần Mỹ |
Xã |
| 640 |
Thụy An |
Xã |
| 641 |
Tiên Phong |
Xã |
| 642 |
Tòng Bạt |
Xã |
| 643 |
Vân Hòa |
Xã |
| 644 |
Vạn Thắng |
Xã |
| 645 |
Vật Lại |
Xã |
| 646 |
Yên Bài |
Xã |
|
| 272 |
Huyện Phúc Thọ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 647 |
Cẩm Đình |
Xã |
| 648 |
Gạch |
Thị trấn |
| 649 |
Hát Môn |
Xã |
| 650 |
Hiệp Thuận |
Xã |
| 651 |
Liên Hiệp |
Xã |
| 652 |
Long Xuyên |
Xã |
| 653 |
Ngọc Tảo |
Xã |
| 654 |
Phúc Hòa |
Xã |
| 655 |
Phúc Thọ |
Thị trấn |
| 656 |
Phụng Thượng |
Xã |
| 657 |
Phương Độ |
Xã |
| 658 |
Sen Chiểu |
Xã |
| 659 |
Tam Hiệp |
Xã |
| 660 |
Tam Thuấn |
Xã |
| 661 |
Thanh Đa |
Xã |
| 662 |
Thọ Lộc |
Xã |
| 663 |
Thượng Cốc |
Xã |
| 664 |
Tích Giang |
Xã |
| 665 |
Trạch Mỹ Lộc |
Xã |
| 666 |
Vân Hà |
Xã |
| 667 |
Vân Nam |
Xã |
| 668 |
Vân Phúc |
Xã |
| 669 |
Võng Xuyên |
Xã |
| 670 |
Xuân Phú |
Xã |
|
| 273 |
Huyện Đan Phượng |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 671 |
Đan Phượng |
Xã |
| 672 |
Đồng Tháp |
Xã |
| 673 |
Hạ Mỗ |
Xã |
| 674 |
Hồng Hà |
Xã |
| 675 |
Liên Hà |
Xã |
| 676 |
Liên Hồng |
Xã |
| 677 |
Liên Trung |
Xã |
| 678 |
Phùng |
Thị trấn |
| 679 |
Phương Đình |
Xã |
| 680 |
Song Phượng |
Xã |
| 681 |
Tân Hội |
Xã |
| 682 |
Tân Lập |
Xã |
| 683 |
Thọ An |
Xã |
| 684 |
Thọ Xuân |
Xã |
| 685 |
Thượng Mỗ |
Xã |
| 686 |
Trung Châu |
Xã |
|
| 274 |
Huyện Hoài Đức |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 687 |
An Khánh |
Xã |
| 688 |
An Thượng |
Xã |
| 689 |
Cát Quế |
Xã |
| 690 |
Đắc Sở |
Xã |
| 691 |
Di Trạch |
Xã |
| 692 |
Đông La |
Xã |
| 693 |
Đức Giang |
Xã |
| 694 |
Đức Thượng |
Xã |
| 695 |
Dương Liễu |
Xã |
| 696 |
Kim Chung |
Xã |
| 697 |
La Phù |
Xã |
| 698 |
Lại Yên |
Xã |
| 699 |
Minh Khai |
Xã |
| 700 |
Sơn Đồng |
Xã |
| 701 |
Song Phương |
Xã |
| 702 |
Tiền Yên |
Xã |
| 703 |
Trạm Trôi |
Thị trấn |
| 704 |
Vân Canh |
Xã |
| 705 |
Vân Côn |
Xã |
| 706 |
Yên Sở |
Xã |
|
| 275 |
Huyện Quốc Oai |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 707 |
Cấn Hữu |
Xã |
| 708 |
Cộng Hòa |
Xã |
| 709 |
Đại Thành |
Xã |
| 710 |
Đồng Quang |
Xã |
| 711 |
Đông Xuân |
Xã |
| 712 |
Đông Yên |
Xã |
| 713 |
Hòa Thạch |
Xã |
| 714 |
Liệp Tuyết |
Xã |
| 715 |
Nghĩa Hương |
Xã |
| 716 |
Ngọc Liệp |
Xã |
| 717 |
Ngọc Mỹ |
Xã |
| 718 |
Phú Cát |
Xã |
| 719 |
Phú Mãn |
Xã |
| 720 |
Phượng Cách |
Xã |
| 721 |
Quốc Oai |
Thị trấn |
| 722 |
Sài Sơn |
Xã |
| 723 |
Tân Hòa |
Xã |
| 724 |
Tân Phú |
Xã |
| 725 |
Thạch Thán |
Xã |
| 726 |
Tuyết Nghĩa |
Xã |
| 727 |
Yên Sơn |
Xã |
|
| 276 |
Huyện Thạch Thất |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 728 |
Bình Phú |
Xã |
| 729 |
Bình Yên |
Xã |
| 730 |
Cẩm Yên |
Xã |
| 731 |
Cần Kiệm |
Xã |
| 732 |
Canh Nậu |
Xã |
| 733 |
Chàng Sơn |
Xã |
| 734 |
Đại Đồng |
Xã |
| 735 |
Dị Nậu |
Xã |
| 736 |
Đồng Trúc |
Xã |
| 737 |
Hạ Bằng |
Xã |
| 738 |
Hương Ngải |
Xã |
| 739 |
Hữu Bằng |
Xã |
| 740 |
Kim Quan |
Xã |
| 741 |
Lại Thượng |
Xã |
| 742 |
Liên Quan |
Thị trấn |
| 743 |
Phú Kim |
Xã |
| 744 |
Phùng Xá |
Xã |
| 745 |
Tân Xã |
Xã |
| 746 |
Thạch Hòa |
Xã |
| 747 |
Thạch Xá |
Xã |
| 748 |
Tiến Xuân |
Xã |
| 749 |
Yên Bình |
Xã |
| 750 |
Yên Trung |
Xã |
|
| 277 |
Huyện Chương Mỹ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 751 |
Chúc Sơn |
Thị trấn |
| 752 |
Đại Yên |
Xã |
| 753 |
Đồng Lạc |
Xã |
| 754 |
Đồng Phú |
Xã |
| 755 |
Đông Phương Yên |
Xã |
| 756 |
Đông Sơn |
Xã |
| 757 |
Hoà Chính |
Xã |
| 758 |
Hoàng Diệu |
Xã |
| 759 |
Hoàng Văn Thụ |
Xã |
| 760 |
Hồng Phong |
Xã |
| 761 |
Hợp Đồng |
Xã |
| 762 |
Hữu Văn |
Xã |
| 763 |
Lam Điền |
Xã |
| 764 |
Mỹ Lương |
Xã |
| 765 |
Nam Phương Tiến |
Xã |
| 766 |
Ngọc Hòa |
Xã |
| 767 |
Phú Nam An |
Xã |
| 768 |
Phú Nghĩa |
Xã |
| 769 |
Phụng Châu |
Xã |
| 770 |
Quảng Bị |
Xã |
| 771 |
Tân Tiến |
Xã |
| 772 |
Thanh Bình |
Xã |
| 773 |
Thượng Vực |
Xã |
| 774 |
Thụy Hương |
Xã |
| 775 |
Thuỷ Xuân Tiên |
Xã |
| 776 |
Tiên Phương |
Xã |
| 777 |
Tốt Động |
Xã |
| 778 |
Trần Phú |
Xã |
| 779 |
Trung Hòa |
Xã |
| 780 |
Trường Yên |
Xã |
| 781 |
Văn Võ |
Xã |
| 782 |
Xuân Mai |
Thị trấn |
|
| 278 |
Huyện Thanh Oai |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 783 |
Bích Hòa |
Xã |
| 784 |
Bình Minh |
Xã |
| 785 |
Cao Dương |
Xã |
| 786 |
Cao Viên |
Xã |
| 787 |
Cự Khê |
Xã |
| 788 |
Dân Hòa |
Xã |
| 789 |
Đỗ Động |
Xã |
| 790 |
Hồng Dương |
Xã |
| 791 |
Kim An |
Xã |
| 792 |
Kim Bài |
Thị trấn |
| 793 |
Kim Thư |
Xã |
| 794 |
Liên Châu |
Xã |
| 795 |
Mỹ Hưng |
Xã |
| 796 |
Phương Trung |
Xã |
| 797 |
Tam Hưng |
Xã |
| 798 |
Tân Ước |
Xã |
| 799 |
Thanh Cao |
Xã |
| 800 |
Thanh Mai |
Xã |
| 801 |
Thanh Thùy |
Xã |
| 802 |
Thanh Văn |
Xã |
| 803 |
Xuân Dương |
Xã |
|
| 279 |
Huyện Thường Tín |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 804 |
Chương Dương |
Xã |
| 805 |
Dũng Tiến |
Xã |
| 806 |
Duyên Thái |
Xã |
| 807 |
Hà Hồi |
Xã |
| 808 |
Hiền Giang |
Xã |
| 809 |
Hòa Bình |
Xã |
| 810 |
Hồng Vân |
Xã |
| 811 |
Khánh Hà |
Xã |
| 812 |
Lê Lợi |
Xã |
| 813 |
Liên Phương |
Xã |
| 814 |
Minh Cường |
Xã |
| 815 |
Nghiêm Xuyên |
Xã |
| 816 |
Nguyễn Trãi |
Xã |
| 817 |
Nhị Khê |
Xã |
| 818 |
Ninh Sở |
Xã |
| 819 |
Quất Động |
Xã |
| 820 |
Tân Minh |
Xã |
| 821 |
Thắng Lợi |
Xã |
| 822 |
Thống Nhất |
Xã |
| 823 |
Thư Phú |
Xã |
| 824 |
Thường Tín |
Thị trấn |
| 825 |
Tiền Phong |
Xã |
| 826 |
Tô Hiệu |
Xã |
| 827 |
Tự Nhiên |
Xã |
| 828 |
Văn Bình |
Xã |
| 829 |
Vạn Điểm |
Xã |
| 830 |
Văn Phú |
Xã |
| 831 |
Vân Tảo |
Xã |
| 832 |
Văn Tự |
Xã |
|
| 280 |
Huyện Phú Xuyên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 833 |
Bạch Hạ |
Xã |
| 834 |
Châu Can |
Xã |
| 835 |
Chuyên Mỹ |
Xã |
| 836 |
Đại Thắng |
Xã |
| 837 |
Đại Xuyên |
Xã |
| 838 |
Hoàng Long |
Xã |
| 839 |
Hồng Minh |
Xã |
| 840 |
Hồng Thái |
Xã |
| 841 |
Khai Thái |
Xã |
| 842 |
Minh Tân |
Xã |
| 843 |
Nam Phong |
Xã |
| 844 |
Nam Triều |
Xã |
| 845 |
Phú Minh |
Thị trấn |
| 846 |
Phú Túc |
Xã |
| 847 |
Phú Xuyên |
Thị trấn |
| 848 |
Phú Yên |
Xã |
| 849 |
Phúc Tiến |
Xã |
| 850 |
Phượng Dực |
Xã |
| 851 |
Quang Lãng |
Xã |
| 852 |
Quang Trung |
Xã |
| 853 |
Sơn Hà |
Xã |
| 854 |
Tân Dân |
Xã |
| 855 |
Thụy Phú |
Xã |
| 856 |
Tri Thủy |
Xã |
| 857 |
Tri Trung |
Xã |
| 858 |
Văn Hoàng |
Xã |
| 859 |
Văn Nhân |
Xã |
| 860 |
Vân Từ |
Xã |
|
| 281 |
Huyện Ứng Hòa |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 861 |
Cao Thành |
Xã |
| 862 |
Đại Cường |
Xã |
| 863 |
Đại Hùng |
Xã |
| 864 |
Đội Bình |
Xã |
| 865 |
Đông Lỗ |
Xã |
| 866 |
Đồng Tân |
Xã |
| 867 |
Đồng Tiến |
Xã |
| 868 |
Hòa Lâm |
Xã |
| 869 |
Hòa Nam |
Xã |
| 870 |
Hòa Phú |
Xã |
| 871 |
Hoa Sơn |
Xã |
| 872 |
Hòa Xá |
Xã |
| 873 |
Hồng Quang |
Xã |
| 874 |
Kim Đường |
Xã |
| 875 |
Liên Bạt |
Xã |
| 876 |
Lưu Hoàng |
Xã |
| 877 |
Minh Đức |
Xã |
| 878 |
Phù Lưu |
Xã |
| 879 |
Phương Tú |
Xã |
| 880 |
Quảng Phú Cầu |
Xã |
| 881 |
Sơn Công |
Xã |
| 882 |
Tân Phương |
Xã |
| 883 |
Tảo Dương Văn |
Xã |
| 884 |
Trầm Lộng |
Xã |
| 885 |
Trung Tú |
Xã |
| 886 |
Trường Thịnh |
Xã |
| 887 |
Vân Đình |
Thị trấn |
| 888 |
Vạn Thái |
Xã |
| 889 |
Viên An |
Xã |
| 890 |
Viên Nội |
Xã |
|
| 282 |
Huyện Mỹ Đức |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 891 |
An Mỹ |
Xã |
| 892 |
An Phú |
Xã |
| 893 |
An Tiến |
Xã |
| 894 |
Bột Xuyên |
Xã |
| 895 |
Đại Hưng |
Xã |
| 896 |
Đại Nghĩa |
Thị trấn |
| 897 |
Đốc Tín |
Xã |
| 898 |
Đồng Tâm |
Xã |
| 899 |
Hồng Sơn |
Xã |
| 900 |
Hợp Thanh |
Xã |
| 901 |
Hợp Tiến |
Xã |
| 902 |
Hùng Tiến |
Xã |
| 903 |
Hương Sơn |
Xã |
| 904 |
Lê Thanh |
Xã |
| 905 |
Mỹ Thành |
Xã |
| 906 |
Phù Lưu Tế |
Xã |
| 907 |
Phúc Lâm |
Xã |
| 908 |
Phùng Xá |
Xã |
| 909 |
Thượng Lâm |
Xã |
| 910 |
Tuy Lai |
Xã |
| 911 |
Vạn Kim |
Xã |
| 912 |
Xuy Xá |
Xã |
|
|
| 2 |
Tỉnh Hà Giang |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 0 |
Huyện Quang Bình |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4241 |
Bản Rịa |
Xã |
| 4242 |
Bằng Lang |
Xã |
| 4243 |
Hương Sơn |
Xã |
| 4244 |
Nà Khương |
Xã |
| 4245 |
Tân Bắc |
Xã |
| 4246 |
Tân Nam |
Xã |
| 4247 |
Tân Trịnh |
Xã |
| 4248 |
Tiên Nguyên |
Xã |
| 4249 |
Tiên Yên |
Xã |
| 4250 |
Vĩ Thượng |
Xã |
| 4251 |
Xuân Giang |
Xã |
| 4252 |
Xuân Minh |
Xã |
| 4253 |
Yên Bình |
Thị trấn |
| 4254 |
Yên Hà |
Xã |
| 4255 |
Yên Thành |
Xã |
|
| 24 |
Thành phố Hà Giang |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4317 |
Minh Khai |
Phường |
| 4318 |
Ngọc Đường |
Xã |
| 4319 |
Ngọc Hà |
Phường |
| 4320 |
Nguyễn Trãi |
Phường |
| 4321 |
Phương Độ |
Xã |
| 4322 |
Phương Thiện |
Xã |
| 4323 |
Quang Trung |
Phường |
| 4324 |
Trần Phú |
Phường |
|
| 26 |
Huyện Đồng Văn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4166 |
Đồng Văn |
Thị trấn |
| 4167 |
Hố Quáng Phìn |
Xã |
| 4168 |
Lũng Cú |
Xã |
| 4169 |
Lũng Phìn |
Xã |
| 4170 |
Lũng Táo |
Xã |
| 4171 |
Lũng Thầu |
Xã |
| 4172 |
Má Lé |
Xã |
| 4173 |
Phó Bảng |
Thị trấn |
| 4174 |
Phố Cáo |
Xã |
| 4175 |
Phố Là |
Xã |
| 4176 |
Sà Phìn |
Xã |
| 4177 |
Sảng Tủng |
Xã |
| 4178 |
Sính Lủng |
Xã |
| 4179 |
Sủng Là |
Xã |
| 4180 |
Sủng Trái |
Xã |
| 4181 |
Tả Lủng |
Xã |
| 4182 |
Tả Phìn |
Xã |
| 4183 |
Thài Phìn Tủng |
Xã |
| 4184 |
Vần Chải |
Xã |
|
| 27 |
Huyện Mèo Vạc |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4210 |
Cán Chu Phìn |
Xã |
| 4211 |
Giàng Chu Phìn |
Xã |
| 4212 |
Khâu Vai |
Xã |
| 4213 |
Lũng Chinh |
Xã |
| 4214 |
Lũng Pù |
Xã |
| 4215 |
Mèo Vạc |
Thị trấn |
| 4216 |
Nậm Ban |
Xã |
| 4217 |
Niêm Sơn |
Xã |
| 4218 |
Niêm Tòng |
Xã |
| 4219 |
Pả Vi |
Xã |
| 4220 |
Pải Lủng |
Xã |
| 4221 |
Sơn Vĩ |
Xã |
| 4222 |
Sủng Máng |
Xã |
| 4223 |
Sủng Trà |
Xã |
| 4224 |
Tả Lủng |
Xã |
| 4225 |
Tát Ngà |
Xã |
| 4226 |
Thượng Phùng |
Xã |
| 4227 |
Xín Cái |
Xã |
|
| 28 |
Huyện Yên Minh |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4299 |
Bạch Đích |
Xã |
| 4300 |
Đông Minh |
Xã |
| 4301 |
Du Già |
Xã |
| 4302 |
Du Tiến |
Xã |
| 4303 |
Đường Thượng |
Xã |
| 4304 |
Hữu Vinh |
Xã |
| 4305 |
Lao Và Chải |
Xã |
| 4306 |
Lũng Hồ |
Xã |
| 4307 |
Mậu Duệ |
Xã |
| 4308 |
Mậu Long |
Xã |
| 4309 |
Na Khê |
Xã |
| 4310 |
Ngam La |
Xã |
| 4311 |
Ngọc Long |
Xã |
| 4312 |
Phú Lũng |
Xã |
| 4313 |
Sủng Thài |
Xã |
| 4314 |
Sủng Tráng |
Xã |
| 4315 |
Thắng Mố |
Xã |
| 4316 |
Yên Minh |
Xã |
|
| 29 |
Huyện Quản Bạ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4228 |
Bát Đại Sơn |
Xã |
| 4229 |
Cán Tỷ |
Xã |
| 4230 |
Cao Mã Pờ |
Xã |
| 4231 |
Đông Hà |
Xã |
| 4232 |
Lùng Tám |
Xã |
| 4233 |
Nghĩa Thuận |
Xã |
| 4234 |
Quản Bạ |
Xã |
| 4235 |
Quyết Tiến |
Xã |
| 4236 |
Tả Ván |
Xã |
| 4237 |
Tam Sơn |
Thị trấn |
| 4238 |
Thái An |
Xã |
| 4239 |
Thanh Vân |
Xã |
| 4240 |
Tùng Vài |
Xã |
|
| 30 |
Huyện Vị Xuyên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4256 |
Bạch Ngọc |
Xã |
| 4257 |
Cao Bồ |
Xã |
| 4258 |
Đạo Đức |
Xã |
| 4259 |
Kim Linh |
Xã |
| 4260 |
Kim Thạch |
Xã |
| 4261 |
Lao Chải |
Xã |
| 4262 |
Linh Hồ |
Xã |
| 4263 |
Minh Tân |
Xã |
| 4264 |
Ngọc Linh |
Xã |
| 4265 |
Ngọc Minh |
Xã |
| 4266 |
Nông trường Việt Lâm |
Thị trấn |
| 4267 |
Phong Quang |
Xã |
| 4268 |
Phú Linh |
Xã |
| 4269 |
Phương Tiến |
Xã |
| 4270 |
Quảng Ngần |
Xã |
| 4271 |
Thanh Đức |
Xã |
| 4272 |
Thanh Thủy |
Xã |
| 4273 |
Thuận Hòa |
Xã |
| 4274 |
Thượng Sơn |
Xã |
| 4275 |
Trung Thành |
Xã |
| 4276 |
Tùng Bá |
Xã |
| 4277 |
Vị Xuyên |
Thị trấn |
| 4278 |
Việt Lâm |
Xã |
| 4279 |
Xín Chải |
Xã |
|
| 31 |
Huyện Bắc Mê |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4130 |
Đường Âm |
Xã |
| 4131 |
Đường Hồng |
Xã |
| 4132 |
Giáp Trung |
Xã |
| 4133 |
Lạc Nông |
Xã |
| 4134 |
Minh Ngọc |
Xã |
| 4135 |
Minh Sơn |
Xã |
| 4136 |
Phiêng Luông |
Xã |
| 4137 |
Phú Nam |
Xã |
| 4138 |
Thượng Tân |
Xã |
| 4139 |
Yên Cường |
Xã |
| 4140 |
Yên Định |
Xã |
| 4141 |
Yên Phong |
Xã |
| 4142 |
Yên Phú |
Thị trấn |
|
| 32 |
Huyện Hoàng Su Phì |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4185 |
Bản Luốc |
Xã |
| 4186 |
Bản Máy |
Xã |
| 4187 |
Bản Nhùng |
Xã |
| 4188 |
Bản Péo |
Xã |
| 4189 |
Bản Phùng |
Xã |
| 4190 |
Chiến Phố |
Xã |
| 4191 |
Đản Ván |
Xã |
| 4192 |
Hồ Thầu |
Xã |
| 4193 |
Nậm Dịch |
Xã |
| 4194 |
Nậm Khòa |
Xã |
| 4195 |
Nam Sơn |
Xã |
| 4196 |
Nậm Ty |
Xã |
| 4197 |
Nàng Đôn |
Xã |
| 4198 |
Ngàm Đăng Vài |
Xã |
| 4199 |
Pố Lồ |
Xã |
| 4200 |
Pờ Ly Ngài |
Xã |
| 4201 |
Sán Xả Hồ |
Xã |
| 4202 |
Tả Sử Choóng |
Xã |
| 4203 |
Tân Tiến |
Xã |
| 4204 |
Thàng Tín |
Xã |
| 4205 |
Thèn Chu Phìn |
Xã |
| 4206 |
Thông Nguyên |
Xã |
| 4207 |
Tụ Nhân |
Xã |
| 4208 |
Túng Sán |
Xã |
| 4209 |
Vinh Quang |
Thị trấn |
|
| 33 |
Huyện Xín Mần |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4280 |
Bản Díu |
Xã |
| 4281 |
Bản Ngò |
Xã |
| 4282 |
Chế Là |
Xã |
| 4283 |
Chí Cà |
Xã |
| 4284 |
Cốc Pài |
Thị trấn |
| 4285 |
Cốc Rế |
Xã |
| 4286 |
Khuôn Lùng |
Xã |
| 4287 |
Nà Chì |
Xã |
| 4288 |
Nấm Dẩn |
Xã |
| 4289 |
Nàn Ma |
Xã |
| 4290 |
Nàn Xỉn |
Xã |
| 4291 |
Ngán Chiên |
Xã |
| 4292 |
Pà Vầy Sủ |
Xã |
| 4293 |
Quảng Nguyên |
Xã |
| 4294 |
Tả Nhìu |
Xã |
| 4295 |
Thèn Phàng |
Xã |
| 4296 |
Thu Tà |
Xã |
| 4297 |
Trung Thịnh |
Xã |
| 4298 |
Xín Mần |
Xã |
|
| 34 |
Huyện Bắc Quang |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4143 |
Bằng Hành |
Xã |
| 4144 |
Đồng Tâm |
Xã |
| 4145 |
Đông Thành |
Xã |
| 4146 |
Đồng Tiến |
Xã |
| 4147 |
Đồng Yên |
Xã |
| 4148 |
Đức Xuân |
Xã |
| 4149 |
Hùng An |
Xã |
| 4150 |
Hữu Sản |
Xã |
| 4151 |
Kim Ngọc |
Xã |
| 4152 |
Liên Hiệp |
Xã |
| 4153 |
Quang Minh |
Xã |
| 4154 |
Tân Lập |
Xã |
| 4155 |
Tân Quang |
Xã |
| 4156 |
Tân Thành |
Xã |
| 4157 |
Thượng Bình |
Xã |
| 4158 |
Tiên Kiều |
Xã |
| 4159 |
Việt Hồng |
Xã |
| 4160 |
Việt Quang |
Thị trấn |
| 4161 |
Việt Vinh |
Xã |
| 4162 |
Vĩnh Hảo |
Xã |
| 4163 |
Vĩnh Phúc |
Xã |
| 4164 |
Vĩnh Tuy |
Thị trấn |
| 4165 |
Vô Điếm |
Xã |
|
|
| 4 |
Tỉnh Cao Bằng |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 40 |
Thành phố Cao Bằng |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3201 |
Chu Trinh |
Xã |
| 3202 |
Đề Thám |
Phường |
| 3203 |
Duyệt Trung |
Phường |
| 3204 |
Hòa Chung |
Phường |
| 3205 |
Hợp Giang |
Phường |
| 3206 |
Hưng Đạo |
Xã |
| 3207 |
Ngọc Xuân |
Phường |
| 3208 |
Sông Bằng |
Phường |
| 3209 |
Sông Hiến |
Phường |
| 3210 |
Tân Giang |
Phường |
| 3211 |
Vĩnh Quang |
Xã |
|
| 42 |
Huyện Bảo Lâm |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3030 |
Đức Hạnh |
Xã |
| 3031 |
Lý Bôn |
Xã |
| 3032 |
Mông Ân |
Xã |
| 3033 |
Nam Cao |
Xã |
| 3034 |
Nam Quang |
Xã |
| 3035 |
Pác Miầu |
Thị trấn |
| 3036 |
Quảng Lâm |
Xã |
| 3037 |
Thạch Lâm |
Xã |
| 3038 |
Thái Học |
Xã |
| 3039 |
Thái Sơn |
Xã |
| 3040 |
Vĩnh Phong |
Xã |
| 3041 |
Vĩnh Quang |
Xã |
| 3042 |
Yên Thổ |
Xã |
|
| 43 |
Huyện Bảo Lạc |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3013 |
Bảo Lạc |
Thị trấn |
| 3014 |
Bảo Toàn |
Xã |
| 3015 |
Cô Ba |
Xã |
| 3016 |
Cốc Pàng |
Xã |
| 3017 |
Đình Phùng |
Xã |
| 3018 |
Hồng An |
Xã |
| 3019 |
Hồng Trị |
Xã |
| 3020 |
Hưng Đạo |
Xã |
| 3021 |
Hưng Thịnh |
Xã |
| 3022 |
Huy Giáp |
Xã |
| 3023 |
Khánh Xuân |
Xã |
| 3024 |
Kim Cúc |
Xã |
| 3025 |
Phan Thanh |
Xã |
| 3026 |
Sơn Lập |
Xã |
| 3027 |
Sơn Lộ |
Xã |
| 3028 |
Thượng Hà |
Xã |
| 3029 |
Xuân Trường |
Xã |
|
| 44 |
Huyện Thông Nông |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3160 |
Bình Lãng |
Xã |
| 3161 |
Cần Nông |
Xã |
| 3162 |
Cần Yên |
Xã |
| 3163 |
Đa Thông |
Xã |
| 3164 |
Lương Can |
Xã |
| 3165 |
Lương Thông |
Xã |
| 3166 |
Ngọc Động |
Xã |
| 3167 |
Thanh Long |
Xã |
| 3168 |
Thông Nông |
Thị trấn |
| 3169 |
Vị Quang |
Xã |
| 3170 |
Yên Sơn |
Xã |
|
| 45 |
Huyện Hà Quảng |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3058 |
Cải Viên |
Xã |
| 3059 |
Đào Ngạn |
Xã |
| 3060 |
Hạ Thôn |
Xã |
| 3061 |
Hồng Sĩ |
Xã |
| 3062 |
Kéo Yên |
Xã |
| 3063 |
Lũng Nặm |
Xã |
| 3064 |
Mã Ba |
Xã |
| 3065 |
Nà Sác |
Xã |
| 3066 |
Nội Thôn |
Xã |
| 3067 |
Phù Ngọc |
Xã |
| 3068 |
Quý Quân |
Xã |
| 3069 |
Sĩ Hai |
Xã |
| 3070 |
Sóc Hà |
Xã |
| 3071 |
Thượng Thôn |
Xã |
| 3072 |
Tổng Cọt |
Xã |
| 3073 |
Trường Hà |
Xã |
| 3074 |
Vân An |
Xã |
| 3075 |
Vần Dính |
Xã |
| 3076 |
Xuân Hoà |
Xã |
|
| 46 |
Huyện Trà Lĩnh |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3171 |
Cao Chương |
Xã |
| 3172 |
Cô Mười |
Xã |
| 3173 |
Hùng Quốc |
Thị trấn |
| 3174 |
Lưu Ngọc |
Xã |
| 3175 |
Quang Hán |
Xã |
| 3176 |
Quang Trung |
Xã |
| 3177 |
Quang Vinh |
Xã |
| 3178 |
Quốc Toản |
Xã |
| 3179 |
Tri Phương |
Xã |
| 3180 |
Xuân Nội |
Xã |
|
| 47 |
Huyện Trùng Khánh |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3181 |
Cảnh Tiên |
Xã |
| 3182 |
Cao Thăng |
Xã |
| 3183 |
Chí Viễn |
Xã |
| 3184 |
Đàm Thủy |
Xã |
| 3185 |
Đình Minh |
Xã |
| 3186 |
Đình Phong |
Xã |
| 3187 |
Đoài Côn |
Xã |
| 3188 |
Đức Hồng |
Xã |
| 3189 |
Khâm Thành |
Xã |
| 3190 |
Lăng Hiếu |
Xã |
| 3191 |
Lăng Yên |
Xã |
| 3192 |
Ngọc Chung |
Xã |
| 3193 |
Ngọc Côn |
Xã |
| 3194 |
Ngọc Khê |
Xã |
| 3195 |
Phong Châu |
Xã |
| 3196 |
Phong Nậm |
Xã |
| 3197 |
Thân Giáp |
Xã |
| 3198 |
Thông Huề |
Xã |
| 3199 |
Trùng Khánh |
Thị trấn |
| 3200 |
Trung Phúc |
Xã |
|
| 48 |
Huyện Hạ Lang |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3043 |
An Lạc |
Xã |
| 3044 |
Cô Ngân |
Xã |
| 3045 |
Đồng Loan |
Xã |
| 3046 |
Đức Quang |
Xã |
| 3047 |
Kim Loan |
Xã |
| 3048 |
Lý Quốc |
Xã |
| 3049 |
Minh Long |
Xã |
| 3050 |
Quang Long |
Xã |
| 3051 |
Tân Việt |
Xã |
| 3052 |
Thái Đức |
Xã |
| 3053 |
Thắng Lợi |
Xã |
| 3054 |
Thanh Nhật |
Thị trấn |
| 3055 |
Thị Hoa |
Xã |
| 3056 |
Việt Chu |
Xã |
| 3057 |
Vinh Quý |
Xã |
|
| 49 |
Huyện Quảng Uyên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3127 |
Bình Lăng |
Xã |
| 3128 |
Cai Bộ |
Xã |
| 3129 |
Chí Thảo |
Xã |
| 3130 |
Đoài Khôn |
Xã |
| 3131 |
Độc Lập |
Xã |
| 3132 |
Hạnh Phúc |
Xã |
| 3133 |
Hoàng Hải |
Xã |
| 3134 |
Hồng Định |
Xã |
| 3135 |
Hồng Quang |
Xã |
| 3136 |
Ngọc Động |
Xã |
| 3137 |
Phi Hải |
Xã |
| 3138 |
Phúc Sen |
Xã |
| 3139 |
Quảng Hưng |
Xã |
| 3140 |
Quảng Uyên |
Thị trấn |
| 3141 |
Quốc Dân |
Xã |
| 3142 |
Quốc Phong |
Xã |
| 3143 |
Tự Do |
Xã |
|
| 50 |
Huyện Phục Hoà |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3118 |
Cách Linh |
Xã |
| 3119 |
Đại Sơn |
Xã |
| 3120 |
Hòa Thuận |
Thị trấn |
| 3121 |
Hồng Đại |
Xã |
| 3122 |
Lương Thiện |
Xã |
| 3123 |
Mỹ Hưng |
Xã |
| 3124 |
Tà Lùng |
Thị trấn |
| 3125 |
Tiên Thành |
Xã |
| 3126 |
Triệu Ẩu |
Xã |
|
| 51 |
Huyện Hoà An |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3077 |
Bạch Đằng |
Xã |
| 3078 |
Bế Triều |
Xã |
| 3079 |
Bình Dương |
Xã |
| 3080 |
Bình Long |
Xã |
| 3081 |
Công Trừng |
Xã |
| 3082 |
Đại Tiến |
Xã |
| 3083 |
Dân Chủ |
Xã |
| 3084 |
Đức Long |
Xã |
| 3085 |
Đức Xuân |
Xã |
| 3086 |
Hà Trì |
Xã |
| 3087 |
Hoàng Tung |
Xã |
| 3088 |
Hồng Nam |
Xã |
| 3089 |
Hồng Việt |
Xã |
| 3090 |
Lê Chung |
Xã |
| 3091 |
Nam Tuấn |
Xã |
| 3092 |
Ngũ Lão |
Xã |
| 3093 |
Nguyễn Huệ |
Xã |
| 3094 |
Nước Hai |
Thị trấn |
| 3095 |
Quang Trung |
Xã |
| 3096 |
Trưng Vương |
Xã |
| 3097 |
Trương Lương |
Xã |
|
| 52 |
Huyện Nguyên Bình |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3098 |
Bắc Hợp |
Xã |
| 3099 |
Ca Thành |
Xã |
| 3100 |
Hoa Thám |
Xã |
| 3101 |
Hưng Đạo |
Xã |
| 3102 |
Lang Môn |
Xã |
| 3103 |
Mai Long |
Xã |
| 3104 |
Minh Tâm |
Xã |
| 3105 |
Minh Thanh |
Xã |
| 3106 |
Nguyên Bình |
Thị trấn |
| 3107 |
Phan Thanh |
Xã |
| 3108 |
Quang Thành |
Xã |
| 3109 |
Tam Kim |
Xã |
| 3110 |
Thái Học |
Xã |
| 3111 |
Thành Công |
Xã |
| 3112 |
Thể Dục |
Xã |
| 3113 |
Thịnh Vượng |
Xã |
| 3114 |
Tĩnh Túc |
Thị trấn |
| 3115 |
Triệu Nguyên |
Xã |
| 3116 |
Vũ Nông |
Xã |
| 3117 |
Yên Lạc |
Xã |
|
| 53 |
Huyện Thạch An |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3144 |
Canh Tân |
Xã |
| 3145 |
Danh Sỹ |
Xã |
| 3146 |
Đông Khê |
Thị trấn |
| 3147 |
Đức Long |
Xã |
| 3148 |
Đức Thông |
Xã |
| 3149 |
Đức Xuân |
Xã |
| 3150 |
Kim Đồng |
Xã |
| 3151 |
Lê Lai |
Xã |
| 3152 |
Lê Lợi |
Xã |
| 3153 |
Minh Khai |
Xã |
| 3154 |
Quang Trọng |
Xã |
| 3155 |
Thái Cường |
Xã |
| 3156 |
Thị Ngân |
Xã |
| 3157 |
Thụy Hùng |
Xã |
| 3158 |
Trọng Con |
Xã |
| 3159 |
Vân Trình |
Xã |
|
|
| 6 |
Tỉnh Bắc Kạn |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 58 |
Thành Phố Bắc Kạn |
Thành Phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 2069 |
Dư¬ơng Quang |
Xã |
| 2070 |
Đức Xuân |
Phường |
| 2071 |
Huyền Tụng |
Xã |
| 2072 |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Phường |
| 2073 |
Nông Thượng |
Xã |
| 2074 |
Phùng Chí Kiên |
Phường |
| 2075 |
Sông Cầu |
Phường |
| 2076 |
Xuất Hóa |
Xã |
|
| 60 |
Huyện Pác Nặm |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 2059 |
An Thắng |
Xã |
| 2060 |
Bằng Thành |
Xã |
| 2061 |
Bộc Bố |
Xã |
| 2062 |
Cao Tân |
Xã |
| 2063 |
Cổ Linh |
Xã |
| 2064 |
Công Bằng |
Xã |
| 2065 |
Giáo Hiệu |
Xã |
| 2066 |
Nghiên Loan |
Xã |
| 2067 |
Nhạn Môn |
Xã |
| 2068 |
Xuân La |
Xã |
|
| 61 |
Huyện Ba Bể |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1955 |
Bành Trạch |
Xã |
| 1956 |
Cao Thượng |
Xã |
| 1957 |
Cao Trĩ |
Xã |
| 1958 |
Chợ Rã |
Thị trấn |
| 1959 |
Chu Hương |
Xã |
| 1960 |
Địa Linh |
Xã |
| 1961 |
Đồng Phúc |
Xã |
| 1962 |
Hà Hiệu |
Xã |
| 1963 |
Hoàng Trĩ |
Xã |
| 1964 |
Khang Ninh |
Xã |
| 1965 |
Mỹ Phương |
Xã |
| 1966 |
Nam Mẫu |
Xã |
| 1967 |
Phúc Lộc |
Xã |
| 1968 |
Quảng Khê |
Xã |
| 1969 |
Thượng Giáo |
Xã |
| 1970 |
Yến Dương |
Xã |
|
| 62 |
Huyện Ngân Sơn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 2048 |
Bằng Vân |
Xã |
| 2049 |
Cốc Đán |
Xã |
| 2050 |
Đức Vân |
Xã |
| 2051 |
Hương Nê |
Xã |
| 2052 |
Lãng Ngâm |
Xã |
| 2053 |
Nà Phặc |
Thị trấn |
| 2054 |
Thuần Mang |
Xã |
| 2055 |
Thượng Ân |
Xã |
| 2056 |
Thượng Quan |
Xã |
| 2057 |
Trung Hòa |
Xã |
| 2058 |
Vân Tùng |
Xã |
|
| 63 |
Huyện Bạch Thông |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1971 |
Cẩm Giàng |
Xã |
| 1972 |
Cao Sơn |
Xã |
| 1973 |
Đôn Phong |
Xã |
| 1974 |
Dương Phong |
Xã |
| 1975 |
Hà Vị |
Xã |
| 1976 |
Lục Bình |
Xã |
| 1977 |
Mỹ Thanh |
Xã |
| 1978 |
Nguyên Phúc |
Xã |
| 1979 |
Phủ Thông |
Thị trấn |
| 1980 |
Phương Linh |
Xã |
| 1981 |
Quân Bình |
Xã |
| 1982 |
Quang Thuận |
Xã |
| 1983 |
Sĩ Bình |
Xã |
| 1984 |
Tân Tiến |
Xã |
| 1985 |
Tú Trĩ |
Xã |
| 1986 |
Vi Hương |
Xã |
| 1987 |
Vũ Muộn |
Xã |
|
| 64 |
Huyện Chợ Đồn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1988 |
Bản Thi |
Xã |
| 1989 |
Bằng Lãng |
Xã |
| 1990 |
Bằng Lũng |
Thị trấn |
| 1991 |
Bằng Phúc |
Xã |
| 1992 |
Bình Trung |
Xã |
| 1993 |
Đại Sảo |
Xã |
| 1994 |
Đồng Lạc |
Xã |
| 1995 |
Đông Viên |
Xã |
| 1996 |
Lương Bằng |
Xã |
| 1997 |
Nam Cường |
Xã |
| 1998 |
Nghĩa Tá |
Xã |
| 1999 |
Ngọc Phái |
Xã |
| 2000 |
Phong Huân |
Xã |
| 2001 |
Phương Viên |
Xã |
| 2002 |
Quảng Bạch |
Xã |
| 2003 |
Rã Bản |
Xã |
| 2004 |
Tân Lập |
Xã |
| 2005 |
Xuân Lạc |
Xã |
| 2006 |
Yên Mỹ |
Xã |
| 2007 |
Yên Nhuận |
Xã |
| 2008 |
Yên Thịnh |
Xã |
| 2009 |
Yên Thượng |
Xã |
|
| 65 |
Huyện Chợ Mới |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 2010 |
Bình Văn |
Xã |
| 2011 |
Cao Kỳ |
Xã |
| 2012 |
Chợ Mới |
Thị trấn |
| 2013 |
Hòa Mục |
Xã |
| 2014 |
Mai Lạp |
Xã |
| 2015 |
Như Cố |
Xã |
| 2016 |
Nông Hạ |
Xã |
| 2017 |
Nông Thịnh |
Xã |
| 2018 |
Quảng Chu |
Xã |
| 2019 |
Tân Sơn |
Xã |
| 2020 |
Thanh Bình |
Xã |
| 2021 |
Thanh Mai |
Xã |
| 2022 |
Thanh Vận |
Xã |
| 2023 |
Yên Cư |
Xã |
| 2024 |
Yên Đĩnh |
Xã |
| 2025 |
Yên Hân |
Xã |
|
| 66 |
Huyện Na Rì |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 2026 |
Ân Tình |
Xã |
| 2027 |
Côn Minh |
Xã |
| 2028 |
Cư Lễ |
Xã |
| 2029 |
Cường Lợi |
Xã |
| 2030 |
Đổng Xá |
Xã |
| 2031 |
Dương Sơn |
Xã |
| 2032 |
Hảo Nghĩa |
Xã |
| 2033 |
Hữu Thác |
Xã |
| 2034 |
Kim Hỷ |
Xã |
| 2035 |
Kim Lư |
Xã |
| 2036 |
Lam Sơn |
Xã |
| 2037 |
Lạng San |
Thị trấn |
| 2038 |
Liêm Thủy |
Xã |
| 2039 |
Lương Hạ |
Xã |
| 2040 |
Lương Thành |
Xã |
| 2041 |
Lương Thượng |
Xã |
| 2042 |
Quang Phong |
Xã |
| 2043 |
Văn Học |
Xã |
| 2044 |
Văn Minh |
Xã |
| 2045 |
Vũ Loan |
Xã |
| 2046 |
Xuân Dương |
Xã |
| 2047 |
Yến Lạc |
Thị trấn |
|
|
| 8 |
Tỉnh Tuyên Quang |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 70 |
Thành phố Tuyên Quang |
Thành Phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10717 |
An Khang |
Xã |
| 10718 |
An Tường |
Xã |
| 10719 |
Đội Cấn |
Xã |
| 10720 |
Hưng Thành |
Phường |
| 10721 |
Lưỡng Vượng |
Xã |
| 10722 |
Minh Xuân |
Phường |
| 10723 |
Nông Tiến |
Phường |
| 10724 |
Phan Thiết |
Phường |
| 10725 |
Tân Binh |
Xã |
| 10726 |
Tân Hà |
Phường |
| 10727 |
Tân Quang |
Phường |
| 10728 |
Thái Long |
Xã |
| 10729 |
Tràng Đà |
Xã |
| 10730 |
Ỷ La |
Phường |
|
| 71 |
Huyện Lâm Bình |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10731 |
Bình An |
Xã |
| 10732 |
Hồng Quang |
Xã |
| 10733 |
Khuôn Hà |
Xã |
| 10734 |
Lăng Can |
Xã |
| 10735 |
Phúc Yên |
Xã |
| 10736 |
Thổ Bình |
Xã |
| 10737 |
Thượng Lâm |
Xã |
| 10738 |
Xuân Lập |
Xã |
|
| 72 |
Huyện Nà Hang |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10641 |
Côn Lôn |
Xã |
| 10642 |
Đà Vị |
Xã |
| 10643 |
Hồng Thái |
Xã |
| 10644 |
Khâu Tinh |
Xã |
| 10645 |
Năng Khả |
Xã |
| 10646 |
Sinh Long |
Xã |
| 10647 |
Sơn Phú |
Xã |
| 10648 |
Thanh Tương |
Xã |
| 10649 |
Thị trấn Na Hang |
Thị trấn |
| 10650 |
Thượng Giáp |
Xã |
| 10651 |
Thượng Nông |
Xã |
| 10652 |
Yên Hoa |
Xã |
|
| 73 |
Huyện Chiêm Hóa |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10597 |
Bình Nhân |
Xã |
| 10598 |
Bình Phú |
Xã |
| 10599 |
Hà Lang |
Xã |
| 10600 |
Hòa An |
Xã |
| 10601 |
Hòa Phú |
Xã |
| 10602 |
Hùng Mỹ |
Xã |
| 10603 |
Kiên Đài |
Xã |
| 10604 |
Kim Bình |
Xã |
| 10605 |
Linh Phú |
Xã |
| 10606 |
Minh Quang |
Xã |
| 10607 |
Ngọc Hội |
Xã |
| 10608 |
Nhân Lý |
Xã |
| 10609 |
Phú Bình |
Xã |
| 10610 |
Phúc Sơn |
Xã |
| 10611 |
Phúc Thịnh |
Xã |
| 10612 |
Tân An |
Xã |
| 10613 |
Tân Mỹ |
Xã |
| 10614 |
Tân Thịnh |
Xã |
| 10615 |
Tri Phú |
Xã |
| 10616 |
Trung Hà |
Xã |
| 10617 |
Trung Hòa |
Xã |
| 10618 |
Vĩnh Lộc |
Thị trấn |
| 10619 |
Vinh Quang |
Xã |
| 10620 |
Xuân Quang |
Xã |
| 10621 |
Yên Lập |
Xã |
| 10622 |
Yên Nguyên |
Xã |
|
| 74 |
Huyện Hàm Yên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10623 |
Bạch Xa |
Xã |
| 10624 |
Bằng Cốc |
Xã |
| 10625 |
Bình Xa |
Xã |
| 10626 |
Đức Ninh |
Xã |
| 10627 |
Hùng Đức |
Xã |
| 10628 |
Minh Dân |
Xã |
| 10629 |
Minh Hương |
Xã |
| 10630 |
Minh Khương |
Xã |
| 10631 |
Nhân Mục |
Xã |
| 10632 |
Phù Lưu |
Xã |
| 10633 |
Tân Thành |
Xã |
| 10634 |
Thái Hòa |
Xã |
| 10635 |
Thái Sơn |
Xã |
| 10636 |
Thành Long |
Xã |
| 10637 |
Thị trấn Tân Yên |
Thị trấn |
| 10638 |
Yên Lâm |
Xã |
| 10639 |
Yên Phú |
Xã |
| 10640 |
Yên Thuận |
Xã |
|
| 75 |
Huyện Yên Sơn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10686 |
Chân Sơn |
Xã |
| 10687 |
Chiêu Yên |
Xã |
| 10688 |
Công Đa |
Xã |
| 10689 |
Đạo Viện |
Xã |
| 10690 |
Đội Bình |
Xã |
| 10691 |
Hoàng Khai |
Xã |
| 10692 |
Hùng Lợi |
Xã |
| 10693 |
Kiến Thiết |
Xã |
| 10694 |
Kim Phú |
Xã |
| 10695 |
Kim Quan |
Xã |
| 10696 |
Lang Quán |
Xã |
| 10697 |
Lực Hành |
Xã |
| 10698 |
Mỹ Bằng |
Xã |
| 10699 |
Nhữ Hán |
Xã |
| 10700 |
Nhữ Khê |
Xã |
| 10701 |
Phú Lâm |
Xã |
| 10702 |
Phú Thịnh |
Xã |
| 10703 |
Phúc Ninh |
Xã |
| 10704 |
Quý Quân |
Xã |
| 10705 |
Tân Bình |
Thị trấn |
| 10706 |
Tân Long |
Xã |
| 10707 |
Tân Tiến |
Xã |
| 10708 |
Thái Bình |
Xã |
| 10709 |
Thắng Quân |
Xã |
| 10710 |
Tiến Bộ |
Xã |
| 10711 |
Trung Minh |
Xã |
| 10712 |
Trung Môn |
Xã |
| 10713 |
Trung Sơn |
Xã |
| 10714 |
Trung Trực |
Xã |
| 10715 |
Tứ Quận |
Xã |
| 10716 |
Xuân Vân |
Xã |
|
| 76 |
Huyện Sơn Dương |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10653 |
Bình Yên |
Xã |
| 10654 |
Cấp Tiến |
Xã |
| 10655 |
Chi Thiết |
Xã |
| 10656 |
Đại Phú |
Xã |
| 10657 |
Đông Lợi |
Xã |
| 10658 |
Đồng Quý |
Xã |
| 10659 |
Đông Thọ |
Xã |
| 10660 |
Hào Phú |
Xã |
| 10661 |
Hồng Lạc |
Xã |
| 10662 |
Hợp Hòa |
Xã |
| 10663 |
Hợp Thành |
Xã |
| 10664 |
Kháng Nhật |
Xã |
| 10665 |
Lâm Xuyên |
Xã |
| 10666 |
Lương Thiện |
Xã |
| 10667 |
Minh Thanh |
Xã |
| 10668 |
Ninh Lai |
Xã |
| 10669 |
Phú Lương |
Xã |
| 10670 |
Phúc Ứng |
Xã |
| 10671 |
Quyết Thắng |
Xã |
| 10672 |
Sầm Dương |
Xã |
| 10673 |
Sơn Nam |
Xã |
| 10674 |
Tam Đa |
Xã |
| 10675 |
Tân Trào |
Xã |
| 10676 |
Thanh Phát |
Xã |
| 10677 |
Thị trấn Sơn Dương |
Thị trấn |
| 10678 |
Thiện Kế |
Xã |
| 10679 |
Thương Ấm |
Xã |
| 10680 |
Trung Yên |
Xã |
| 10681 |
Tú Thịnh |
Xã |
| 10682 |
Tuân Lộ |
Xã |
| 10683 |
Văn Phú |
Xã |
| 10684 |
Vân Sơn |
Xã |
| 10685 |
Vĩnh Lợi |
Xã |
|
|
| 10 |
Tỉnh Lào Cai |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 80 |
Thành phố Lào Cai |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6416 |
Bắc Cường |
Phường |
| 6417 |
Bắc Lệnh |
Phường |
| 6418 |
Bình Minh |
Phường |
| 6419 |
Cam Đường |
Xã |
| 6420 |
Cốc Lếu |
Phường |
| 6421 |
Đồng Tuyển |
Xã |
| 6422 |
Duyên Hải |
Phường |
| 6423 |
Hợp Thành |
Xã |
| 6424 |
Kim Tân |
Phường |
| 6425 |
Lào Cai |
Phường |
| 6427 |
Nam Cường |
Phường |
| 6428 |
Phố Mới |
Phường |
| 6429 |
Pom Hán |
Phường |
| 6430 |
Tả Phời |
Xã |
| 6431 |
Thống Nhất |
Phường |
| 6432 |
Vạn Hòa |
Xã |
| 6433 |
Xuân Tăng |
Phường |
|
| 82 |
Huyện Bát Xát |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6323 |
A Lù |
Xã |
| 6324 |
A Mú Sung |
Xã |
| 6325 |
Bản Qua |
Xã |
| 6326 |
Bản Vược |
Xã |
| 6327 |
Bản Xèo |
Xã |
| 6328 |
Bát Xát |
Thị trấn |
| 6329 |
Cốc Mỳ |
Xã |
| 6330 |
Cốc San |
Xã |
| 6331 |
Dền Sáng |
Xã |
| 6332 |
Dền Thàng |
Xã |
| 6333 |
Mường Hum |
Xã |
| 6334 |
Mường Vi |
Xã |
| 6335 |
Nậm Chạc |
Xã |
| 6336 |
Nậm Pung |
Xã |
| 6337 |
Ngải Thầu |
Xã |
| 6338 |
Pa Cheo |
Xã |
| 6339 |
Phìn Ngan |
Xã |
| 6340 |
Quang Kim |
Xã |
| 6341 |
Sàng Ma Sáo |
Xã |
| 6342 |
Tòng Sanh |
Xã |
| 6343 |
Trịnh Tường |
Xã |
| 6344 |
Trung Lèng Hồ |
Xã |
| 6345 |
Y Tý |
Xã |
|
| 83 |
Huyện Mường Khương |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6346 |
Bản Lầu |
Xã |
| 6347 |
Bản Sen |
Xã |
| 6348 |
Cao Sơn |
Xã |
| 6349 |
Dìn Chin |
Xã |
| 6350 |
La Pan Tẩn |
Xã |
| 6351 |
Lùng Khấu Nhin |
Xã |
| 6352 |
Lùng Vai |
Xã |
| 6353 |
Mường Khương |
Thị trấn |
| 6354 |
Nậm Chảy |
Xã |
| 6355 |
Nấm Lư |
Xã |
| 6356 |
Pha Long |
Xã |
| 6357 |
Tả Gia Khâu |
Xã |
| 6358 |
Tả Ngải Chồ |
Xã |
| 6359 |
Tả Thàng |
Xã |
| 6360 |
Thanh Bình |
Xã |
| 6361 |
Tung Chung Phố |
Xã |
|
| 84 |
Huyện Si Ma Cai |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6403 |
Bản Mế |
Xã |
| 6404 |
Cán Cấu |
Xã |
| 6405 |
Cán Hồ |
Xã |
| 6406 |
Lử Thẩn |
Xã |
| 6407 |
Lùng Sui |
Xã |
| 6408 |
Mản Thẩn |
Xã |
| 6409 |
Nàn Sán |
Xã |
| 6410 |
Nàn Xín |
Xã |
| 6411 |
Quan Thần Sán |
Xã |
| 6412 |
Sán Chải |
Xã |
| 6413 |
Si Ma Cai |
Xã |
| 6414 |
Sín Chéng |
Xã |
| 6415 |
Thào Chư Phìn |
Xã |
|
| 85 |
Huyện Bắc Hà |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6270 |
Bắc Hà |
Thị trấn |
| 6271 |
Bản Cái |
Xã |
| 6272 |
Bản Già |
Xã |
| 6273 |
Bản Liền |
Xã |
| 6274 |
Bản Phố |
Xã |
| 6275 |
Bảo Nhai |
Xã |
| 6276 |
Cốc Lầu |
Xã |
| 6277 |
Cốc Ly |
Xã |
| 6278 |
Hoàng Thu Phố |
Xã |
| 6279 |
Lầu Thí Ngài |
Xã |
| 6280 |
Lùng Cải |
Xã |
| 6281 |
Lùng Phìn |
Xã |
| 6282 |
Na Hối |
Thị trấn |
| 6283 |
Nậm Đét |
Xã |
| 6284 |
Nậm Khánh |
Xã |
| 6285 |
Nậm Lúc |
Xã |
| 6286 |
Nậm Mòn |
Xã |
| 6287 |
Tà Chải |
Xã |
| 6288 |
Tả Củ Tỷ |
Xã |
| 6289 |
Tả Van Chư |
Xã |
| 6290 |
Thải Giàng Phố |
Xã |
|
| 86 |
Huyện Bảo Thắng |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6291 |
Bản Cầm |
Xã |
| 6292 |
Bản Phiệt |
Xã |
| 6293 |
Gia Phú |
Xã |
| 6294 |
Nông trường Phong Hải |
Thị trấn |
| 6295 |
Phố Lu |
Thị trấn |
| 6296 |
Phong Niên |
Xã |
| 6297 |
Phú Nhuận |
Xã |
| 6298 |
Sơn Hà |
Xã |
| 6299 |
Sơn Hải |
Xã |
| 6300 |
Tằng Loỏng |
Thị trấn |
| 6301 |
Thái Niên |
Xã |
| 6302 |
Trì Quang |
Xã |
| 6303 |
Xuân Giao |
Xã |
| 6304 |
Xuân Quang |
Xã |
|
| 87 |
Huyện Bảo Yên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6305 |
Bảo Hà |
Xã |
| 6306 |
Cam Con |
Xã |
| 6307 |
Điện Quan |
Xã |
| 6308 |
Kim Sơn |
Xã |
| 6309 |
Long Khánh |
Xã |
| 6310 |
Long Phúc |
Xã |
| 6311 |
Lương Sơn |
Xã |
| 6312 |
Minh Tân |
Xã |
| 6313 |
Nghĩa Đô |
Xã |
| 6314 |
Phố Ràng |
Thị trấn |
| 6315 |
Tân Dương |
Xã |
| 6316 |
Tân Tiến |
Xã |
| 6317 |
Thượng Hà |
Xã |
| 6318 |
Việt Tiến |
Xã |
| 6319 |
Vĩnh Yên |
Xã |
| 6320 |
Xuân Hòa |
Xã |
| 6321 |
Xuân Thượng |
Xã |
| 6322 |
Yên Sơn |
Xã |
| 11157 |
Phố Ràng |
|
|
| 88 |
Huyện Sa Pa |
Thị xã |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6362 |
Bản Hồ |
Xã |
| 6363 |
Bản Khoang |
Xã |
| 6364 |
Bản Phùng |
Xã |
| 6365 |
Hầu Thào |
Xã |
| 6366 |
Lao Chải |
Xã |
| 6367 |
Nậm Cang |
Xã |
| 6368 |
Nậm Sài |
Xã |
| 6370 |
Sa Pả |
Xã |
| 6371 |
San Sả Hồ |
Xã |
| 6372 |
Sử Pán |
Xã |
| 6373 |
Suối Thầu |
Xã |
| 6374 |
Tả Giàng Phình |
Xã |
| 6375 |
Tả Phìn |
Xã |
| 6376 |
Tả Van |
Xã |
| 6377 |
Thanh Kim |
Xã |
| 6378 |
Thanh Phú |
Xã |
| 6379 |
Trung Chải |
Xã |
|
| 89 |
Huyện Văn Bàn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6380 |
Chiềng Ken |
Xã |
| 6381 |
Dần Thàng |
Xã |
| 6382 |
Dương Qùy |
Xã |
| 6383 |
Hòa Mạc |
Xã |
| 6384 |
Khánh Yên |
Thị trấn |
| 6385 |
Khánh Yên Hạ |
Xã |
| 6386 |
Khánh Yên Thượng |
Xã |
| 6387 |
Khánh Yên Trung |
Xã |
| 6388 |
Làng Giàng |
Xã |
| 6389 |
Liêm Phú |
Xã |
| 6390 |
Minh Lương |
Xã |
| 6391 |
Nậm Chày |
Xã |
| 6392 |
Nậm Mả |
Xã |
| 6393 |
Nậm Rạng |
Xã |
| 6394 |
Nậm Tha |
Xã |
| 6395 |
Nậm Xây |
Xã |
| 6396 |
Nậm Xé |
Xã |
| 6397 |
Sơn Thủy |
Xã |
| 6398 |
Tân An |
Xã |
| 6399 |
Tân Thượng |
Xã |
| 6400 |
Thẳm Dương |
Xã |
| 6401 |
Văn Sơn |
Xã |
| 6402 |
Võ Lao |
Xã |
|
|
| 11 |
Tỉnh Điện Biên |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 94 |
Thành phố Điện Biên Phủ |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3560 |
Him Lam |
Phường |
| 3561 |
Mường Thanh |
Phường |
| 3562 |
Nam Thanh |
Phường |
| 3563 |
Noong Bua |
Phường |
| 3564 |
Tà Lèng |
Xã |
| 3565 |
Tân Thanh |
Phường |
| 3566 |
Thanh Bình |
Phường |
| 3567 |
Thanh Minh |
Xã |
| 3568 |
Thanh Trường |
Phường |
|
| 95 |
Huyện Mường Nhé |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3524 |
Chung Chải |
Xã |
| 3525 |
Leng Su Sìn |
Xã |
| 3526 |
Mường Nhé |
Xã |
| 3527 |
Mường Toong |
Xã |
| 3528 |
Nậm Kè |
Xã |
| 3529 |
Nậm Vì |
Xã |
| 3530 |
Pá Mỳ |
Xã |
| 3531 |
Quảng Lâm |
Xã |
| 3532 |
Sen Thượng |
Xã |
| 3533 |
Sín Thầu |
Xã |
|
| 95 |
Thị Xã Mường Lay |
Thị xã |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3569 |
Lay Nưa |
Xã |
| 3570 |
Na Lay |
Phường |
| 3571 |
Sông Đà |
Xã |
|
| 96 |
Huyện Mường Chà |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3512 |
Hừa Ngài |
Xã |
| 3513 |
Huổi Lèng |
Xã |
| 3514 |
Ma Thì Hồ |
Xã |
| 3515 |
Mường Chà |
Thị trấn |
| 3516 |
Mường Mươn |
Xã |
| 3517 |
Mường Tùng |
Xã |
| 3518 |
Na Sang |
Xã |
| 3519 |
Pa Ham |
Xã |
| 3520 |
Phìn Hồ |
Xã |
| 3521 |
Sa Lông |
Xã |
| 3522 |
Sá Tổng |
Xã |
| 3523 |
Si Pa Phìn |
Xã |
|
| 97 |
Huyện Tủa Chùa |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3534 |
Huổi Só |
Xã |
| 3535 |
Lao Xả Phình |
Xã |
| 3536 |
Mường Báng |
Xã |
| 3537 |
Mường Đun |
Xã |
| 3538 |
Sáng Nhè |
Xã |
| 3539 |
Sín Chải |
Xã |
| 3540 |
Sính Phình |
Xã |
| 3541 |
Tả Phìn |
Xã |
| 3542 |
Tả Sìn Thàng |
Xã |
| 3543 |
Trung Thu |
Xã |
| 3544 |
Tủa Chùa |
Xã |
| 3545 |
Tủa Thàng |
Xã |
|
| 99 |
Huyện Tuần Giáo |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3546 |
Chiềng Sinh |
Xã |
| 3547 |
Mùn Chung |
Xã |
| 3548 |
Mường Mùn |
Xã |
| 3549 |
Mường Thín |
Xã |
| 3550 |
Nà Sáy |
Xã |
| 3551 |
Phình Sáng |
Xã |
| 3552 |
Pú Nhung |
Xã |
| 3553 |
Quài Cang |
Xã |
| 3554 |
Quài Nưa |
Xã |
| 3555 |
Quài Tở |
Xã |
| 3556 |
Ta Ma |
Xã |
| 3557 |
Tênh Phông |
Xã |
| 3558 |
Tỏa Tình |
Xã |
| 3559 |
Tuần Giáo |
Thị trấn |
|
| 100 |
Huyện Điện Biên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3468 |
Mường Lói |
Xã |
| 3469 |
Mường Nhà |
Xã |
| 3470 |
Mường Phăng |
Xã |
| 3471 |
Mường Pồn |
Xã |
| 3472 |
Nà Nhạn |
Xã |
| 3473 |
Nà Tấu |
Xã |
| 3474 |
Na Ư |
Xã |
| 3475 |
Noong Bua |
Phường |
| 3476 |
Noong Hẹt |
Xã |
| 3477 |
Noong Luống |
Xã |
| 3478 |
Núa Ngam |
Xã |
| 3479 |
Pa Thơm |
Xã |
| 3480 |
Sam Mứn |
Xã |
| 3481 |
Thanh An |
Xã |
| 3482 |
Thanh Chăn |
Xã |
| 3483 |
Thanh Hưng |
Xã |
| 3484 |
Thanh Luông |
Xã |
| 3485 |
Thanh Nưa |
Xã |
| 3486 |
Thanh Xương |
Xã |
| 3487 |
Thanh Yên |
Xã |
|
| 101 |
Huyện Điện Biên Đông |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3488 |
Chiềng Sơ |
Xã |
| 3489 |
Điện Biên Đông |
Thị trấn |
| 3490 |
Háng Lìa |
Xã |
| 3491 |
Keo Lôm |
Xã |
| 3492 |
Luân Giới |
Xã |
| 3493 |
Mường Luân |
Xã |
| 3494 |
Na Son |
Xã |
| 3495 |
Nong U |
Xã |
| 3496 |
Phì Nhừ |
Xã |
| 3497 |
Phình Giàng |
Xã |
| 3498 |
Pú Hồng |
Xã |
| 3499 |
Pú Nhi |
Xã |
| 3500 |
Tìa Dình |
Xã |
| 3501 |
Xa Dung |
Xã |
|
| 102 |
Huyện Mường Ảng |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3502 |
Ẳng Cang |
Xã |
| 3503 |
Ẳng Nưa |
Xã |
| 3504 |
Ẳng Tở |
Xã |
| 3505 |
Búng Lao |
Xã |
| 3506 |
Mường Ảng |
Thị trấn |
| 3507 |
Mường Đăng |
Xã |
| 3508 |
Mường Lạn |
Xã |
| 3509 |
Nặm Lịch |
Xã |
| 3510 |
Ngối Cáy |
Xã |
| 3511 |
Xuân Lao |
Xã |
|
| 103 |
Huyện Nậm Pồ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 3572 |
Chà Cang |
Xã |
| 3573 |
Chà Nưa |
Xã |
| 3574 |
Chà Tở |
Xã |
| 3575 |
Nà Bủng |
Xã |
| 3576 |
Na Cô Sa |
Xã |
| 3577 |
Nà Hỳ |
Xã |
| 3578 |
Nà Khoa |
Xã |
| 3579 |
Nậm Chua |
Xã |
| 3580 |
Nậm Khăn |
Xã |
| 3581 |
Nậm Nhừ |
Xã |
| 3582 |
Nậm Tin |
Xã |
| 3583 |
Pa Tần |
Xã |
| 3584 |
Phìn Hồ |
Xã |
| 3585 |
Vàng Đán |
Xã |
|
|
| 12 |
Tỉnh Lai Châu |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 105 |
Thành phố Lai Châu |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5878 |
Đoàn Kết |
Phường |
| 5879 |
Đông Phong |
Phường |
| 5880 |
Nậm Loỏng |
Xã |
| 5881 |
Quyết Thắng |
Phường |
| 5882 |
Quyết Tiến |
Phường |
| 5883 |
San Thàng |
Xã |
| 5884 |
Tân Phong |
Phường |
|
| 106 |
Huyện Tam Đường |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5852 |
Bản Bo |
Xã |
| 5853 |
Bản Giang |
Xã |
| 5854 |
Bản Hon |
Xã |
| 5855 |
Bình Lư |
Xã |
| 5856 |
Giang Ma |
Xã |
| 5857 |
Hồ Thầu |
Xã |
| 5858 |
Khun Há |
Xã |
| 5859 |
Nà Tăm |
Xã |
| 5860 |
Nùng Nàng |
Xã |
| 5861 |
Sơn Bình |
Xã |
| 5862 |
Sùng Phài |
Xã |
| 5863 |
Tả Lèng |
Xã |
| 5864 |
Tam Đường |
Thị trấn |
| 5865 |
Thèn Xin |
Xã |
|
| 107 |
Huyện Mường Tè |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5797 |
Bum Nưa |
Xã |
| 5798 |
Bum Tở |
Xã |
| 5799 |
Ka Lăng |
Xã |
| 5800 |
Kan Hồ |
Xã |
| 5801 |
Mù Cả |
Xã |
| 5802 |
Nậm Khao |
Xã |
| 5803 |
Pa Ủ |
Xã |
| 5804 |
Pa Vệ Sử |
Xã |
| 5805 |
Tá Bạ |
Xã |
| 5806 |
Tà Tổng |
Xã |
| 5807 |
Thị trấn Mường Tè |
Thị trấn |
| 5808 |
Thu Lũm |
Xã |
| 5809 |
Vàng San |
Xã |
| 5810 |
Xã Mường Tè |
Xã |
|
| 108 |
Huyện Sìn Hồ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5829 |
Căn Co |
Xã |
| 5830 |
Chăn Nưa |
Xã |
| 5831 |
Hồng Thu |
Xã |
| 5832 |
Làng Mô |
Xã |
| 5833 |
Lùng Thàng |
Xã |
| 5834 |
Ma Quai |
Xã |
| 5835 |
Ma Quai, |
Xã |
| 5836 |
Nậm Cha |
Xã |
| 5837 |
Nậm Cuổi |
Xã |
| 5838 |
Nậm Hăn |
Xã |
| 5839 |
Nậm Mạ |
Xã |
| 5840 |
Nậm Tăm |
Xã |
| 5841 |
Noong Hẻo |
Thị trấn |
| 5842 |
Pa Khóa |
Xã |
| 5843 |
Pa Tần |
Xã |
| 5844 |
Phăng Xô Lin |
Xã |
| 5845 |
Phìn Hồ |
Xã |
| 5846 |
Pu Sam Cáp |
Xã |
| 5847 |
Sà Dề Phìn |
Xã |
| 5848 |
Sìn Hồ |
Thị trấn |
| 5849 |
Tả Ngảo |
Xã |
| 5850 |
Tả Phìn |
Xã |
| 5851 |
Tủa Sín Chải |
Xã |
|
| 109 |
Huyện Phong Thổ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5811 |
Bản Lang |
Xã |
| 5812 |
Dào San |
Xã |
| 5813 |
Hoang Thèn |
Xã |
| 5814 |
Huổi Luông |
Xã |
| 5815 |
Khổng Lào |
Xã |
| 5816 |
Lản Nhì Thàng |
Xã |
| 5817 |
Ma Ly Chải |
Xã |
| 5818 |
Ma Ly Pho |
Xã |
| 5819 |
Mồ Sì San |
Xã |
| 5820 |
Mù Sang |
Xã |
| 5821 |
Mường So |
Xã |
| 5822 |
Nậm Xe |
Xã |
| 5823 |
Pa Vây Sử |
Xã |
| 5824 |
Phong Thổ |
Thị trấn |
| 5825 |
Sì Lở Lầu |
Xã |
| 5826 |
Sin Súi Hồ |
Xã |
| 5827 |
Tung Qua Lìn |
Xã |
| 5828 |
Vàng Ma Chải |
Xã |
|
| 110 |
Huyện Than Uyên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5866 |
Hua Nà |
Xã |
| 5867 |
Khoen On |
Xã |
| 5868 |
Mường Cang |
Xã |
| 5869 |
Mường Kim |
Xã |
| 5870 |
Mường Mít |
Xã |
| 5871 |
Mường Than |
Xã |
| 5872 |
Pha Mu |
Xã |
| 5873 |
Phúc Than |
Xã |
| 5874 |
Ta Gia |
Xã |
| 5875 |
Tà Hừa |
Xã |
| 5876 |
Tà Mung |
Xã |
| 5877 |
Than Uyên |
Thị trấn |
|
| 111 |
Huyện Tân Uyên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5885 |
Hố Mít |
Xã |
| 5886 |
Mường Khoa |
Xã |
| 5887 |
Nậm Cần |
Xã |
| 5888 |
Nậm Sỏ |
Xã |
| 5889 |
Pắc Ta |
Xã |
| 5890 |
Phúc Khoa |
Xã |
| 5891 |
Tà Mít |
Xã |
| 5892 |
Tân Uyên |
Thị trấn |
| 5893 |
Thân Thuộc |
Xã |
| 5894 |
Trung Đồng |
Xã |
|
| 112 |
Huyện Nậm Nhùn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5895 |
Hua Bum |
Xã |
| 5896 |
Lê Lợi |
Xã |
| 5897 |
Mường Mô |
Xã |
| 5898 |
Nậm Ban |
Xã |
| 5899 |
Nậm Chà |
Xã |
| 5900 |
Nậm Hàng |
Xã |
| 5901 |
Nậm Manh |
Xã |
| 5902 |
Nậm Nhùn |
Thị trấn |
| 5903 |
Nậm Pì |
Xã |
| 5904 |
Pú Đao |
Xã |
| 5905 |
Trung Chải |
Xã |
|
|
| 14 |
Tỉnh Sơn La |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 116 |
Thành phố Sơn La |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8940 |
Chiềng An |
Phường |
| 8941 |
Chiềng Cọ |
Xã |
| 8942 |
Chiềng Cơi |
Phường |
| 8943 |
Chiềng Đen |
Xã |
| 8944 |
Chiềng Lề |
Phường |
| 8945 |
Chiềng Ngần |
Xã |
| 8946 |
Chiềng Sinh |
Phường |
| 8947 |
Chiềng Xôm |
Xã |
| 8948 |
Hua La |
Xã |
| 8949 |
Quyết Tâm |
Phường |
| 8950 |
Quyết Thắng |
Phường |
| 8951 |
Tô Hiệu |
Phường |
|
| 118 |
Huyện Quỳnh Nhai |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8858 |
Cà Nàng |
Xã |
| 8859 |
Chiềng Bằng |
Xã |
| 8860 |
Chiềng Khay |
Xã |
| 8861 |
Chiềng Khoang |
Xã |
| 8862 |
Chiềng Ơn |
Xã |
| 8863 |
Mường Chiên |
Xã |
| 8864 |
Mường Giàng |
Xã |
| 8865 |
Mường Giôn |
Xã |
| 8866 |
Mường Sại |
Xã |
| 8867 |
Nậm Ét |
Xã |
| 8868 |
Pá Ma Pha Khinh |
Xã |
|
| 119 |
Huyện Thuận Châu |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8896 |
Bản Lầm |
Xã |
| 8897 |
Bó Mười |
Xã |
| 8898 |
Bon Phặng |
Xã |
| 8899 |
Chiềng Bôm |
Xã |
| 8900 |
Chiềng La |
Xã |
| 8901 |
Chiềng Ly |
Xã |
| 8902 |
Chiềng Ngàm |
Xã |
| 8903 |
Chiềng Pấc |
Xã |
| 8904 |
Chiềng Pha |
Xã |
| 8905 |
Co Mạ |
Xã |
| 8906 |
Co Tòng |
Xã |
| 8907 |
É Tòng |
Xã |
| 8908 |
Liệp Tè |
Xã |
| 8909 |
Long Hẹ |
Xã |
| 8910 |
Muổi Nọi |
Xã |
| 8911 |
Mường Bám |
Xã |
| 8912 |
Mường É |
Xã |
| 8913 |
Mường Khiêng |
Xã |
| 8914 |
Nậm Lầu |
Xã |
| 8915 |
Nong Lay |
Xã |
| 8916 |
Pá Lông |
Xã |
| 8917 |
Phổng Lái |
Xã |
| 8918 |
Phổng Lăng |
Xã |
| 8919 |
Phỏng Lập |
Xã |
| 8920 |
Púng Tra |
Xã |
| 8921 |
Thôm Mòn |
Xã |
| 8922 |
Thuận Châu |
Thị trấn |
| 8923 |
Tông Cọ |
Xã |
| 8924 |
Tông Lệnh |
Xã |
|
| 120 |
Huyện Mường La |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8815 |
Chiềng Ân |
Xã |
| 8816 |
Chiềng Công |
Xã |
| 8817 |
Chiềng Hoa |
Xã |
| 8818 |
Chiềng Lao |
Xã |
| 8819 |
Chiềng Muôn |
Xã |
| 8820 |
Chiềng San |
Xã |
| 8821 |
Hua Trai |
Xã |
| 8822 |
Ít Ong |
Thị trấn |
| 8823 |
Mường Bú |
Xã |
| 8824 |
Mường Chùm |
Xã |
| 8825 |
Mường Trai |
Xã |
| 8826 |
Nậm Giôn |
Xã |
| 8827 |
Nậm Păm |
Xã |
| 8828 |
Ngọc Chiến |
Xã |
| 8829 |
Pi Toong |
Xã |
| 8830 |
Tạ Bú |
Xã |
|
| 121 |
Huyện Bắc Yên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8762 |
Bắc Yên |
Thị trấn |
| 8763 |
Chiềng Sại |
Xã |
| 8764 |
Chim Vàn |
Xã |
| 8765 |
Hang Chú |
Xã |
| 8766 |
Háng Đồng |
Xã |
| 8767 |
Hồng Ngài |
Xã |
| 8768 |
Hua Nhàn |
Xã |
| 8769 |
Làng Chếu |
Xã |
| 8770 |
Mường Khoa |
Xã |
| 8771 |
Pắc Ngà |
Xã |
| 8772 |
Phiêng Ban |
Xã |
| 8773 |
Phiêng Côn |
Xã |
| 8774 |
Song Pe |
Xã |
| 8775 |
Tạ Khoa |
Xã |
| 8776 |
Tà Xùa |
Xã |
| 8777 |
Xím Vàng |
Xã |
|
| 122 |
Huyện Phù Yên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8831 |
Bắc Phong |
Xã |
| 8832 |
Đá Đỏ |
Xã |
| 8833 |
Gia Phù |
Xã |
| 8834 |
Huy Bắc |
Xã |
| 8835 |
Huy Hạ |
Xã |
| 8836 |
Huy Tân |
Xã |
| 8837 |
Huy Thượng |
Xã |
| 8838 |
Huy Tường |
Xã |
| 8839 |
Kim Bon |
Xã |
| 8840 |
Mường Bang |
Xã |
| 8841 |
Mường Cơi |
Xã |
| 8842 |
Mường Do |
Xã |
| 8843 |
Mường Lang |
Xã |
| 8844 |
Mường Thải |
Xã |
| 8845 |
Nam Phong |
Xã |
| 8846 |
Phù Yên |
Thị trấn |
| 8847 |
Quang Huy |
Xã |
| 8848 |
Sập Sa |
Xã |
| 8849 |
Suối Bau |
Xã |
| 8850 |
Suối Tọ |
Xã |
| 8851 |
Tân Lang |
Xã |
| 8852 |
Tân Phong |
Xã |
| 8853 |
Tường Hạ |
Xã |
| 8854 |
Tường Phong |
Xã |
| 8855 |
Tường Phù |
Xã |
| 8856 |
Tường Thượng |
Xã |
| 8857 |
Tường Tiến |
Xã |
|
| 123 |
Huyện Mộc Châu |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8800 |
Chiềng Hắc |
Xã |
| 8801 |
Chiềng Khừa |
Xã |
| 8802 |
Chiềng Sơn |
Xã |
| 8803 |
Đông Sang |
Xã |
| 8804 |
Hua Păng |
Xã |
| 8805 |
Lóng Sập |
Xã |
| 8806 |
Mộc Châu |
Thị trấn |
| 8807 |
Mường Sang |
Xã |
| 8808 |
Nà Mường |
Xã |
| 8809 |
Nông trường Mộc Châu |
Thị trấn |
| 8810 |
Phiêng Luông |
Xã |
| 8811 |
Quy Hướng |
Xã |
| 8812 |
Tà Lại |
Xã |
| 8813 |
Tân Hợp |
Xã |
| 8814 |
Tân Lập |
Xã |
|
| 124 |
Huyện Yên Châu |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8925 |
Chiềng Đông |
Xã |
| 8926 |
Chiềng Hặc |
Xã |
| 8927 |
Chiềng Khoi |
Xã |
| 8928 |
Chiềng On |
Xã |
| 8929 |
Chiềng Pằn |
Xã |
| 8930 |
Chiềng Sàng |
Xã |
| 8931 |
Chiềng Tương |
Xã |
| 8932 |
Lóng Phiêng |
Xã |
| 8933 |
Mường Lựm |
Xã |
| 8934 |
Phiêng Khoài |
Xã |
| 8935 |
Sập Vạt |
Xã |
| 8936 |
Tú Nang |
Xã |
| 8937 |
Viêng Lán |
Xã |
| 8938 |
Yên Châu |
Thị trấn |
| 8939 |
Yên Sơn |
Xã |
|
| 125 |
Huyện Mai Sơn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8778 |
Chiềng Ban |
Xã |
| 8779 |
Chiềng Chăn |
Xã |
| 8780 |
Chiềng Chung |
Xã |
| 8781 |
Chiềng Dong |
Xã |
| 8782 |
Chiềng Kheo |
Xã |
| 8783 |
Chiềng Lương |
Xã |
| 8784 |
Chiềng Mai |
Xã |
| 8785 |
Chiềng Mung |
Xã |
| 8786 |
Chiềng Nơi |
Xã |
| 8787 |
Chiềng Sung |
Xã |
| 8788 |
Chiềng Ve |
Xã |
| 8789 |
Cò Nòi |
Xã |
| 8790 |
Mường Bằng |
Xã |
| 8791 |
Mường Bon |
Xã |
| 8792 |
Mường Tranh |
Xã |
| 8793 |
Nà Bó |
Xã |
| 8794 |
Nà Ớt |
Xã |
| 8795 |
Phiêng Cằm |
Xã |
| 8796 |
Phiêng Pằn |
Xã |
| 8797 |
Tà Hộc |
Xã |
| 8798 |
Thị trấn Hát Lót |
Thị trấn |
| 8799 |
Xã Hát Lót |
Xã |
|
| 126 |
Huyện Sông Mã |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8869 |
Bó Sinh |
Xã |
| 8870 |
Chiềng Cang |
Xã |
| 8871 |
Chiềng En |
Xã |
| 8872 |
Chiềng Khoong |
Xã |
| 8873 |
Chiềng Khương |
Xã |
| 8874 |
Chiềng Phung |
Xã |
| 8875 |
Chiềng Sơ |
Xã |
| 8876 |
Đứa Mòn |
Xã |
| 8877 |
Huổi Một |
Xã |
| 8878 |
Mường Cai |
Xã |
| 8879 |
Mường Hung |
Xã |
| 8880 |
Mường Lầm |
Xã |
| 8881 |
Mường Sai |
Xã |
| 8882 |
Nà Nghịu |
Xã |
| 8883 |
Nậm Mằn |
Xã |
| 8884 |
Nậm Ty |
Xã |
| 8885 |
Pú Pẩu |
Xã |
| 8886 |
Sông Mã |
Thị trấn |
| 8887 |
Yên Hưng |
Xã |
|
| 127 |
Huyện Sốp Cộp |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8888 |
Dồm Cang |
Xã |
| 8889 |
Mường Lạn |
Xã |
| 8890 |
Mường Lèo |
Xã |
| 8891 |
Mường Và |
Xã |
| 8892 |
Nậm Lạnh |
Xã |
| 8893 |
Púng Bánh |
Xã |
| 8894 |
Sam Kha |
Xã |
| 8895 |
Sốp Cộp |
Xã |
|
| 129 |
Huyện Vân Hồ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8952 |
Chiềng Khoa |
Xã |
| 8953 |
Chiềng Xuân |
Xã |
| 8954 |
Chiềng Yên |
Xã |
| 8955 |
Liên Hòa |
Xã |
| 8956 |
Lóng Luông |
Xã |
| 8957 |
Mường Men |
Xã |
| 8958 |
Mường Tè |
Xã |
| 8959 |
Quang Minh |
Xã |
| 8960 |
Song Khủa |
Xã |
| 8961 |
Suối Bảng |
Xã |
| 8962 |
Tân Xuân |
Xã |
| 8963 |
Tô Múa |
Xã |
| 8964 |
Vân Hồ |
Xã |
| 8965 |
Xuân Nha |
Xã |
|
|
| 15 |
Tỉnh Yên Bái |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 132 |
Thành phố Yên Bái |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 11133 |
Âu Lâu |
Xã |
| 11134 |
Đồng Tâm |
Phường |
| 11135 |
Giới Phiên |
Xã |
| 11136 |
Hồng Hà |
Phường |
| 11137 |
Hợp Minh |
Xã |
| 11138 |
Minh Bảo |
Xã |
| 11139 |
Minh Tân |
Phường |
| 11140 |
Nam Cường |
Xã |
| 11141 |
Nguyễn Phúc |
Phường |
| 11142 |
Nguyễn Thái Học |
Phường |
| 11143 |
Phúc Lộc |
Xã |
| 11144 |
Tân Thịnh |
Xã |
| 11145 |
Tuy Lộc |
Xã |
| 11146 |
Văn Phú |
Xã |
| 11147 |
Văn Tiến |
Xã |
| 11148 |
Yên Ninh |
Phường |
| 11149 |
Yên Thịnh |
Phường |
|
| 133 |
Thị xã Nghĩa Lộ |
Thị xã |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 11150 |
Cầu Thia |
Phường |
| 11151 |
Nghĩa An |
Xã |
| 11152 |
Nghĩa Lợi |
Xã |
| 11153 |
Nghĩa Phúc |
Xã |
| 11154 |
Pú Trạng |
Phường |
| 11155 |
Tân An |
Phường |
| 11156 |
Trung Tâm |
Phường |
|
| 135 |
Huyện Lục Yên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10985 |
An Lạc |
Xã |
| 10986 |
An Phú |
Xã |
| 10987 |
Động Quan |
Xã |
| 10988 |
Khai Trung |
Xã |
| 10989 |
Khánh Hòa |
Xã |
| 10990 |
Khánh Thiện |
Xã |
| 10991 |
Lâm Thượng |
Xã |
| 10992 |
Liễu Đô |
Xã |
| 10993 |
Mai Sơn |
Xã |
| 10994 |
Minh Chuẩn |
Xã |
| 10995 |
Minh Tiến |
Xã |
| 10996 |
Mường Lai |
Xã |
| 10997 |
Phan Thanh |
Xã |
| 10998 |
Phúc Lợi |
Xã |
| 10999 |
Tân Lập |
Xã |
| 11000 |
Tân Lĩnh |
Xã |
| 11001 |
Tân Phượng |
Xã |
| 11002 |
Tô Mậu |
Xã |
| 11003 |
Trúc Lâu |
Xã |
| 11004 |
Trung Tâm |
Xã |
| 11005 |
Vĩnh Lạc |
Xã |
| 11006 |
Xuân Minh |
Xã |
| 11007 |
Yên Thắng |
Xã |
| 11008 |
Yên Thế |
Thị trấn |
|
| 136 |
Huyện Văn Yên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 11081 |
An Bình |
Xã |
| 11082 |
An Thịnh |
Xã |
| 11083 |
Châu Quế Hạ |
Xã |
| 11084 |
Châu Quế Thượng |
Xã |
| 11085 |
Đại Phác |
Xã |
| 11086 |
Đại Sơn |
Xã |
| 11087 |
Đông An |
Xã |
| 11088 |
Đông Cuông |
Xã |
| 11089 |
Hoàng Thắng |
Xã |
| 11090 |
Lâm Giang |
Xã |
| 11091 |
Lang Thíp |
Xã |
| 11092 |
Mậu A |
Thị trấn |
| 11093 |
Mậu Đông |
Xã |
| 11094 |
Mỏ Vàng |
Xã |
| 11095 |
Nà Hẩu |
Xã |
| 11096 |
Ngòi A |
Xã |
| 11097 |
Phong Dụ Hạ |
Xã |
| 11098 |
Phong Dụ Thượng |
Xã |
| 11099 |
Quang Minh |
Xã |
| 11100 |
Tân Hợp |
Xã |
| 11101 |
Viễn Sơn |
Xã |
| 11102 |
Xuân Ái |
Xã |
| 11103 |
Xuân Tầm |
Xã |
| 11104 |
Yên Hợp |
Xã |
| 11105 |
Yên Hưng |
Xã |
| 11106 |
Yên Phú |
Xã |
| 11107 |
Yên Thái |
Xã |
|
| 137 |
Huyện Mù Căng Chải |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 11009 |
Cao Phạ |
Xã |
| 11010 |
Chế Cu Nha |
Xã |
| 11011 |
Chế Tạo |
Xã |
| 11012 |
Dế Xu Phình |
Xã |
| 11013 |
Hồ Bốn |
Xã |
| 11014 |
Khao Mang |
Xã |
| 11015 |
Kim Nọi |
Xã |
| 11016 |
La Pán Tẩn |
Xã |
| 11017 |
Lao Chải |
Xã |
| 11018 |
Mồ Dề |
Xã |
| 11019 |
Mù Cang Chải |
Thị trấn |
| 11020 |
Nậm Có |
Xã |
| 11021 |
Nậm Khắt |
Xã |
| 11022 |
Púng Luông |
Xã |
|
| 138 |
Huyện Trấn Yên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 11034 |
Bảo Hưng |
Xã |
| 11035 |
Cổ Phúc |
Thị trấn |
| 11036 |
Cường Thịnh |
Xã |
| 11037 |
Đào Thịnh |
Xã |
| 11038 |
Hồng Ca |
Xã |
| 11039 |
Hưng Khánh |
Xã |
| 11040 |
Kiên Thành |
Xã |
| 11041 |
Minh Quán |
Xã |
| 11042 |
Minh Tiến |
Xã |
| 11043 |
Nga Quán |
Xã |
| 11044 |
Quy Mông |
Xã |
| 11045 |
Tân Đồng |
Xã |
| 11046 |
Vân Hội |
Xã |
| 11047 |
Việt Cường |
Xã |
| 11048 |
Việt Thành |
Xã |
| 11049 |
Y Can |
Xã |
|
| 139 |
Huyện Trạm Tấu |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 11023 |
Bản Công |
Xã |
| 11024 |
Bản Mù |
Xã |
| 11025 |
Hát Lừu |
Xã |
| 11026 |
Làng Nhì |
Xã |
| 11027 |
Pá Hu |
Xã |
| 11028 |
Pá Lau |
Xã |
| 11029 |
Phình Hồ |
Xã |
| 11030 |
Tà Si Láng |
Xã |
| 11031 |
Trạm Tấu |
Thị trấn |
| 11032 |
Túc Đán |
Xã |
| 11033 |
Xà Hồ |
Xã |
|
| 140 |
Huyện Văn Chấn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 11050 |
An Lương |
Xã |
| 11051 |
Bình Thuận |
Xã |
| 11052 |
Cát Thịnh |
Xã |
| 11053 |
Chấn Thịnh |
Xã |
| 11054 |
Đại Lịch |
Xã |
| 11055 |
Đồng Khê |
Xã |
| 11056 |
Gia Hội |
Xã |
| 11057 |
Hạnh Sơn |
Xã |
| 11058 |
Minh An |
Xã |
| 11059 |
Nậm Búng |
Xã |
| 11060 |
Nậm Lành |
Xã |
| 11061 |
Nậm Mười |
Xã |
| 11062 |
Nghĩa Sơn |
Xã |
| 11063 |
Nghĩa Tâm |
Xã |
| 11064 |
Nông trường Liên Sơn |
Thị trấn |
| 11065 |
Nông trường Nghĩa Lộ |
Thị trấn |
| 11066 |
Nông trường Trần Phú |
Thị trấn |
| 11067 |
Phù Nham |
Xã |
| 11068 |
Phúc Sơn |
Xã |
| 11069 |
Sơn A |
Xã |
| 11070 |
Sơn Lương |
Xã |
| 11071 |
Sơn Thịnh |
Xã |
| 11072 |
Sùng Đô |
Xã |
| 11073 |
Suối Bu |
Xã |
| 11074 |
Suối Giàng |
Xã |
| 11075 |
Suối Quyền |
Xã |
| 11076 |
Tân Thịnh |
Xã |
| 11077 |
Thạch Lương |
Xã |
| 11078 |
Thanh Lương |
Xã |
| 11079 |
Thượng Bằng La |
Xã |
| 11080 |
Tú Lệ |
Xã |
|
| 141 |
Huyện Yên Bình |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 11108 |
Bạch Hà |
Xã |
| 11109 |
Bảo Ái |
Xã |
| 11110 |
Cảm Ân |
Xã |
| 11111 |
Cẩm Nhân |
Xã |
| 11112 |
Đại Đồng |
Xã |
| 11113 |
Đại Minh |
Xã |
| 11114 |
Hán Đà |
Xã |
| 11115 |
Mông Sơn |
Xã |
| 11116 |
Mỹ Gia |
Xã |
| 11117 |
Ngọc Chấn |
Xã |
| 11118 |
Phú Thịnh |
Xã |
| 11119 |
Phúc An |
Xã |
| 11120 |
Phúc Ninh |
Xã |
| 11121 |
Tân Hương |
Xã |
| 11122 |
Tân Nguyên |
Xã |
| 11123 |
Thác Bà |
Thị trấn |
| 11124 |
Thịnh Hưng |
Xã |
| 11125 |
Tích Cốc |
Xã |
| 11126 |
Văn Lãng |
Xã |
| 11127 |
Vĩnh Kiên |
Xã |
| 11128 |
Vũ Linh |
Xã |
| 11129 |
Xuân Lai |
Xã |
| 11130 |
Xuân Long |
Xã |
| 11131 |
Yên Bình |
Thị trấn |
| 11132 |
Yên Thành |
Xã |
|
|
| 17 |
Tỉnh Hoà Bình |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 0 |
Huyện Kỳ Sơn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5105 |
Dân Hạ |
Xã |
| 5106 |
Dân Hòa |
Xã |
| 5107 |
Độc Lập |
Xã |
| 5108 |
Hợp Thành |
Xã |
| 5109 |
Hợp Thịnh |
Xã |
| 5110 |
Kỳ Sơn |
Thị trấn |
| 5111 |
Mông Hóa |
Xã |
| 5112 |
Phú Minh |
Xã |
| 5113 |
Phúc Tiến |
Xã |
| 5114 |
Yên Quang |
Xã |
|
| 148 |
Thành phố Hòa Bình |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5239 |
Chăm Mát |
Phường |
| 5240 |
Dân Chủ |
Xã |
| 5241 |
Đồng Tiến |
Phường |
| 5242 |
Hòa Bình |
Xã |
| 5243 |
Hữu Nghị |
Phường |
| 5244 |
Phương Lâm |
Phường |
| 5245 |
Sủ Ngòi |
Xã |
| 5246 |
Tân Hòa |
Phường |
| 5247 |
Tân Thịnh |
Phường |
| 5248 |
Thái Bình |
Phường |
| 5249 |
Thái Thịnh |
Xã |
| 5250 |
Thịnh Lang |
Phường |
| 5251 |
Thống Nhất |
Xã |
| 5252 |
Trung Minh |
Xã |
| 5253 |
Yên Mông |
Xã |
|
| 150 |
Huyện Đà Bắc |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5057 |
Cao Sơn |
Xã |
| 5058 |
Đà Bắc |
Thị trấn |
| 5059 |
Đoàn Kết |
Xã |
| 5060 |
Đồng Chum |
Xã |
| 5061 |
Đồng Nghê |
Xã |
| 5062 |
Đồng Ruộng |
Xã |
| 5063 |
Giáp Đắt |
Xã |
| 5064 |
Hào Lý |
Xã |
| 5065 |
Hiền Lương |
Xã |
| 5066 |
Mường Chiềng |
Xã |
| 5067 |
Mường Tuổng |
Xã |
| 5068 |
Suối Nánh |
Xã |
| 5069 |
Tân Minh |
Xã |
| 5070 |
Tân Pheo |
Xã |
| 5071 |
Tiền Phong |
Xã |
| 5072 |
Toàn Sơn |
Xã |
| 5073 |
Trung Thành |
Xã |
| 5074 |
Tu Lý |
Xã |
| 5075 |
Vầy Nưa |
Xã |
| 5076 |
Yên Hoà |
Xã |
|
| 152 |
Huyện Lương Sơn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5158 |
Cao Dương |
Xã |
| 5159 |
Cao Răm |
Xã |
| 5160 |
Cao Thắng |
Xã |
| 5161 |
Cư Yên |
Xã |
| 5162 |
Hoà Hợp |
Xã |
| 5163 |
Hòa Sơn |
Xã |
| 5164 |
Hợp Châu |
Xã |
| 5165 |
Hợp Hòa |
Xã |
| 5166 |
Hợp Thanh |
Xã |
| 5167 |
Lâm Sơn |
Xã |
| 5168 |
Liên Sơn |
Xã |
| 5169 |
Long Sơn |
Xã |
| 5170 |
Lương Sơn |
Thị trấn |
| 5171 |
Nhuận Trạch |
Xã |
| 5172 |
Tân Thành |
Xã |
| 5173 |
Tân Vinh |
Xã |
| 5174 |
Thành Lập |
Xã |
| 5175 |
Thanh Lương |
Xã |
| 5176 |
Tiến Sơn |
Xã |
| 5177 |
Trung Sơn |
Xã |
| 5178 |
Trường Sơn |
Xã |
|
| 153 |
Huyện Kim Bôi |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5077 |
Bắc Sơn |
Xã |
| 5078 |
Bình Sơn |
Xã |
| 5079 |
Bo |
Thị trấn |
| 5080 |
Cuối Hạ |
Xã |
| 5081 |
Đông Bắc |
Xã |
| 5082 |
Đú Sáng |
Xã |
| 5083 |
Hạ Bì |
Xã |
| 5084 |
Hợp Đồng |
Xã |
| 5085 |
Hợp Kim |
Xã |
| 5086 |
Hùng Tiến |
Xã |
| 5087 |
Kim Bình |
Xã |
| 5088 |
Kim Bôi |
Xã |
| 5089 |
Kim Sơn |
Xã |
| 5090 |
Kim Tiến |
Xã |
| 5091 |
Kim Truy |
Xã |
| 5092 |
Lập Chiệng |
Xã |
| 5093 |
Mỵ Hòa |
Xã |
| 5094 |
Nam Thượng |
Xã |
| 5095 |
Nật Sơn |
Xã |
| 5096 |
Nuông Dăm |
Xã |
| 5097 |
Sào Báy |
Xã |
| 5098 |
Sơn Thủy |
Xã |
| 5099 |
Thượng Bì |
Xã |
| 5100 |
Thượng Tiến |
Xã |
| 5101 |
Trung Bì |
Xã |
| 5102 |
Tú Sơn |
Xã |
| 5103 |
Vĩnh Đồng, |
Xã |
| 5104 |
Vĩnh Tiến |
Xã |
|
| 154 |
Huyện Cao Phong |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5044 |
Bắc Phong |
Xã |
| 5045 |
Bình Thanh |
Xã |
| 5046 |
Cao Phong |
Thị trấn |
| 5047 |
Đông Phong |
Xã |
| 5048 |
Dũng Phong |
Xã |
| 5049 |
Nam Phong |
Xã |
| 5050 |
Tân Phong |
Xã |
| 5051 |
Tây Phong |
Xã |
| 5052 |
Thu Phong |
Xã |
| 5053 |
Thung Nai |
Xã |
| 5054 |
Xuân Phong |
Xã |
| 5055 |
Yên Lập |
Xã |
| 5056 |
Yên Thượng |
Xã |
|
| 155 |
Huyện Tân Lạc |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5202 |
Bắc Sơn |
Xã |
| 5203 |
Địch Giáo |
Xã |
| 5204 |
Do Nhân |
Xã |
| 5205 |
Đông Lai |
Xã |
| 5206 |
Gia Mô |
Xã |
| 5207 |
Lỗ Sơn |
Xã |
| 5208 |
Lũng Vân |
Xã |
| 5209 |
Mãn Đức |
Xã |
| 5210 |
Mường Khến |
Thị trấn |
| 5211 |
Mỹ Hoà |
Xã |
| 5212 |
Nam Sơn |
Xã |
| 5213 |
Ngổ Luông |
Xã |
| 5214 |
Ngọc Mỹ |
Xã |
| 5215 |
Ngòi Hoa |
Xã |
| 5216 |
Phong Phú |
Xã |
| 5217 |
Phú Cường |
Xã |
| 5218 |
Phú Vinh |
Xã |
| 5219 |
Quy Hậu |
Xã |
| 5220 |
Quy Mỹ |
Xã |
| 5221 |
Quyết Chiến |
Xã |
| 5222 |
Thanh Hối |
Xã |
| 5223 |
Trung Hoà |
Xã |
| 5224 |
Tử Nê |
Xã |
| 5225 |
Tuân Lộ |
Xã |
|
| 156 |
Huyện Mai Châu |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5179 |
Ba Khan |
Xã |
| 5180 |
Bao La |
Xã |
| 5181 |
Chiềng Châu |
Xã |
| 5182 |
Cun Pheo |
Xã |
| 5183 |
Đồng Bảng |
Xã |
| 5184 |
Hang Kia |
Xã |
| 5185 |
Mai Châu |
Thị trấn |
| 5186 |
Mai Hạ |
Xã |
| 5187 |
Mai Hịch |
Xã |
| 5188 |
Nà Mèo |
Xã |
| 5189 |
Nà Phòn |
Xã |
| 5190 |
Noong Luông |
Xã |
| 5191 |
Pà Cò |
Xã |
| 5192 |
Phúc Sạn |
Xã |
| 5193 |
Piềng Vế |
Xã |
| 5194 |
Pù Pin |
Xã |
| 5195 |
Tân Dân |
Xã |
| 5196 |
Tân Mai |
Xã |
| 5197 |
Tân Sơn |
Xã |
| 5198 |
Thung Khe |
Xã |
| 5199 |
Tòng Đậu |
Xã |
| 5200 |
Vạn Mai |
Xã |
| 5201 |
Xăm Khòe |
Xã |
|
| 157 |
Huyện Lạc Sơn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5115 |
Ân Nghĩa |
Xã |
| 5116 |
Bình Cảng |
Xã |
| 5117 |
Bình Chân |
Xã |
| 5118 |
Bình Hẻm |
Xã |
| 5119 |
Chí Đạo |
Xã |
| 5120 |
Chí Thiện |
Xã |
| 5121 |
Định Cư |
Xã |
| 5122 |
Hương Nhượng |
Xã |
| 5123 |
Liên Vũ |
Xã |
| 5124 |
Miền Đồi |
Xã |
| 5125 |
Mỹ Thành |
Xã |
| 5126 |
Ngọc Lâu |
Xã |
| 5127 |
Ngọc Sơn |
Xã |
| 5128 |
Nhân Nghĩa |
Xã |
| 5129 |
Phú Lương |
Xã |
| 5130 |
Phúc Tuy |
Xã |
| 5131 |
Quý Hoà |
Xã |
| 5132 |
Tân Lập |
Xã |
| 5133 |
Tân Mỹ |
Xã |
| 5134 |
Thượng Cốc |
Xã |
| 5135 |
Tự Do |
Xã |
| 5136 |
Tuân Đạo |
Xã |
| 5137 |
Văn Nghĩa |
Xã |
| 5138 |
Văn Sơn |
Xã |
| 5139 |
Vụ Bản |
Thị trấn |
| 5140 |
Vũ Lâm |
Xã |
| 5141 |
Xuất Hóa |
Xã |
| 5142 |
Yên Nghiệp |
Xã |
| 5143 |
Yên Phú |
Xã |
|
| 158 |
Huyện Yên Thủy |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5226 |
Bảo Hiệu |
Xã |
| 5227 |
Đa Phúc |
Xã |
| 5228 |
Đoàn Kết |
Xã |
| 5229 |
Hàng Trạm |
Thị trấn |
| 5230 |
Hữu Lợi |
Xã |
| 5231 |
Lạc Hưng |
Xã |
| 5232 |
Lạc Lương |
Xã |
| 5233 |
Lạc Sỹ |
Xã |
| 5234 |
Lạc Thịnh |
Xã |
| 5235 |
Ngọc Lương |
Xã |
| 5236 |
Phú Lai |
Xã |
| 5237 |
Yên Lạc |
Xã |
| 5238 |
Yên Trị |
Xã |
|
| 159 |
Huyện Lạc Thủy |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5144 |
An Bình |
Xã |
| 5145 |
An Lạc |
Xã |
| 5146 |
Chi Nê |
Thị trấn |
| 5147 |
Cố Nghĩa |
Xã |
| 5148 |
Đồng Môn |
Xã |
| 5149 |
Đồng Tâm |
Xã |
| 5150 |
Hưng Thi |
Xã |
| 5151 |
Khoan Dụ |
Xã |
| 5152 |
Lạc Long |
Xã |
| 5153 |
Liên Hòa |
Xã |
| 5154 |
Phú Thành |
Xã |
| 5155 |
Thanh Hà |
Thị trấn |
| 5156 |
Thanh Nông |
Xã |
| 5157 |
Yên Bồng |
Xã |
|
|
| 19 |
Tỉnh Thái Nguyên |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 164 |
Thành phố Thái Nguyên |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9489 |
Cam Giá |
Phường |
| 9490 |
Cao Ngạn |
Xã |
| 9491 |
Đồng Bẩm |
Xã |
| 9492 |
Đồng Quang |
Phường |
| 9493 |
Gia Sàng |
Phường |
| 9494 |
Hoàng Văn Thụ |
Phường |
| 9495 |
Hương Sơn |
Phường |
| 9496 |
Lương Sơn |
Xã |
| 9497 |
Phan Đình Phùng |
Phường |
| 9498 |
Phú Xá |
Phường |
| 9499 |
Phúc Hà |
Xã |
| 9500 |
Phúc Trìu |
Xã |
| 9501 |
Phúc Xuân |
Xã |
| 9502 |
Quan Triều |
Phường |
| 9503 |
Quang Trung |
Phường |
| 9504 |
Quang Vinh |
Phường |
| 9505 |
Quyết Thắng |
Xã |
| 9506 |
Tân Cương |
Xã |
| 9507 |
Tân Lập |
Phường |
| 9508 |
Tân Long |
Phường |
| 9509 |
Tân Thành |
Phường |
| 9510 |
Tân Thịnh |
Phường |
| 9511 |
Thịnh Đán |
Phường |
| 9512 |
Thịnh Đức |
Xã |
| 9513 |
Thủy Đường |
Xã |
| 9514 |
Tích Lương |
Phường |
| 9515 |
Trung Thành |
Phường |
| 9516 |
Trưng Vương |
Phường |
| 9517 |
Túc Duyên |
Phường |
|
| 165 |
Thành phố Sông Công |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9518 |
Bá Xuyên |
Xã |
| 9519 |
Bách Quang |
Phường |
| 9520 |
Bình Sơn |
Xã |
| 9521 |
Cải Đan |
Phường |
| 9522 |
Lương Châu |
Phường |
| 9523 |
Mỏ Chè |
Phường |
| 9524 |
Phố Cò |
Phường |
| 9525 |
Tân Quang |
Xã |
| 9526 |
Thắng Lợi |
Phường |
| 9527 |
Vinh Sơn |
Xã |
|
| 167 |
Huyện Định Hóa |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9377 |
Bảo Cường |
Xã |
| 9378 |
Bảo Linh |
Xã |
| 9379 |
Bình Thành |
Xã |
| 9380 |
Bình Yên |
Xã |
| 9381 |
Bộc Nhiêu |
Xã |
| 9382 |
Chợ Chu |
Thị trấn |
| 9383 |
Điềm Mặc |
Xã |
| 9384 |
Định Biên |
Xã |
| 9385 |
Đồng Thịnh |
Xã |
| 9386 |
Kim Phượng |
Xã |
| 9387 |
Kim Sơn |
Xã |
| 9388 |
Lam Vỹ |
Xã |
| 9389 |
Linh Thông |
Xã |
| 9390 |
Phú Đình |
Xã |
| 9391 |
Phú Tiến |
Xã |
| 9392 |
Phúc Chu |
Xã |
| 9393 |
Phượng Tiến |
Xã |
| 9394 |
Quy Kỳ |
Xã |
| 9395 |
Sơn Phú |
Xã |
| 9396 |
Tân Dương |
Xã |
| 9397 |
Tân Thịnh |
Xã |
| 9398 |
Thanh Định |
Xã |
| 9399 |
Trung Hội |
Xã |
| 9400 |
Trung Lương |
Xã |
|
| 168 |
Huyện Phú Lương |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9458 |
Cổ Lũng |
Xã |
| 9459 |
Động Đạt |
Xã |
| 9460 |
Đu |
Thị trấn |
| 9461 |
Giang Tiên |
Thị trấn |
| 9462 |
Hợp Thành |
Xã |
| 9463 |
Ôn Lương |
Xã |
| 9464 |
Phấn Mễ |
Xã |
| 9465 |
Phú Đô |
Xã |
| 9466 |
Phủ Lý |
Xã |
| 9467 |
Sơn Cẩm |
Xã |
| 9468 |
Tức Tranh |
Xã |
| 9469 |
Vô Tranh |
Xã |
| 9470 |
Yên Đổ |
Xã |
| 9471 |
Yên Lạc |
Xã |
| 9472 |
Yên Ninh |
Xã |
| 9473 |
Yên Trạch |
Xã |
|
| 169 |
Huyện Đồng Hỷ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9401 |
Cây Thị |
Xã |
| 9402 |
Chùa Hang |
Thị trấn |
| 9403 |
Hòa Bình |
Xã |
| 9404 |
Hóa Thượng |
Xã |
| 9405 |
Hóa Trung |
Xã |
| 9406 |
Hợp Tiến |
Xã |
| 9407 |
Huống Thượng |
Xã |
| 9408 |
Khe Mo |
Xã |
| 9409 |
Linh Sơn |
Xã |
| 9410 |
Minh Lập |
Xã |
| 9411 |
Nam Hòa |
Xã |
| 9412 |
Quang Sơn |
Xã |
| 9413 |
Sông Cầu |
Thị trấn |
| 9414 |
Tân Lợi |
Xã |
| 9415 |
Tân Long |
Xã |
| 9416 |
Trại Cau |
Thị trấn |
| 9417 |
Văn Hán |
Xã |
| 9418 |
Văn Lăng |
Xã |
|
| 170 |
Huyện Võ Nhai |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9474 |
Bình Long |
Xã |
| 9475 |
Cúc Đường |
Xã |
| 9476 |
Dân Tiến |
Xã |
| 9477 |
Đình Cả |
Thị trấn |
| 9478 |
La Hiên |
Xã |
| 9479 |
Lâu Thượng |
Xã |
| 9480 |
Liên Minh |
Xã |
| 9481 |
Nghinh Tường |
Xã |
| 9482 |
Phú Thượng |
Xã |
| 9483 |
Phương Giao |
Xã |
| 9484 |
Sảng Mộc |
Xã |
| 9485 |
Thần Sa |
Xã |
| 9486 |
Thượng Nung |
Xã |
| 9487 |
Tràng Xá |
Xã |
| 9488 |
Vũ Chấn |
Xã |
|
| 171 |
Huyện Đại Từ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9347 |
An Khánh |
Xã |
| 9348 |
Bản Ngoại |
Xã |
| 9349 |
Bình Thuận |
Xã |
| 9350 |
Cát Nê |
Xã |
| 9351 |
Cù Vân |
Xã |
| 9352 |
Đại Từ |
Thị trấn |
| 9353 |
Đức Lương |
Xã |
| 9354 |
Hà Thượng |
Xã |
| 9355 |
Hoàng Nông |
Xã |
| 9356 |
Hùng Sơn |
Xã |
| 9357 |
Khôi Kỳ |
Xã |
| 9358 |
Ký Phú |
Xã |
| 9359 |
La Bằng |
Xã |
| 9360 |
Lục Ba |
Xã |
| 9361 |
Minh Tiến |
Xã |
| 9362 |
Mỹ Yên |
Xã |
| 9363 |
Na Mao |
Xã |
| 9364 |
Phú Cường |
Xã |
| 9365 |
Phú Lạc |
Xã |
| 9366 |
Phú Thịnh |
Xã |
| 9367 |
Phú Xuyên |
Xã |
| 9368 |
Phục Linh |
Xã |
| 9369 |
Phúc Lương |
Xã |
| 9370 |
Quân Chu |
Thị trấn |
| 9371 |
Tân Linh |
Xã |
| 9372 |
Tân Thái |
Xã |
| 9373 |
Tiên Hội |
Xã |
| 9374 |
Vạn Thọ |
Xã |
| 9375 |
Văn Yên |
Xã |
| 9376 |
Yên Lãng |
Xã |
|
| 172 |
Thị xã Phổ Yên |
Thị xã |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9419 |
Ba Hàng |
Thị trấn |
| 9420 |
Bắc Sơn |
Thị trấn |
| 9421 |
Bãi Bông |
Thị trấn |
| 9422 |
Đắc Sơn |
Xã |
| 9423 |
Đông Cao |
Xã |
| 9424 |
Đồng Tiến |
Xã |
| 9425 |
Hồng Tiến |
Xã |
| 9426 |
Minh Đức |
Xã |
| 9427 |
Nam Tiến |
Xã |
| 9428 |
Phúc Tân |
Xã |
| 9429 |
Phúc Thuận |
Xã |
| 9430 |
Tân Hương |
Xã |
| 9431 |
Tân Phú |
Xã |
| 9432 |
Thành Công |
Xã |
| 9433 |
Thuận Thành |
Xã |
| 9434 |
Tiên Phong |
Xã |
| 9435 |
Trung Thành |
Xã |
| 9436 |
Vạn Phái |
Xã |
|
| 173 |
Huyện Phú Bình |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9437 |
Bàn Đạt |
Xã |
| 9438 |
Bảo Lý |
Xã |
| 9439 |
Đào Xá |
Xã |
| 9440 |
Điềm Thụy |
Xã |
| 9441 |
Đồng Liên |
Xã |
| 9442 |
Dương Thành |
Xã |
| 9443 |
Hà Châu |
Xã |
| 9444 |
Hương Sơn |
Thị trấn |
| 9445 |
Kha Sơn |
Xã |
| 9446 |
Lương Phú |
Xã |
| 9447 |
Nga My |
Xã |
| 9448 |
Nhã Lộng |
Xã |
| 9449 |
Tân Đức |
Xã |
| 9450 |
Tân Hòa |
Xã |
| 9451 |
Tân Khánh |
Xã |
| 9452 |
Tân Kim |
Xã |
| 9453 |
Tân Thành |
Xã |
| 9454 |
Thanh Ninh |
Xã |
| 9455 |
Thượng Đình |
Xã |
| 9456 |
Úc Kỳ |
Xã |
| 9457 |
Xuân Phương |
Xã |
|
|
| 20 |
Tỉnh Lạng Sơn |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 178 |
Thành phố Lạng Sơn |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6259 |
Chi Lăng |
Phường |
| 6260 |
Đông Kinh |
Phường |
| 6261 |
Hoàng Đồng |
Xã |
| 6262 |
Hoàng Văn Thụ |
Phường |
| 6263 |
Mai Pha |
Xã |
| 6264 |
Nà Poong |
Xã |
| 6265 |
Nà Thó |
Xã |
| 6266 |
Pò Đứa |
Xã |
| 6267 |
Quảng Lạc |
Xã |
| 6268 |
Tam Thanh |
Phường |
| 6269 |
Vĩnh Trại |
Phường |
|
| 180 |
Huyện Tràng Định |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6194 |
Bắc Ái |
Xã |
| 6195 |
Cao Minh |
Xã |
| 6196 |
Chi Lăng |
Xã |
| 6197 |
Chí Minh |
Xã |
| 6198 |
Đào Viên |
Xã |
| 6199 |
Đề Thám |
Xã |
| 6200 |
Đoàn Kết |
Xã |
| 6201 |
Hùng Sơn |
Xã |
| 6202 |
Hùng Việt |
Xã |
| 6203 |
Kháng Chiến |
Xã |
| 6204 |
Khánh Long |
Xã |
| 6205 |
Kim Đồng |
Xã |
| 6206 |
Quốc Khánh |
Xã |
| 6207 |
Quốc Việt |
Xã |
| 6208 |
Tân Minh |
Xã |
| 6209 |
Tân Tiến |
Xã |
| 6210 |
Tân Yên |
Xã |
| 6211 |
Thất Khê |
Thị trấn |
| 6212 |
Tri Phương |
Xã |
| 6213 |
Trung Thành |
Xã |
| 6214 |
Vĩnh Tiến |
Xã |
|
| 181 |
Huyện Bình Gia |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6065 |
Bình Gia |
Thị trấn |
| 6066 |
Bình La |
Xã |
| 6067 |
Hòa Bình |
Xã |
| 6068 |
Hoa Thám |
Xã |
| 6069 |
Hoàng Văn Thụ |
Xã |
| 6070 |
Hồng Phong |
Xã |
| 6071 |
Hồng Thái |
Xã |
| 6072 |
Hưng Đạo |
Xã |
| 6073 |
Minh Khai |
Xã |
| 6074 |
Mông Ân |
Xã |
| 6075 |
Quang Trung |
Xã |
| 6076 |
Quý Hòa |
Xã |
| 6077 |
Tân Hòa |
Xã |
| 6078 |
Tân Văn |
Xã |
| 6079 |
Thiện Hòa |
Xã |
| 6080 |
Thiện Long |
Xã |
| 6081 |
Thiện Thuật |
Xã |
| 6082 |
Tô Hiệu |
Xã |
| 6083 |
Vĩnh Yên |
Xã |
| 6084 |
Yên Lỗ |
Xã |
|
| 182 |
Huyện Văn Lãng |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6215 |
An Hùng |
Xã |
| 6216 |
Bắc La |
Xã |
| 6217 |
Hoàng Việt |
Xã |
| 6218 |
Hội Hoan |
Xã |
| 6219 |
Hồng Thái |
Xã |
| 6220 |
Na Sầm |
Thị trấn |
| 6221 |
Nam La |
Xã |
| 6222 |
Nhạc Kỳ |
Xã |
| 6223 |
Tân Lang |
Xã |
| 6224 |
Tân Mỹ |
Xã |
| 6225 |
Tân Thanh |
Xã |
| 6226 |
Tân Việt |
Xã |
| 6227 |
Thành Hoà |
Xã |
| 6228 |
Thanh Long |
Xã |
| 6229 |
Thuỵ Hùng |
Xã |
| 6230 |
Trùng Khánh |
Xã |
| 6231 |
Trùng Quán |
Xã |
|
| 183 |
Huyện Cao Lộc |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6085 |
Bảo Lâm |
Xã |
| 6086 |
Bình Trung |
Xã |
| 6087 |
Cao Lâu |
Xã |
| 6088 |
Cao Lộc |
Thị trấn |
| 6089 |
Cống Sơn |
Xã |
| 6090 |
Đồng Đăng |
Thị trấn |
| 6091 |
Gia Cát |
Xã |
| 6092 |
Hải Yến |
Xã |
| 6093 |
Hòa Cư |
Xã |
| 6094 |
Hợp Thành |
Xã |
| 6095 |
Lộc Yên |
Xã |
| 6096 |
Mẫu Sơn |
Xã |
| 6097 |
Phú Xá |
Xã |
| 6098 |
Song Giáp |
Xã |
| 6099 |
Tân Liên |
Xã |
| 6100 |
Tân Thành |
Xã |
| 6101 |
Thạch Đạn |
Xã |
| 6102 |
Thanh Lòa |
Xã |
| 6103 |
Thụy Hùng |
Xã |
| 6104 |
Xuân Long |
Xã |
| 6105 |
Xuất Lễ |
Xã |
| 6106 |
Yên Trạch |
Xã |
|
| 184 |
Huyện Văn Quan |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6232 |
Bình Phúc |
Xã |
| 6233 |
Chu Túc |
Xã |
| 6234 |
Đại An |
Xã |
| 6235 |
Đồng Giáp |
Xã |
| 6236 |
Gia Miễn |
Xã |
| 6237 |
Hòa Bình |
Xã |
| 6238 |
Hoàng Văn Thụ |
Xã |
| 6239 |
Hữu Lễ |
Xã |
| 6240 |
Khánh Khê |
Xã |
| 6241 |
Lương Năng |
Xã |
| 6242 |
Phú Mỹ |
Xã |
| 6243 |
Song Giang |
Xã |
| 6244 |
Tân Đoàn |
Xã |
| 6245 |
Tân Tác |
Xã |
| 6246 |
Trấn Ninh |
Xã |
| 6247 |
Tràng Các |
Xã |
| 6248 |
Tràng Phái |
Xã |
| 6249 |
Tràng Sơn |
Xã |
| 6250 |
Tri Lễ |
Xã |
| 6251 |
Tú Xuyên |
Xã |
| 6252 |
Văn An |
Xã |
| 6253 |
Vân Mộng |
Xã |
| 6254 |
Văn Quan |
Thị trấn |
| 6255 |
Việt Yên |
Xã |
| 6256 |
Vĩnh Lai |
Xã |
| 6257 |
Xuân Mai |
Xã |
| 6258 |
Yên Phúc |
Xã |
|
| 185 |
Huyện Bắc Sơn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6047 |
Bắc Sơn |
Thị trấn |
| 6048 |
Chiến Thắng |
Xã |
| 6049 |
Chiêu Vũ |
Xã |
| 6050 |
Đồng Ý |
Xã |
| 6051 |
Hưng Vũ |
Xã |
| 6052 |
Hữu Vĩnh |
Xã |
| 6053 |
Long Đống |
Xã |
| 6054 |
Nhất Hòa |
Xã |
| 6055 |
Nhất Tiến |
Xã |
| 6056 |
Quỳnh Sơn |
Xã |
| 6057 |
Tân Lập |
Xã |
| 6058 |
Tân Thành |
Xã |
| 6059 |
Tân Tri |
Xã |
| 6060 |
Trấn Yên |
Xã |
| 6061 |
Vạn Thủy |
Xã |
| 6062 |
Vũ Lăng |
Xã |
| 6063 |
Vũ Lễ |
Xã |
| 6064 |
Vũ Sơn |
Xã |
|
| 186 |
Huyện Hữu Lũng |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6139 |
Cai Kinh |
Xã |
| 6140 |
Đô Lương |
Xã |
| 6141 |
Đồng Tân |
Xã |
| 6142 |
Đồng Tiến |
Xã |
| 6143 |
Hồ Sơn |
Xã |
| 6144 |
Hòa Bình |
Xã |
| 6145 |
Hòa Lạc |
Xã |
| 6146 |
Hòa Sơn |
Xã |
| 6147 |
Hòa Thắng |
Xã |
| 6148 |
Hữu Liên |
Xã |
| 6149 |
Hữu Lũng |
Thị trấn |
| 6150 |
Minh Hòa |
Xã |
| 6151 |
Minh Sơn |
Xã |
| 6152 |
Minh Tiến |
Xã |
| 6153 |
Nhật Tiến |
Xã |
| 6154 |
Quyết Thắng |
Xã |
| 6155 |
Sơn Hà |
Xã |
| 6156 |
Tân Lập |
Xã |
| 6157 |
Tân Thành |
Xã |
| 6158 |
Thanh Sơn |
Xã |
| 6159 |
Thiện Ky |
Xã |
| 6160 |
Vân Nham |
Xã |
| 6161 |
Yên Bình |
Xã |
| 6162 |
Yên Sơn |
Xã |
| 6163 |
Yên Thịnh |
Thị trấn |
| 6164 |
Yên Vượng |
Xã |
|
| 187 |
Huyện Chi Lăng |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6107 |
Bắc Thủy |
Xã |
| 6108 |
Bằng Hữu |
Xã |
| 6109 |
Bằng Mạc |
Xã |
| 6110 |
Chi Lăng |
Thị trấn |
| 6111 |
Chiến Thắng |
Xã |
| 6112 |
Đồng Mỏ |
Thị trấn |
| 6113 |
Gia Lộc |
Xã |
| 6114 |
Hòa Bình |
Xã |
| 6115 |
Hồng Phong |
Xã |
| 6116 |
Hữu Kiên |
Xã |
| 6117 |
Lâm Sơn |
Xã |
| 6118 |
Liên Sơn |
Xã |
| 6119 |
Mai Sao |
Xã |
| 6120 |
Nhân Lý |
Xã |
| 6121 |
Quan Sơn |
Xã |
| 6122 |
Quang Lang |
Xã |
| 6123 |
Thượng Cường |
Xã |
| 6124 |
Vân An |
Xã |
| 6125 |
Vạn Linh |
Xã |
| 6126 |
Vân Thủy |
Xã |
| 6127 |
Y Tịch |
Xã |
|
| 188 |
Huyện Lộc Bình |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6165 |
Ái Quốc |
Xã |
| 6166 |
Bằng Khánh |
Xã |
| 6167 |
Đồng Bục |
Xã |
| 6168 |
Đông Quan |
Xã |
| 6169 |
Hiệp Hạ |
Xã |
| 6170 |
Hữu Khánh |
Xã |
| 6171 |
Hữu Lân |
Xã |
| 6172 |
Khuất Xá |
Xã |
| 6173 |
Lộc Bình |
Thị trấn |
| 6174 |
Lợi Bác |
Xã |
| 6175 |
Lục Thôn |
Xã |
| 6176 |
Mẫu Sơn |
Xã |
| 6177 |
Minh Phát |
Xã |
| 6178 |
Na Dương |
Thị trấn |
| 6179 |
Nam Quan |
Xã |
| 6180 |
Như Khuê |
Xã |
| 6181 |
Nhượng Bạn |
Xã |
| 6182 |
Quan Bản |
Xã |
| 6183 |
Sàn Viên |
Xã |
| 6184 |
Tam Gia |
Xã |
| 6185 |
Tĩnh Bắc |
Xã |
| 6186 |
Tú Đoạn |
Xã |
| 6187 |
Tú Mịch |
Xã |
| 6188 |
Vân Mộng |
Xã |
| 6189 |
Xuân Dương |
Xã |
| 6190 |
Xuân Lễ |
Xã |
| 6191 |
Xuân Mãn |
Xã |
| 6192 |
Xuân Tình |
Xã |
| 6193 |
Yên Khoái |
Xã |
|
| 189 |
Huyện Đình Lập |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6128 |
Bắc Lãng |
Xã |
| 6129 |
Bắc Xa |
Xã |
| 6130 |
Bính Xá |
Xã |
| 6131 |
Châu Sơn |
Xã |
| 6132 |
Cường Lợi |
Xã |
| 6133 |
Đình Lập |
Xã |
| 6134 |
Đồng Thắng |
Xã |
| 6135 |
Kiên Mộc |
Xã |
| 6136 |
Lâm Ca |
Xã |
| 6137 |
Nông trường Thái Bình |
Xã |
| 6138 |
Thái Bình |
Xã |
|
|
| 22 |
Tỉnh Quảng Ninh |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 0 |
Huyện Hoành Bồ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8391 |
Bằng Cả |
Xã |
| 8392 |
Dân Chủ |
Xã |
| 8393 |
Đồng Lâm |
Xã |
| 8394 |
Đồng Sơn |
Xã |
| 8395 |
Hoà Bình |
Xã |
| 8396 |
Kỳ Thượng |
Xã |
| 8397 |
Lê Lợi |
Xã |
| 8398 |
Quảng La |
Xã |
| 8399 |
Sơn Dương |
Xã |
| 8400 |
Tân Dân |
Xã |
| 8401 |
Thống Nhất |
Xã |
| 8402 |
Trới |
Thị trấn |
| 8403 |
Vũ Oai |
Xã |
|
| 193 |
Thành phố Hạ Long |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8428 |
Bạch Đằng |
Phường |
| 8429 |
Bãi Cháy |
Phường |
| 8430 |
Cao Thắng |
Phường |
| 8431 |
Cao Xanh |
Phường |
| 8432 |
Đại Yên |
Phường |
| 8433 |
Giếng Đáy |
Phường |
| 8434 |
Hà Khánh |
Phường |
| 8435 |
Hà Khẩu |
Phường |
| 8436 |
Hà Lầm |
Phường |
| 8437 |
Hà Phong |
Phường |
| 8438 |
Hà Trung |
Phường |
| 8439 |
Hà Tu |
Phường |
| 8440 |
Hồng Gai |
Phường |
| 8441 |
Hồng Hà |
Phường |
| 8442 |
Hồng Hải |
Phường |
| 8443 |
Hùng Thắng |
Phường |
| 8444 |
Trần Hưng Đạo |
Phường |
| 8445 |
Tuần Châu |
Phường |
| 8446 |
Việt Hưng |
Phường |
| 8447 |
Yết Kiêu |
Phường |
|
| 194 |
Thành phố Móng Cái |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8464 |
Bắc Sơn |
Xã |
| 8465 |
Bình Ngọc |
Phường |
| 8466 |
Hải Đông |
Xã |
| 8467 |
Hải Hòa |
Phường |
| 8468 |
Hải Sơn |
Xã |
| 8469 |
Hải Tiến |
Xã |
| 8470 |
Hải Xuân |
Xã |
| 8471 |
Hải Yên |
Phường |
| 8472 |
Hòa Lạc |
Phường |
| 8473 |
Ka Long |
Phường |
| 8474 |
Ninh Dương |
Phường |
| 8475 |
Quảng Nghĩa |
Xã |
| 8476 |
Trà Cổ |
Phường |
| 8477 |
Trần Phú |
Phường |
| 8478 |
Vạn Ninh |
Xã |
| 8479 |
Vĩnh Thực |
Xã |
| 8480 |
Vĩnh Trung |
Xã |
|
| 195 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8448 |
Cẩm Bình |
Phường |
| 8449 |
Cẩm Ðông |
Phường |
| 8450 |
Cẩm Hải |
Xã |
| 8451 |
Cẩm Phú |
Phường |
| 8452 |
Cẩm Sơn |
Phường |
| 8453 |
Cẩm Tây |
Phường |
| 8454 |
Cẩm Thạch |
Phường |
| 8455 |
Cẩm Thành |
Phường |
| 8456 |
Cẩm Thịnh |
Phường |
| 8457 |
Cẩm Thuỷ |
Phường |
| 8458 |
Cẩm Trung |
Phường |
| 8459 |
Cộng Hoà |
Xã |
| 8460 |
Cửa Ông |
Phường |
| 8461 |
Dương Huy |
Xã |
| 8462 |
Mông Dương |
Phường |
| 8463 |
Quang Hanh |
Phường |
|
| 196 |
Thành phố Uông Bí |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8481 |
Bắc Sơn |
Phường |
| 8482 |
Điền Công |
Xã |
| 8483 |
Nam Khê |
Phường |
| 8484 |
Phương Đông |
Phường |
| 8485 |
Phương Nam |
Phường |
| 8486 |
Quang Trung |
Phường |
| 8487 |
Thanh Sơn |
Phường |
| 8488 |
Thượng Yên Công |
Xã |
| 8489 |
Trưng Vương |
Phường |
| 8490 |
Vàng Danh |
Phường |
| 8491 |
Yên Thanh |
Phường |
|
| 198 |
Huyện Bình Liêu |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8336 |
Bình Liêu |
Thị trấn |
| 8337 |
Đồng Tâm |
Xã |
| 8338 |
Đồng Văn |
Xã |
| 8339 |
Hoành Mô |
Xã |
| 8340 |
Húc Động |
Xã |
| 8341 |
Lục Hồn |
Xã |
| 8342 |
Tình Húc |
Xã |
| 8343 |
Vô Ngại |
Xã |
|
| 199 |
Huyện Tiên Yên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8404 |
Đại Dực |
Xã |
| 8405 |
Đại Thành |
Xã |
| 8406 |
Điền Xá |
Xã |
| 8407 |
Đông Hải |
Xã |
| 8408 |
Đông Ngũ |
Xã |
| 8409 |
Đồng Rui |
Xã |
| 8410 |
Hà Lâu |
Xã |
| 8411 |
Hải Lạng |
Xã |
| 8412 |
Phong Dụ |
Xã |
| 8413 |
Tiên Lãng |
Xã |
| 8414 |
Tiên Yên |
Thị trấn |
| 8415 |
Yên Than |
Xã |
|
| 200 |
Huyện Đầm Hà |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8345 |
Đại Bình |
Xã |
| 8346 |
Đầm Hà |
Thị trấn |
| 8347 |
Dực Yên |
Xã |
| 8348 |
Quảng An |
Xã |
| 8349 |
Quảng Lâm |
Xã |
| 8350 |
Quảng Lợi |
Xã |
| 8351 |
Quảng Tân |
Xã |
| 8352 |
Tân Bình |
Xã |
| 8353 |
Tân Lập |
Xã |
|
| 201 |
Huyện Hải Hà |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8375 |
Đảo Cái Chiên |
Xã |
| 8376 |
Đường Hoa |
Xã |
| 8377 |
Phú Hải |
Xã |
| 8378 |
Quảng Chính |
Xã |
| 8379 |
Quảng Điền |
Xã |
| 8380 |
Quảng Đức |
Xã |
| 8381 |
Quảng Hà |
Thị trấn |
| 8382 |
Quảng Long |
Xã |
| 8383 |
Quảng Minh |
Xã |
| 8384 |
Quảng Phong |
Xã |
| 8385 |
Quảng Sơn |
Xã |
| 8386 |
Quảng Thắng |
Xã |
| 8387 |
Quảng Thành |
Xã |
| 8388 |
Quảng Thịnh |
Xã |
| 8389 |
Quảng Trung |
Xã |
| 8390 |
Tiến Tới |
Xã |
|
| 202 |
Huyện Ba Chẽ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8328 |
Ba Chẽ |
Thị trấn |
| 8329 |
Đạp Thanh |
Xã |
| 8330 |
Đồn Đạc |
Xã |
| 8331 |
Lương Mông |
Xã |
| 8332 |
Minh Cầm |
Xã |
| 8333 |
Nam Sơn |
Xã |
| 8334 |
Thanh Lâm |
Xã |
| 8335 |
Thanh Sơn |
Xã |
|
| 203 |
Huyện Vân Đồn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8416 |
Bản Sen |
Xã |
| 8417 |
Bình Dân |
Xã |
| 8418 |
Cái Rồng |
Thị trấn |
| 8419 |
Ðài Xuyên |
Xã |
| 8420 |
Ðoàn Kết |
Xã |
| 8421 |
Đông Xá |
Xã |
| 8422 |
Hạ Long |
Xã |
| 8423 |
Minh Châu |
Xã |
| 8424 |
Ngọc Vừng |
Xã |
| 8425 |
Quan Lạn |
Xã |
| 8426 |
Thắng Lợi |
Xã |
| 8427 |
Vạn Yên |
Xã |
|
| 205 |
Thị xã Đông Triều |
Thị xã |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8354 |
An Sinh |
Xã |
| 8355 |
Bình Dương |
Xã |
| 8356 |
Bình Khê |
Xã |
| 8357 |
Đông Triều |
Thị trấn |
| 8358 |
Đức Chính |
Xã |
| 8359 |
Hoàng Quế |
Xã |
| 8360 |
Hồng Phong |
Xã |
| 8361 |
Hồng Thái Đông |
Xã |
| 8362 |
Hồng Thái Tây |
Xã |
| 8363 |
Hưng Đạo |
Xã |
| 8364 |
Kim Sơn |
Xã |
| 8365 |
Mạo Khê |
Thị trấn |
| 8366 |
Nguyễn Huệ |
Xã |
| 8367 |
Tân Việt |
Xã |
| 8368 |
Thủy An |
Xã |
| 8369 |
Tràng An |
Xã |
| 8370 |
Tràng Lương |
Xã |
| 8371 |
Việt Dân |
Xã |
| 8372 |
Xuân Sơn |
Xã |
| 8373 |
Yên Đức |
Xã |
| 8374 |
Yên Thọ |
Xã |
|
| 206 |
Thị xã Quảng Yên |
Thị xã |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8492 |
Cẩm La |
Xã |
| 8493 |
Cộng Hòa |
Phường |
| 8494 |
Đông Mai |
Phường |
| 8495 |
Hà An |
Phường |
| 8496 |
Hiệp Hòa |
Xã |
| 8497 |
Hoàng Tân |
Xã |
| 8498 |
Liên Hòa |
Xã |
| 8499 |
Liên Vị |
Xã |
| 8500 |
Minh Thành |
Phường |
| 8501 |
Nam Hòa |
Phường |
| 8502 |
Phong Cốc |
Phường |
| 8503 |
Phong Hải |
Phường |
| 8504 |
Quảng Yên |
Phường |
| 8505 |
Sông Khoai |
Xã |
| 8506 |
Tân An |
Phường |
| 8507 |
Tiền An |
Xã |
| 8508 |
Tiền Phong |
Xã |
| 8509 |
Yên Giang |
Phường |
| 8510 |
Yên Hải |
Phường |
|
| 207 |
Huyện Cô Tô |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8344 |
Đồng Tiến |
Xã |
|
|
| 24 |
Tỉnh Bắc Giang |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 213 |
Thành phố Bắc Giang |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1939 |
Đa Mai |
Xã |
| 1940 |
Dĩnh Kế |
Xã |
| 1941 |
Dĩnh Trì |
Xã |
| 1942 |
Đồng Sơn |
Xã |
| 1943 |
Hoàng Văn Thụ |
Phường |
| 1944 |
Lê Lợi |
Phường |
| 1945 |
Mỹ Độ |
Phường |
| 1946 |
Ngô Quyền |
Phường |
| 1947 |
Song Khê |
Xã |
| 1948 |
Song Mai |
Xã |
| 1949 |
Tân Mỹ |
Xã |
| 1950 |
Tân Tiến |
Xã |
| 1951 |
Thọ Xương |
Phường |
| 1952 |
Trần Nguyên Hãn |
Phường |
| 1953 |
Trần Phú |
Phường |
| 1954 |
Xương Giang |
Xã |
|
| 215 |
Huyện Yên Thế |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1921 |
An Thượng |
Xã |
| 1922 |
Bố Hạ |
Xã |
| 1923 |
Canh Nậu |
Xã |
| 1924 |
Cầu Gồ |
Thị trấn |
| 1925 |
Đồng Hưu |
Xã |
| 1926 |
Đồng Kỳ |
Xã |
| 1927 |
Đồng Lạc |
Xã |
| 1928 |
Đông Sơn |
Xã |
| 1929 |
Đồng Tiến |
Xã |
| 1930 |
Đồng Vương |
Xã |
| 1931 |
Hương Vĩ |
Thị trấn |
| 1932 |
Phồn Xương |
Xã |
| 1933 |
Tam Hiệp |
Xã |
| 1934 |
Tam Tiến |
Xã |
| 1935 |
Tân Hiệp |
Xã |
| 1936 |
Tân Sỏi |
Xã |
| 1937 |
Tiến Thắng |
Xã |
| 1938 |
Xuân Lương |
Xã |
|
| 216 |
Huyện Tân Yên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1856 |
An Dương |
Xã |
| 1857 |
Cao Thượng |
Thị trấn |
| 1858 |
Cao Xá |
Xã |
| 1859 |
Đại Hóa |
Xã |
| 1860 |
Hợp Đức |
Xã |
| 1861 |
Lam Cốt |
Xã |
| 1862 |
Lan Giới |
Xã |
| 1863 |
Liên Chung |
Xã |
| 1864 |
Liên Sơn |
Xã |
| 1865 |
Ngọc Châu |
Xã |
| 1866 |
Ngọc Lý |
Xã |
| 1867 |
Ngọc Thiện |
Xã |
| 1868 |
Ngọc Vân |
Xã |
| 1869 |
Nhã Nam |
Thị trấn |
| 1870 |
Phúc Hòa |
Xã |
| 1871 |
Phúc Sơn |
Xã |
| 1872 |
Quang Tiến |
Xã |
| 1873 |
Quế Nham |
Xã |
| 1874 |
Song Vân |
Xã |
| 1875 |
Tân Trung |
Xã |
| 1876 |
Việt Lập |
Xã |
| 1877 |
Việt Ngọc |
Xã |
|
| 217 |
Huyện Lạng Giang |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1754 |
An Hà |
Xã |
| 1755 |
Đại Lâm |
Xã |
| 1756 |
Đào Mỹ |
Xã |
| 1757 |
Dương Đức |
Xã |
| 1758 |
Hương Lạc |
Xã |
| 1759 |
Hương Sơn |
Xã |
| 1760 |
Mỹ Hà |
Xã |
| 1761 |
Mỹ Thái |
Xã |
| 1762 |
Nghĩa Hòa |
Xã |
| 1763 |
Nghĩa Hưng |
Xã |
| 1764 |
Phi Mô |
Xã |
| 1765 |
Quang Thịnh |
Xã |
| 1766 |
Tân Dĩnh |
Xã |
| 1767 |
Tân Hưng |
Xã |
| 1768 |
Tân Thanh |
Xã |
| 1769 |
Tân Thịnh |
Xã |
| 1770 |
Thái Đào |
Xã |
| 1771 |
Thị trấn Kép |
Thị trấn |
| 1772 |
Thị trấn Vôi |
Thị trấn |
| 1773 |
Tiên Lục |
Xã |
| 1774 |
Xuân Hương |
Xã |
| 1775 |
Xương Lâm |
Xã |
| 1776 |
Yên Mỹ |
Xã |
|
| 218 |
Huyện Lục Nam |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1777 |
Bắc Lũng |
Xã |
| 1778 |
Bảo Đài |
Xã |
| 1779 |
Bảo Sơn |
Xã |
| 1780 |
Bình Sơn |
Xã |
| 1781 |
Cẩm Lý |
Xã |
| 1782 |
Chu Điện |
Xã |
| 1783 |
Cương Sơn |
Xã |
| 1784 |
Đan Hội |
Xã |
| 1785 |
Đồi Ngô |
Thị trấn |
| 1786 |
Đông Hưng |
Xã |
| 1787 |
Đông Phú |
Xã |
| 1788 |
Huyền Sơn |
Xã |
| 1789 |
Khám Lạng |
Xã |
| 1790 |
Lan Mẫu |
Xã |
| 1791 |
Lục Nam |
Thị trấn |
| 1792 |
Lục Sơn |
Xã |
| 1793 |
Nghĩa Phương |
Xã |
| 1794 |
Phương Sơn |
Xã |
| 1795 |
Tam Dị |
Xã |
| 1796 |
Thanh Lâm |
Xã |
| 1797 |
Tiên Hưng |
Xã |
| 1798 |
Tiên Nha |
Xã |
| 1799 |
Trường Giang |
Xã |
| 1800 |
Trường Sơn |
Xã |
| 1801 |
Vô Tranh |
Xã |
| 1802 |
Vũ Xá |
Xã |
| 1803 |
Yên Sơn |
Xã |
|
| 219 |
Huyện Lục Ngạn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1804 |
Biển Động |
Xã |
| 1805 |
Biên Sơn |
Xã |
| 1806 |
Cấm Sơn |
Xã |
| 1807 |
Chũ |
Thị trấn |
| 1808 |
Đèo Gia |
Xã |
| 1809 |
Đồng Cốc |
Xã |
| 1810 |
Giáp Sơn |
Xã |
| 1811 |
Hộ Đáp |
Xã |
| 1812 |
Hồng Giang |
Xã |
| 1813 |
Kiên Lao |
Xã |
| 1814 |
Kiên Thành |
Xã |
| 1815 |
Kim Sơn |
Xã |
| 1816 |
Mỹ An |
Xã |
| 1817 |
Nam Dương |
Xã |
| 1818 |
Nghĩa Hồ |
Xã |
| 1819 |
Phì Điền |
Xã |
| 1820 |
Phong Minh |
Xã |
| 1821 |
Phong Vân |
Xã |
| 1822 |
Phú Nhuận |
Xã |
| 1823 |
Phượng Sơn |
Xã |
| 1824 |
Quý Sơn |
Xã |
| 1825 |
Sa Lý |
Xã |
| 1826 |
Sơn Hải |
Xã |
| 1827 |
Tân Lập |
Xã |
| 1828 |
Tân Mộc, |
Xã |
| 1829 |
Tân Quang |
Xã |
| 1830 |
Tân Sơn |
Xã |
| 1831 |
Thanh Hải |
Xã |
| 1832 |
Trù Hựu |
Xã |
|
| 220 |
Huyện Sơn Động |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1833 |
An Bá |
Xã |
| 1834 |
An Châu |
Thị trấn |
| 1835 |
An Lạc |
Xã |
| 1836 |
An Lập |
Xã |
| 1837 |
Bồng Am |
Xã |
| 1838 |
Cẩm Đàn |
Xã |
| 1839 |
Chiên Sơn |
Xã |
| 1840 |
Dương Hưu |
Xã |
| 1841 |
Giáo Liêm |
Xã |
| 1842 |
Hữu Sản |
Xã |
| 1843 |
Lệ Viễn |
Xã |
| 1844 |
Long Sơn |
Xã |
| 1845 |
Ngọc Châu |
Xã |
| 1846 |
Phúc Thắng |
Xã |
| 1847 |
Quế Sơn |
Xã |
| 1848 |
Thạch Sơn |
Xã |
| 1849 |
Thanh Luận |
Xã |
| 1850 |
Thanh Sơn |
Thị trấn |
| 1851 |
Tuấn Đạo |
Xã |
| 1852 |
Tuấn Mậu |
Xã |
| 1853 |
Vân Sơn |
Xã |
| 1854 |
Vĩnh Khương |
Xã |
| 1855 |
Yên Định |
Xã |
|
| 221 |
Huyện Yên Dũng |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1898 |
Cảnh Thụy |
Xã |
| 1899 |
Đồng Phúc |
Xã |
| 1900 |
Đồng Tâm |
Xã |
| 1901 |
Đồng Việt |
Xã |
| 1902 |
Đức Giang |
Xã |
| 1903 |
Hồng Kỳ |
Xã |
| 1904 |
Hương Gián |
Xã |
| 1905 |
Lãng Sơn |
Xã |
| 1906 |
Lão Hộ |
Xã |
| 1907 |
Nham Sơn |
Xã |
| 1908 |
Nội Hoàng |
Xã |
| 1909 |
Quỳnh Sơn |
Xã |
| 1910 |
Tân An |
Xã |
| 1911 |
Tân Dân |
Thị trấn |
| 1912 |
Tân Liễu |
Xã |
| 1913 |
Thắng Cương |
Xã |
| 1914 |
Thị trấn Neo |
Xã |
| 1915 |
Tiến Dũng |
Xã |
| 1916 |
Tiền Phong |
Xã |
| 1917 |
Trí Yên |
Xã |
| 1918 |
Tư Mại |
Xã |
| 1919 |
Xuân Phú |
Xã |
| 1920 |
Yên Lư |
Xã |
|
| 222 |
Huyện Việt Yên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1878 |
Bích Động |
Thị trấn |
| 1879 |
Bích Sơn |
Xã |
| 1880 |
Hoàng Ninh |
Xã |
| 1881 |
Hồng Thái |
Xã |
| 1882 |
Hương Mai |
Xã |
| 1883 |
Minh Đức |
Xã |
| 1884 |
Nếnh |
Xã |
| 1885 |
Nghĩa Trung |
Xã |
| 1886 |
Ninh Sơn |
Xã |
| 1887 |
Quang Châu |
Xã |
| 1888 |
Quảng Minh |
Xã |
| 1889 |
Tăng Tiến |
Xã |
| 1890 |
Thị trấn Nếnh |
Thị trấn |
| 1891 |
Thượng Lan |
Xã |
| 1892 |
Tiên Sơn |
Xã |
| 1893 |
Trung Sơn |
Xã |
| 1894 |
Tự Lan |
Xã |
| 1895 |
Vân Hà |
Xã |
| 1896 |
Vân Trung |
Xã |
| 1897 |
Việt Tiến |
Xã |
|
| 223 |
Huyện Hiệp Hòa |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1727 |
Bắc Lý |
Xã |
| 1728 |
Bách Nhẫn |
Thị trấn |
| 1729 |
Châu Minh |
Xã |
| 1730 |
Đại Thành |
Xã |
| 1731 |
Danh Thắng |
Xã |
| 1732 |
Đoan Bái |
Xã |
| 1733 |
Đông Lỗ |
Xã |
| 1734 |
Đồng Tân |
Xã |
| 1735 |
Đức Thắng |
Xã |
| 1736 |
Hòa Sơn |
Xã |
| 1737 |
Hoàng An |
Xã |
| 1738 |
Hoàng Lương |
Xã |
| 1739 |
Hoàng Thanh |
Xã |
| 1740 |
Hoàng Vân |
Xã |
| 1741 |
Hợp Thịnh |
Xã |
| 1742 |
Hùng Sơn |
Xã |
| 1743 |
Hương Lâm |
Xã |
| 1744 |
Lương Phong |
Xã |
| 1745 |
Mai Đình |
Xã |
| 1746 |
Mai Trung |
Xã |
| 1747 |
Ngọc Sơn |
Xã |
| 1748 |
Quang Minh |
Xã |
| 1749 |
Thái Sơn |
Xã |
| 1750 |
Thanh Vân |
Xã |
| 1751 |
Thị trấn Thắng |
Thị trấn |
| 1752 |
Thường Thắng |
Xã |
| 1753 |
Xuân Cẩm |
Xã |
|
|
| 25 |
Tỉnh Phú Thọ |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 227 |
Thành phố Việt Trì |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7593 |
Bạch Hạc |
Phường |
| 7594 |
Bến Gót |
Phường |
| 7595 |
Chu Hóa |
Xã |
| 7596 |
Dữu Lâu |
Phường |
| 7597 |
Gia Cẩm |
Phường |
| 7598 |
Hùng Lô |
Xã |
| 7599 |
Hy Cương |
Xã |
| 7600 |
Kim Đức |
Xã |
| 7601 |
Minh Nông |
Phường |
| 7602 |
Minh Phương |
Phường |
| 7603 |
Nông Trang |
Phường |
| 7604 |
Phượng Lâu |
Xã |
| 7605 |
Sông Lô |
Xã |
| 7606 |
Tân Dân |
Phường |
| 7607 |
Tân Đức |
Xã |
| 7608 |
Thanh Đình |
Xã |
| 7609 |
Thanh Miếu |
Phường |
| 7610 |
Thọ Sơn |
Phường |
| 7611 |
Thụy Vân |
Xã |
| 7612 |
Tiên Cát |
Phường |
| 7613 |
Trưng Vương |
Xã |
| 7614 |
Vân Cơ |
Phường |
| 7615 |
Vân Phú |
Phường |
|
| 228 |
Thị xã Phú Thọ |
Thị xã |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7616 |
Âu Cơ |
Phường |
| 7617 |
Hà Lộc |
Xã |
| 7618 |
Hà Thạch |
Xã |
| 7619 |
Hùng Vương |
Phường |
| 7620 |
Phong Châu |
Phường |
| 7621 |
Phú Hộ |
Xã |
| 7622 |
Thanh Minh |
Xã |
| 7623 |
Thanh Vinh |
Xã |
| 7624 |
Trường Thịnh |
Phường |
| 7625 |
Văn Lung |
Xã |
|
| 230 |
Huyện Đoan Hùng |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7382 |
Bằng Doãn |
Xã |
| 7383 |
Bằng Luân |
Xã |
| 7384 |
Ca Đình |
Xã |
| 7385 |
Chân Mộng |
Xã |
| 7386 |
Chí Đám |
Xã |
| 7387 |
Đại Nghĩa |
Xã |
| 7388 |
Đoan Hùng |
Thị trấn |
| 7389 |
Đông Khê |
Xã |
| 7390 |
Hùng Long |
Xã |
| 7391 |
Hùng Quan |
Xã |
| 7392 |
Hữu Đô |
Xã |
| 7393 |
Minh Lương |
Xã |
| 7394 |
Minh Phú |
Xã |
| 7395 |
Minh Tiến |
Xã |
| 7396 |
Nghinh Xuyên |
Xã |
| 7397 |
Ngọc Quan |
Xã |
| 7398 |
Phong Phú |
Xã |
| 7399 |
Phú Thứ |
Xã |
| 7400 |
Phúc Lai |
Xã |
| 7401 |
Phương Trung |
Xã |
| 7402 |
Quế Lâm |
Xã |
| 7403 |
Sóc Đăng |
Xã |
| 7404 |
Tây Cốc |
Xã |
| 7405 |
Tiêu Sơn |
Xã |
| 7406 |
Vân Đồn |
Xã |
| 7407 |
Vân Du |
Xã |
| 7408 |
Vụ Quang |
Xã |
| 7409 |
Yên Kiện |
Xã |
|
| 231 |
Huyện Hạ Hoà |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7410 |
Ấm Hạ |
Xã |
| 7411 |
Bằng Giã |
Xã |
| 7412 |
Cáo Điền |
Xã |
| 7413 |
Chính Công |
Xã |
| 7414 |
Chuế Lưu |
Xã |
| 7415 |
Đại Phạm |
Xã |
| 7416 |
Đan Hà |
Xã |
| 7417 |
Đan Thượng |
Xã |
| 7418 |
Động Lâm |
Xã |
| 7419 |
Gia Điền |
Xã |
| 7420 |
Hạ Hòa |
Thị trấn |
| 7421 |
Hà Lương |
Xã |
| 7422 |
Hiền Lương |
Xã |
| 7423 |
Hương Xạ |
Xã |
| 7424 |
Lâm Lợi |
Xã |
| 7425 |
Lang Sơn |
Xã |
| 7426 |
Lệnh Khanh |
Xã |
| 7427 |
Liên Phương |
Xã |
| 7428 |
Mai Tùng |
Xã |
| 7429 |
Minh Côi |
Xã |
| 7430 |
Minh Hạc |
Xã |
| 7431 |
Phụ Khánh |
Xã |
| 7432 |
Phương Viên |
Xã |
| 7433 |
Quân Khê |
Xã |
| 7434 |
Văn Lang |
Xã |
| 7435 |
Vĩnh Chân |
Xã |
| 7436 |
Vô Tranh |
Xã |
| 7437 |
Vụ Cầu |
Xã |
| 7438 |
Xuân Áng |
Xã |
| 7439 |
Y Sơn |
Xã |
| 7440 |
Yên Kỳ |
Xã |
| 7441 |
Yên Luật |
Xã |
|
| 232 |
Huyện Thanh Ba |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7512 |
Chí Tiên |
Xã |
| 7513 |
Đại An |
Xã |
| 7514 |
Đỗ Sơn |
Xã |
| 7515 |
Đỗ Xuyên |
Xã |
| 7516 |
Đông Lĩnh |
Xã |
| 7517 |
Đông Thành |
Xã |
| 7518 |
Đồng Xuân |
Xã |
| 7519 |
Hanh Cù |
Xã |
| 7520 |
Hoàng Cương |
Xã |
| 7521 |
Khải Xuân |
Xã |
| 7522 |
Lương Lỗ |
Xã |
| 7523 |
Mạn Lạn |
Xã |
| 7524 |
Năng Yên |
Xã |
| 7525 |
Ninh Dân |
Xã |
| 7526 |
Phương Lĩnh |
Xã |
| 7527 |
Quảng Nạp |
Xã |
| 7528 |
Sơn Cương |
Xã |
| 7529 |
Thái Ninh |
Xã |
| 7530 |
Thanh Ba |
Thị trấn |
| 7531 |
Thanh Hà |
Xã |
| 7532 |
Thanh Vân |
Xã |
| 7533 |
Thanh Xá |
Xã |
| 7534 |
Vân Lĩnh |
Xã |
| 7535 |
Võ Lao |
Xã |
| 7536 |
Yển Khê |
Xã |
| 7537 |
Yên Nội |
Xã |
|
| 233 |
Huyện Phù Ninh |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7456 |
An Đạo |
Xã |
| 7457 |
Bảo Thanh |
Xã |
| 7458 |
Bình Bộ |
Xã |
| 7459 |
Gia Thanh |
Xã |
| 7460 |
Hạ Giáp |
Xã |
| 7461 |
Lệ Mỹ |
Xã |
| 7462 |
Liên Hoa |
Xã |
| 7463 |
Phong Châu |
Thị trấn |
| 7464 |
Phú Lộc |
Xã |
| 7465 |
Phú Mỹ |
Xã |
| 7466 |
Phú Nham |
Xã |
| 7467 |
Phù Ninh |
Xã |
| 7468 |
Tiên Du |
Xã |
| 7469 |
Tiên Phú |
Xã |
| 7470 |
Trạm Thản |
Xã |
| 7471 |
Trị Quận |
Xã |
| 7472 |
Trung Giáp |
Xã |
| 7473 |
Tử Đà |
Xã |
| 7474 |
Vĩnh Phú |
Xã |
|
| 234 |
Huyện Yên Lập |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7576 |
Đồng Lạc |
Xã |
| 7577 |
Đồng Thịnh |
Xã |
| 7578 |
Hưng Long |
Xã |
| 7579 |
Lương Sơn |
Xã |
| 7580 |
Minh Hòa |
Xã |
| 7581 |
Mỹ Lung |
Xã |
| 7582 |
Mỹ Lương |
Xã |
| 7583 |
Nga Hoàng |
Xã |
| 7584 |
Ngọc Đồng |
Xã |
| 7585 |
Ngọc Lập |
Xã |
| 7586 |
Phúc Khánh |
Xã |
| 7587 |
Thượng Long |
Xã |
| 7588 |
Trung Sơn |
Xã |
| 7589 |
Xuân An |
Xã |
| 7590 |
Xuân Thủy |
Xã |
| 7591 |
Xuân Viên |
Xã |
| 7592 |
Yên Lập |
Thị trấn |
|
| 235 |
Huyện Cẩm Khê |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7351 |
Cấp Dẫn |
Xã |
| 7352 |
Cát Trù |
Xã |
| 7353 |
Chương Xá |
Xã |
| 7354 |
Điêu Lương |
Xã |
| 7355 |
Đồng Cam |
Xã |
| 7356 |
Đồng Lương |
Xã |
| 7357 |
Hiền Đa |
Xã |
| 7358 |
Hương Lung |
Xã |
| 7359 |
Ngô Xá |
Xã |
| 7360 |
Phú Khê |
Xã |
| 7361 |
Phú Lạc |
Xã |
| 7362 |
Phùng Xá |
Xã |
| 7363 |
Phượng Vĩ |
Xã |
| 7364 |
Phương Xá |
Xã |
| 7365 |
Sai Nga |
Xã |
| 7366 |
Sơn Nga |
Xã |
| 7367 |
Sơn Tịnh |
Xã |
| 7368 |
Sông Thao |
Thị trấn |
| 7369 |
Tạ Xá |
Xã |
| 7370 |
Tam Sơn |
Xã |
| 7371 |
Thanh Nga |
Xã |
| 7372 |
Thụy Liễu |
Xã |
| 7373 |
Tiên Lương |
Xã |
| 7374 |
Tình Cương |
Xã |
| 7375 |
Tùng Khê |
Xã |
| 7376 |
Tuy Lộc |
Xã |
| 7377 |
Văn Bán |
Xã |
| 7378 |
Văn Khúc |
Xã |
| 7379 |
Xương Thịnh |
Xã |
| 7380 |
Yên Dưỡng |
Xã |
| 7381 |
Yên Tậρ |
Xã |
|
| 236 |
Huyện Tam Nông |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7475 |
Cổ Tiết |
Xã |
| 7476 |
Dậu Dương |
Xã |
| 7477 |
Dị Nậu |
Xã |
| 7478 |
Hiền Quan |
Xã |
| 7479 |
Hồng Đà |
Xã |
| 7480 |
Hùng Đô |
Xã |
| 7481 |
Hưng Hóa |
Thị trấn |
| 7482 |
Hương Nha |
Xã |
| 7483 |
Hương Nộn |
Xã |
| 7484 |
Phương Thịnh |
Xã |
| 7485 |
Quang Húc |
Xã |
| 7486 |
Tam Cường |
Xã |
| 7487 |
Tề Lễ |
Xã |
| 7488 |
Thanh Uyên |
Xã |
| 7489 |
Thọ Văn |
Xã |
| 7490 |
Thượng Nông |
Xã |
| 7491 |
Tứ Mỹ |
Xã |
| 7492 |
Văn Lương |
Xã |
| 7493 |
Vực Trường |
Xã |
| 7494 |
Xuân Quang |
Xã |
|
| 237 |
Huyện Lâm Thao |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7442 |
Bản Nguyên |
Xã |
| 7443 |
Cao Xá |
Xã |
| 7444 |
Hợp Hải |
Xã |
| 7445 |
Hùng Sơn |
Thị trấn |
| 7446 |
Kinh Kệ |
Xã |
| 7447 |
Lâm Thao |
Thị trấn |
| 7448 |
Sơn Dương |
Xã |
| 7449 |
Sơn Vi |
Xã |
| 7450 |
Thạch Sơn |
Xã |
| 7451 |
Tiên Kiên |
Xã |
| 7452 |
Tứ Xã |
Xã |
| 7453 |
Vĩnh Lại |
Xã |
| 7454 |
Xuân Huy |
Xã |
| 7455 |
Xuân Lũng |
Xã |
|
| 238 |
Huyện Thanh Sơn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7538 |
Cự Đồng |
Xã |
| 7539 |
Cự Thắng |
Xã |
| 7540 |
Địch Quả |
Xã |
| 7541 |
Đông Cửu |
Xã |
| 7542 |
Giáp Lai |
Xã |
| 7543 |
Hương Cần |
Xã |
| 7544 |
Khả Cửu |
Xã |
| 7545 |
Lương Nha |
Xã |
| 7546 |
Sơn Hùng |
Xã |
| 7547 |
Tân Lập |
Xã |
| 7548 |
Tân Minh |
Xã |
| 7549 |
Tất Thắng |
Xã |
| 7550 |
Thạch Khoán |
Xã |
| 7551 |
Thắng Sơn |
Xã |
| 7552 |
Thanh Sơn |
Thị trấn |
| 7553 |
Thục Luyện |
Xã |
| 7554 |
Thượng Cửu |
Xã |
| 7555 |
Tinh Nhuệ |
Xã |
| 7556 |
Văn Miếu |
Xã |
| 7557 |
Võ Miếu |
Xã |
| 7558 |
Yên Lãng |
Xã |
| 7559 |
Yên Lương |
Xã |
| 7560 |
Yên Sơn |
Xã |
|
| 239 |
Huyện Thanh Thuỷ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7561 |
Bảo Yên |
Xã |
| 7562 |
Đào Xá |
Xã |
| 7563 |
Đoan Hạ |
Xã |
| 7564 |
Đồng Luận |
Xã |
| 7565 |
Hoàng Xá |
Xã |
| 7566 |
Phượng Mao |
Xã |
| 7567 |
Sơn Thủy |
Xã |
| 7568 |
Tân Phương |
Xã |
| 7569 |
Thạch Đồng |
Xã |
| 7570 |
Thanh Thủy |
Thị trấn |
| 7571 |
Trung Nghĩa |
Xã |
| 7572 |
Trung Thịnh |
Xã |
| 7573 |
Tu Vũ |
Xã |
| 7574 |
Xuân Lộc |
Xã |
| 7575 |
Yến Mao |
Xã |
|
| 240 |
Huyện Tân Sơn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7495 |
Đồng Sơn |
Xã |
| 7496 |
Kiệt Sơn |
Xã |
| 7497 |
Kim Thượng |
Xã |
| 7498 |
Lai Đồng |
Xã |
| 7499 |
Long Cốc |
Xã |
| 7500 |
Minh Đài |
Xã |
| 7501 |
Mỹ Thuận |
Xã |
| 7502 |
Tam Thanh |
Xã |
| 7503 |
Tân Phú |
Xã |
| 7504 |
Tân Sơn |
Xã |
| 7505 |
Thạch Kiệt |
Xã |
| 7506 |
Thu Cúc |
Xã |
| 7507 |
Thu Ngạc |
Xã |
| 7508 |
Văn Luông |
Xã |
| 7509 |
Vinh Tiền |
Xã |
| 7510 |
Xuân Đài |
Xã |
| 7511 |
Xuân Sơn |
Xã |
|
|
| 26 |
Tỉnh Vĩnh Phúc |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 243 |
Thành phố Vĩnh Yên |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10949 |
Định Trung |
Xã |
| 10950 |
Đống Đa |
Phường |
| 10951 |
Đồng Tâm |
Phường |
| 10952 |
Hội Hợp |
Phường |
| 10953 |
Khai Quang |
Phường |
| 10954 |
Liên Bảo |
Phường |
| 10955 |
Ngô Quyền |
Phường |
| 10956 |
Thanh Trù |
Xã |
| 10957 |
Tích Sơn |
Phường |
|
| 244 |
Thành phố Phúc Yên |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10958 |
Cao Minh |
Xã |
| 10959 |
Đồng Xuân |
Phường |
| 10960 |
Hùng Vương |
Phường |
| 10961 |
Nam Viêm |
Xã |
| 10962 |
Ngọc Thanh |
Xã |
| 10963 |
Phúc Thắng |
Phường |
| 10964 |
Tiền Châu |
Xã |
| 10965 |
Trưng Nhị |
Phường |
| 10966 |
Trưng Trắc |
Phường |
| 10967 |
Xuân Hòa |
Phường |
|
| 246 |
Huyện Lập Thạch |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10861 |
Bắc Bình |
Xã |
| 10862 |
Bàn Giản |
Xã |
| 10863 |
Đình Chu |
Xã |
| 10864 |
Đồng Ích |
Xã |
| 10865 |
Hoa Sơn |
Thị trấn |
| 10866 |
Hợp Lý |
Xã |
| 10867 |
Lập Thạch |
Thị trấn |
| 10868 |
Liên Hòa |
Xã |
| 10869 |
Liễn Sơn |
Xã |
| 10870 |
Ngọc Mỹ |
Xã |
| 10871 |
Quang Sơn |
Xã |
| 10872 |
Sơn Đông |
Xã |
| 10873 |
Thái Hòa |
Xã |
| 10874 |
Tiên Lữ |
Xã |
| 10875 |
Triệu Đề |
Xã |
| 10876 |
Tử Du |
Xã |
| 10877 |
Văn Quán |
Xã |
| 10878 |
Vân Trục |
Xã |
| 10879 |
Xuân Hòa |
Xã |
| 10880 |
Xuân Lôi |
Xã |
|
| 247 |
Huyện Tam Dương |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10890 |
An Hòa |
Xã |
| 10891 |
Đạo Tú |
Xã |
| 10892 |
Đồng Tĩnh |
Xã |
| 10893 |
Duy Phiên |
Xã |
| 10894 |
Hoàng Đan |
Xã |
| 10895 |
Hoàng Hoa |
Xã |
| 10896 |
Hoàng Lâu |
Xã |
| 10897 |
Hợp Hòa |
Thị trấn |
| 10898 |
Hợp Thịnh |
Xã |
| 10899 |
Hướng Đạo |
Xã |
| 10900 |
Kim Long |
Xã |
| 10901 |
Thanh Vân |
Xã |
| 10902 |
Vân Hội |
Xã |
|
| 248 |
Huyện Tam Đảo |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10881 |
Bồ Lý |
Xã |
| 10882 |
Đại Đình |
Xã |
| 10883 |
Đạo Trù |
Xã |
| 10884 |
Hồ Sơn |
Xã |
| 10885 |
Hợp Châu |
Xã |
| 10886 |
Minh Quang |
Xã |
| 10887 |
Tam Đảo |
Thị trấn |
| 10888 |
Tam Quan |
Xã |
| 10889 |
Yên Dương |
Xã |
|
| 249 |
Huyện Bình Xuyên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10848 |
Bá Hiến |
Xã |
| 10849 |
Đạo Đức |
Xã |
| 10850 |
Gia Khánh |
Thị trấn |
| 10851 |
Hương Canh |
Thị trấn |
| 10852 |
Hương Sơn |
Xã |
| 10853 |
Phú Xuân |
Xã |
| 10854 |
Quất Lưu |
Xã |
| 10855 |
Sơn Lôi |
Xã |
| 10856 |
Tam Hợp |
Xã |
| 10857 |
Tân Phong |
Xã |
| 10858 |
Thanh Lãng |
Thị trấn |
| 10859 |
Thiện Kế |
Xã |
| 10860 |
Trung Mỹ |
Xã |
|
| 251 |
Huyện Yên Lạc |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10932 |
Bình Định |
Xã |
| 10933 |
Đại Tự |
Xã |
| 10934 |
Đồng Cương |
Xã |
| 10935 |
Đồng Văn |
Xã |
| 10936 |
Hồng Châu |
Xã |
| 10937 |
Hồng Phương |
Xã |
| 10938 |
Liên Châu |
Xã |
| 10939 |
Nguyệt Đức |
Xã |
| 10940 |
Tam Hồng |
Xã |
| 10941 |
Tề Lỗ |
Xã |
| 10942 |
Trung Hà |
Xã |
| 10943 |
Trung Kiên |
Xã |
| 10944 |
Trung Nguyên |
Xã |
| 10945 |
Văn Tiến |
Xã |
| 10946 |
Yên Đồng |
Xã |
| 10947 |
Yên Lạc |
Thị trấn |
| 10948 |
Yên Phương |
Xã |
|
| 252 |
Huyện Vĩnh Tường |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10903 |
An Tường |
Xã |
| 10904 |
Bình Dương |
Xã |
| 10905 |
Bồ Sao |
Xã |
| 10906 |
Cao Đại |
Xã |
| 10907 |
Chấn Hưng |
Xã |
| 10908 |
Đại Đồng |
Xã |
| 10909 |
Kim Xá |
Xã |
| 10910 |
Lũng Hoà |
Xã |
| 10911 |
Lý Nhân |
Xã |
| 10912 |
Nghĩa Hưng |
Xã |
| 10913 |
Ngũ Kiên |
Xã |
| 10914 |
Phú Đa |
Xã |
| 10915 |
Phú Thịnh |
Xã |
| 10916 |
Tam Phúc |
Xã |
| 10917 |
Tân Cương |
Xã |
| 10918 |
Tân Tiến |
Xã |
| 10919 |
Thổ Tang |
Thị trấn |
| 10920 |
Thượng Trưng |
Xã |
| 10921 |
Tứ Trưng |
Thị trấn |
| 10922 |
Tuân Chính |
Xã |
| 10923 |
Vân Xuân |
Xã |
| 10924 |
Việt Xuân |
Xã |
| 10925 |
Vĩnh Ninh |
Xã |
| 10926 |
Vĩnh Sơn |
Xã |
| 10927 |
Vĩnh Thịnh |
Xã |
| 10928 |
Vĩnh Tường |
Thị trấn |
| 10929 |
Vũ Di |
Xã |
| 10930 |
Yên Bình |
Xã |
| 10931 |
Yên Lập |
Xã |
|
| 253 |
Huyện Sông Lô |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10968 |
Bạch Lưu |
Xã |
| 10969 |
Cao Phong |
Xã |
| 10970 |
Đôn Nhân |
Xã |
| 10971 |
Đồng Quế |
Xã |
| 10972 |
Đồng Thịnh |
Xã |
| 10973 |
Đức Bác |
Xã |
| 10974 |
Hải Lựu |
Xã |
| 10975 |
Lãng Công |
Xã |
| 10976 |
Nhân Đạo |
Xã |
| 10977 |
Nhạo Sơn |
Xã |
| 10978 |
Như Thụy |
Xã |
| 10979 |
Phương Khoan |
Xã |
| 10980 |
Quang Yên |
Xã |
| 10981 |
Tam Sơn |
Thị trấn |
| 10982 |
Tân Lập |
Xã |
| 10983 |
Tứ Yên |
Xã |
| 10984 |
Yên Thạch |
Xã |
|
|
| 27 |
Tỉnh Bắc Ninh |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 256 |
Thành phố Bắc Ninh |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 2251 |
Đại Phúc |
Phường |
| 2252 |
Đáp Cầu |
Phường |
| 2253 |
Hạp Lĩnh |
Phường |
| 2254 |
Hòa Long |
Xã |
| 2255 |
Khắc Niệm |
Xã |
| 2256 |
Khúc Xuyên |
Xã |
| 2257 |
Kim Chân |
Xã |
| 2258 |
Kinh Bắc |
Phường |
| 2259 |
Nam Sơn |
Xã |
| 2260 |
Ninh Xá |
Phường |
| 2261 |
Phong Khê |
Xã |
| 2262 |
Suối Hoa |
Phường |
| 2263 |
Thị Cầu |
Xã |
| 2264 |
Tiền An |
Xã |
| 2265 |
Vạn An |
Phường |
| 2266 |
Vân Dương |
Phường |
| 2267 |
Vệ An |
Phường |
| 2268 |
Võ Cường |
Phường |
| 2269 |
Vũ Ninh |
Phường |
|
| 258 |
Huyện Yên Phong |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 2237 |
Đông Phong |
Xã |
| 2238 |
Đông Thọ |
Xã |
| 2239 |
Đông Tiến |
Xã |
| 2240 |
Dũng Liệt |
Xã |
| 2241 |
Hòa Tiến |
Xã |
| 2242 |
Long Châu |
Xã |
| 2243 |
Tam Đa |
Xã |
| 2244 |
Tam Giang |
Xã |
| 2245 |
Thị trấn Chờ |
Thị trấn |
| 2246 |
Thụy Hòa |
Xã |
| 2247 |
Trung Nghĩa |
Xã |
| 2248 |
Văn Môn |
Xã |
| 2249 |
Yên Phụ |
Xã |
| 2250 |
Yên Trung |
Xã |
|
| 259 |
Huyện Quế Võ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 2170 |
Bằng An |
Xã |
| 2171 |
Bồng Lai |
Xã |
| 2172 |
Cách Bi |
Xã |
| 2173 |
Châu Phong |
Xã |
| 2174 |
Chi Lăng |
Xã |
| 2175 |
Đại Xuân |
Xã |
| 2176 |
Đào Viên |
Xã |
| 2177 |
Đức Long |
Xã |
| 2178 |
Hán Quảng |
Xã |
| 2179 |
Mộ Đạo |
Xã |
| 2180 |
Ngọc Xá |
Xã |
| 2181 |
Nhân Hoà |
Xã |
| 2182 |
Phố Mới |
Thị trấn |
| 2183 |
Phù Lãng |
Xã |
| 2184 |
Phù Lương |
Xã |
| 2185 |
Phương Liễu |
Xã |
| 2186 |
Phượng Mao |
Xã |
| 2187 |
Quế Tân |
Xã |
| 2188 |
Việt Hùng |
Xã |
| 2189 |
Việt Thống |
Xã |
| 2190 |
Yên Giả |
Xã |
|
| 260 |
Huyện Tiên Du |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 2210 |
Cảnh Hưng |
Xã |
| 2211 |
Đại Đồng |
Xã |
| 2212 |
Hiên Vân |
Xã |
| 2213 |
Hoàn Sơn |
Xã |
| 2214 |
Lạc Vệ |
Xã |
| 2215 |
Liên Bão |
Xã |
| 2216 |
Minh Đạo |
Xã |
| 2217 |
Nội Duệ |
Xã |
| 2218 |
Phật Tích |
Xã |
| 2219 |
Phú Lâm |
Xã |
| 2220 |
Tân Chi |
Xã |
| 2221 |
Thị trấn Lim |
Thị trấn |
| 2222 |
Tri Phương |
Xã |
| 2223 |
Việt Đoàn |
Xã |
|
| 261 |
Thị xã Từ Sơn |
Thị xã |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 2224 |
Châu Khê |
Phường |
| 2225 |
Đình Bảng |
Phường |
| 2226 |
Đồng Kỵ |
Phường |
| 2227 |
Đông Ngàn |
Phường |
| 2228 |
Đồng Nguyên |
Xã |
| 2229 |
Đồng Nguyên |
Phường |
| 2230 |
Hương Mạc |
Xã |
| 2231 |
Phù Chẩn |
Xã |
| 2232 |
Phù Khê |
Xã |
| 2233 |
Tam Sơn |
Xã |
| 2234 |
Tân Hồng |
Phường |
| 2235 |
Trang Hạ |
Phường |
| 2236 |
Tương Giang |
Xã |
|
| 262 |
Huyện Thuận Thành |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 2191 |
An Bình |
Xã |
| 2192 |
Đại Đồng Thành |
Xã |
| 2193 |
Đình Tổ |
Xã |
| 2194 |
Gia Đông |
Xã |
| 2195 |
Hà Mãn |
Xã |
| 2196 |
Hồ |
Thị trấn |
| 2197 |
Hồ Huyện |
Thị trấn |
| 2198 |
Hoài Thượng |
Xã |
| 2199 |
Mão Điền |
Xã |
| 2200 |
Nghĩa Đạo |
Xã |
| 2201 |
Ngũ Thái |
Xã |
| 2202 |
Nguyệt Đức |
Xã |
| 2203 |
Ninh Xá |
Xã |
| 2204 |
Song Hồ |
Xã |
| 2205 |
Song Liễu |
Xã |
| 2206 |
Thanh Khương |
Xã |
| 2207 |
Trạm Lộ |
Xã |
| 2208 |
Trí Quả |
Xã |
| 2209 |
Xuân Lâm |
Xã |
|
| 263 |
Huyện Gia Bình |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 2142 |
Bình Dương |
Xã |
| 2143 |
Cao Đức |
Xã |
| 2144 |
Đại Bái |
Xã |
| 2145 |
Đại Lai |
Xã |
| 2146 |
Đông Cứu |
Xã |
| 2147 |
Gia Bình |
Thị trấn |
| 2148 |
Giang Sơn |
Xã |
| 2149 |
Lãng Ngâm |
Xã |
| 2150 |
Nhân Thắng |
Xã |
| 2151 |
Quỳnh Phú |
Xã |
| 2152 |
Song Giang |
Xã |
| 2153 |
Thái Bảo |
Xã |
| 2154 |
Vạn Ninh |
Xã |
| 2155 |
Xuân Lai |
Xã |
|
| 264 |
Huyện Lương Tài |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 2156 |
An Thịnh |
Xã |
| 2157 |
Bình Định |
Xã |
| 2158 |
Lai Hạ |
Xã |
| 2159 |
Lâm Thao |
Xã |
| 2160 |
Minh Tân |
Xã |
| 2161 |
Mỹ Hương |
Xã |
| 2162 |
Phú Hòa |
Xã |
| 2163 |
Phú Lương |
Xã |
| 2164 |
Quảng Phú |
Xã |
| 2165 |
Tân Lãng |
Xã |
| 2166 |
Thứa |
Thị trấn |
| 2167 |
Trung Chính |
Xã |
| 2168 |
Trung Kênh |
Xã |
| 2169 |
Trừng Xá |
Xã |
|
|
| 30 |
Tỉnh Hải Dương |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 0 |
Huyện Ninh Giang |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4850 |
An Đức |
Xã |
| 4851 |
Đồng Tâm |
Xã |
| 4852 |
Đông Xuyên |
Xã |
| 4853 |
Hiệp Lực |
Xã |
| 4854 |
Hoàng Hanh |
Xã |
| 4855 |
Hồng Dụ |
Xã |
| 4856 |
Hồng Đức |
Xã |
| 4857 |
Hồng Phong |
Xã |
| 4858 |
Hồng Phúc |
Xã |
| 4859 |
Hồng Thái |
Xã |
| 4860 |
Hưng Long |
Xã |
| 4861 |
Hưng Thái |
Xã |
| 4862 |
Kiến Quốc |
Xã |
| 4863 |
Nghĩa An |
Xã |
| 4864 |
Ninh Giang |
Thị trấn |
| 4865 |
Ninh Hải |
Xã |
| 4866 |
Ninh Hoà |
Xã |
| 4867 |
Ninh Thành |
Xã |
| 4868 |
Quang Hưng |
Xã |
| 4869 |
Quyết Thắng |
Xã |
| 4870 |
Tân Hương |
Xã |
| 4871 |
Tân Phong |
Xã |
| 4872 |
Tân Quang |
Xã |
| 4873 |
Ứng Hoè |
Xã |
| 4874 |
Văn Giang |
Xã |
| 4875 |
Văn Hội |
Xã |
| 4876 |
Vạn Phúc |
Xã |
| 4877 |
Vĩnh Hoà |
Xã |
|
| 288 |
Thành phố Hải Dương |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4949 |
Ái Quốc |
Xã |
| 4950 |
An Châu |
Xã |
| 4951 |
Bình Hàn |
Phường |
| 4952 |
Cẩm Thượng |
Phường |
| 4953 |
Hải Tân |
Phường |
| 4954 |
Lê Thanh Nghị |
Phường |
| 4955 |
Nam Đồng |
Xã |
| 4956 |
Ngọc Châu |
Phường |
| 4957 |
Nguyễn Trãi |
Phường |
| 4958 |
Nhị Châu |
Phường |
| 4959 |
Phạm Ngũ Lão |
Phường |
| 4960 |
Quang Trung |
Phường |
| 4961 |
Tân Bình |
Phường |
| 4962 |
Tân Hưng |
Xã |
| 4963 |
Thạch Khôi |
Xã |
| 4964 |
Thanh Bình |
Phường |
| 4965 |
Thượng Đạt |
Xã |
| 4966 |
Trần Hưng Đạo |
Phường |
| 4967 |
Trần Phú |
Phường |
| 4968 |
Tứ Minh |
Phường |
| 4969 |
Việt Hòa |
Phường |
|
| 290 |
Thị xã Chí Linh |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4741 |
An Lạc |
Xã |
| 4742 |
Bắc An |
Phường |
| 4743 |
Bến Tắm |
Phường |
| 4744 |
Chí Minh |
Phường |
| 4745 |
Cổ Thành |
Xã |
| 4746 |
Cộng Hòa |
Phường |
| 4747 |
Đồng Lạc |
Xã |
| 4748 |
Hoàng Hoa Thám |
Phường |
| 4749 |
Hoàng Tân |
Phường |
| 4750 |
Hoàng Tiến |
Xã |
| 4751 |
Hưng Đạo |
Phường |
| 4752 |
Kênh Giang |
Xã |
| 4753 |
Lê Lợi |
Phường |
| 4754 |
Nhân Huệ |
Xã |
| 4755 |
Phả Lại |
Phường |
| 4756 |
Sao Đỏ |
Phường |
| 4757 |
Tân Dân |
Xã |
| 4758 |
Thái Học |
Phường |
| 4759 |
Văn An |
Phường |
| 4760 |
Văn Đức |
Xã |
|
| 291 |
Huyện Nam Sách |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4831 |
An Bình |
Xã |
| 4832 |
An Lâm |
Xã |
| 4833 |
An Sơn |
Xã |
| 4834 |
Cộng Hòa |
Xã |
| 4835 |
Đồng Lạc |
Xã |
| 4836 |
Hiệp Cát |
Xã |
| 4837 |
Hồng Phong |
Xã |
| 4838 |
Hợp Tiến |
Xã |
| 4839 |
Minh Tân |
Xã |
| 4840 |
Nam Chính |
Xã |
| 4841 |
Nam Hồng |
Xã |
| 4842 |
Nam Hưng |
Xã |
| 4843 |
Nam Sách |
Thị trấn |
| 4844 |
Nam Tân |
Xã |
| 4845 |
Nam Trung |
Xã |
| 4846 |
Phú Điền |
Xã |
| 4847 |
Quốc Tuấn |
Xã |
| 4848 |
Thái Tân |
Xã |
| 4849 |
Thanh Quang |
Xã |
|
| 292 |
Huyện Kinh Môn |
Thị xã |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4805 |
An Phụ |
Xã |
| 4806 |
An Sinh |
Xã |
| 4807 |
Bạch Đằng |
Xã |
| 4808 |
Duy Tân |
Xã |
| 4809 |
Hiến Thành |
Xã |
| 4810 |
Hiệp An |
Xã |
| 4811 |
Hiệp Hòa |
Xã |
| 4812 |
Hiệp Sơn |
Xã |
| 4813 |
Hoành Sơn |
Xã |
| 4814 |
Hưng Đạo |
Xã |
| 4815 |
Kinh Môn |
Thị trấn |
| 4816 |
Lạc Long |
Xã |
| 4817 |
Lê Ninh |
Xã |
| 4818 |
Long Xuyên |
Xã |
| 4819 |
Minh Hòa |
Xã |
| 4820 |
Minh Tân |
Thị trấn |
| 4821 |
Phạm Mệnh |
Xã |
| 4822 |
Phú Thứ |
Thị trấn |
| 4823 |
Phúc Thành B |
Xã |
| 4824 |
Quang Trung |
Xã |
| 4825 |
Tân Dân |
Xã |
| 4826 |
Thái Hòa |
Xã |
| 4827 |
Thái Sơn |
Xã |
| 4828 |
Thăng Long |
Xã |
| 4829 |
Thất Hùng |
Xã |
| 4830 |
Thượng Quận |
Xã |
|
| 293 |
Huyện Kim Thành |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4784 |
Bình Dân |
Xã |
| 4785 |
Cẩm La |
Xã |
| 4786 |
Cổ Dũng |
Xã |
| 4787 |
Cộng Hòa |
Xã |
| 4788 |
Đại Đức |
Xã |
| 4789 |
Đồng Gia |
Xã |
| 4790 |
Kim Anh |
Xã |
| 4791 |
Kim Đính |
Xã |
| 4792 |
Kim Khê |
Xã |
| 4793 |
Kim Lương |
Xã |
| 4794 |
Kim Tân |
Xã |
| 4795 |
Kim Xuyên |
Xã |
| 4796 |
Lai Vu |
Xã |
| 4797 |
Liên Hòa |
Xã |
| 4798 |
Ngũ Phúc |
Xã |
| 4799 |
Phú Thái |
Thị trấn |
| 4800 |
Phúc Thành A |
Xã |
| 4801 |
Tam Kỳ |
Xã |
| 4802 |
Thượng Vũ |
Xã |
| 4803 |
Tuấn Hưng |
Xã |
| 4804 |
Việt Hưng |
Xã |
|
| 294 |
Huyện Thanh Hà |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4878 |
An Lương |
Xã |
| 4879 |
Cẩm Chế |
Xã |
| 4880 |
Hồng Lạc |
Xã |
| 4881 |
Hợp Đức |
Xã |
| 4882 |
Liên Mạc |
Xã |
| 4883 |
Phượng Hoàng |
Xã |
| 4884 |
Quyết Thắng |
Xã |
| 4885 |
Tân An |
Xã |
| 4886 |
Tân Việt |
Xã |
| 4887 |
Thanh An |
Xã |
| 4888 |
Thanh Bính |
Xã |
| 4889 |
Thanh Cường |
Xã |
| 4890 |
Thanh Hà |
Xã |
| 4891 |
Thanh Hải |
Xã |
| 4892 |
Thanh Hồng |
Xã |
| 4893 |
Thanh Khê |
Xã |
| 4894 |
Thanh Lang |
Xã |
| 4895 |
Thanh Sơn |
Xã |
| 4896 |
Thanh Thuỷ |
Xã |
| 4897 |
Thanh Xá |
Xã |
| 4898 |
Thanh Xuân |
Xã |
| 4899 |
Tiền Tiến |
Xã |
| 4900 |
Trường Thành |
Xã |
| 4901 |
Việt Hồng |
Xã |
| 4902 |
Vĩnh Lập |
Xã |
|
| 295 |
Huyện Cẩm Giàng |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4722 |
Cẩm Điền |
Xã |
| 4723 |
Cẩm Định |
Xã |
| 4724 |
Cẩm Đoài |
Xã |
| 4725 |
Cẩm Đông |
Xã |
| 4726 |
Cẩm Giàng |
Thị trấn |
| 4727 |
Cẩm Hoàng |
Xã |
| 4728 |
Cẩm Hưng |
Xã |
| 4729 |
Cẩm Phúc |
Xã |
| 4730 |
Cẩm Sơn |
Xã |
| 4731 |
Cẩm Văn |
Xã |
| 4732 |
Cẩm Vũ |
Xã |
| 4733 |
Cao An |
Xã |
| 4734 |
Đức Chính |
Xã |
| 4735 |
Kim Giang |
Xã |
| 4736 |
Lai Cách |
Thị trấn |
| 4737 |
Lương Điền |
Xã |
| 4738 |
Ngọc Liên |
Xã |
| 4739 |
Tân Trường |
Xã |
| 4740 |
Thạch Lỗi |
Xã |
|
| 296 |
Huyện Bình Giang |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4704 |
Bình Minh |
Xã |
| 4705 |
Bình Xuyên |
Xã |
| 4706 |
Cổ Bi |
Xã |
| 4707 |
Hồng Khê |
Xã |
| 4708 |
Hùng Thắng |
Xã |
| 4709 |
Hưng Thịnh |
Xã |
| 4710 |
Kẻ Sặt |
Thị trấn |
| 4711 |
Long Xuyên |
Xã |
| 4712 |
Nhân Quyền |
Xã |
| 4713 |
Tân Hồng |
Xã |
| 4714 |
Tân Việt |
Xã |
| 4715 |
Thái Dương |
Xã |
| 4716 |
Thái Hòa |
Xã |
| 4717 |
Thái Học |
Xã |
| 4718 |
Thúc Kháng |
Xã |
| 4719 |
Tráng Liệt |
Xã |
| 4720 |
Vĩnh Hồng |
Xã |
| 4721 |
Vĩnh Tuy |
Xã |
|
| 297 |
Huyện Gia Lộc |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4761 |
Đoàn Thượng |
Xã |
| 4762 |
Đồng Quang |
Xã |
| 4763 |
Đức Xương |
Xã |
| 4764 |
Gia Hòa |
Xã |
| 4765 |
Gia Khánh |
Xã |
| 4766 |
Gia Lộc |
Thị trấn |
| 4767 |
Gia Lương |
Xã |
| 4768 |
Gia Tân |
Xã |
| 4769 |
Gia Xuyên |
Xã |
| 4770 |
Hoàng Diệu |
Xã |
| 4771 |
Hồng Hưng |
Xã |
| 4772 |
Lê Lợi |
Xã |
| 4773 |
Liên Hồng |
Xã |
| 4774 |
Nhật Tân |
Xã |
| 4775 |
Phạm Trấn |
Xã |
| 4776 |
Phương Hưng |
Xã |
| 4777 |
Quang Minh |
Xã |
| 4778 |
Tân Tiến |
Xã |
| 4779 |
Thống Kênh |
Xã |
| 4780 |
Thống Nhất |
Xã |
| 4781 |
Toàn Thắng |
Xã |
| 4782 |
Trùng Khánh |
Xã |
| 4783 |
Yết Kiêu |
Xã |
|
| 298 |
Huyện Tứ Kỳ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4922 |
An Thanh |
Xã |
| 4923 |
Bình Lãng |
Xã |
| 4924 |
Cộng Lạc |
Xã |
| 4925 |
Đại Đồng |
Xã |
| 4926 |
Đại Hợp |
Xã |
| 4927 |
Dân Chủ |
Xã |
| 4928 |
Đông Kỳ |
Xã |
| 4929 |
Hà Kỳ |
Xã |
| 4930 |
Hà Thanh |
Xã |
| 4931 |
Hưng Đạo |
Xã |
| 4932 |
Kỳ Sơn |
Xã |
| 4933 |
Minh Đức |
Xã |
| 4934 |
Ngọc Kỳ |
Xã |
| 4935 |
Ngọc Sơn |
Xã |
| 4936 |
Nguyên Giáp |
Xã |
| 4937 |
Phượng Kỳ |
Xã |
| 4938 |
Quang Khải |
Xã |
| 4939 |
Quảng Nghiệp |
Xã |
| 4940 |
Quang Phục |
Xã |
| 4941 |
Quang Trung |
Xã |
| 4942 |
Tái Sơn |
Xã |
| 4943 |
Tân Kỳ |
Xã |
| 4944 |
Tây Kỳ |
Xã |
| 4945 |
Tiên Động |
Xã |
| 4946 |
Tứ Kỳ |
Thị trấn |
| 4947 |
Tứ Xuyên |
Xã |
| 4948 |
Văn Tố |
Xã |
|
| 300 |
Huyện Thanh Miện |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4903 |
Cao Thắng |
Xã |
| 4904 |
Chi Lăng Bắc |
Xã |
| 4905 |
Chi Lăng Nam |
Xã |
| 4906 |
Diên Hồng |
Xã |
| 4907 |
Đoàn Kết |
Xã |
| 4908 |
Đoàn Tùng |
Xã |
| 4909 |
Hồng Quang |
Xã |
| 4910 |
Hùng Sơn |
Xã |
| 4911 |
Lam Sơn |
Xã |
| 4912 |
Lê Hồng |
Xã |
| 4913 |
Ngô Quyền |
Xã |
| 4914 |
Ngũ Hùng |
Xã |
| 4915 |
Phạm Kha |
Xã |
| 4916 |
Tân Trào |
Xã |
| 4917 |
Thanh Giang |
Xã |
| 4918 |
Thanh Miện |
Thị trấn |
| 4919 |
Thanh Tùng |
Xã |
| 4920 |
Tiền Phong |
Xã |
| 4921 |
Tứ Cường |
Xã |
|
|
| 31 |
Thành phố Hải Phòng |
Thành phố |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 303 |
Quận Hồng Bàng |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1085 |
Hạ Lý |
Phường |
| 1086 |
Hoàng Văn Thụ |
Phường |
| 1087 |
Hùng Vương |
Phường |
| 1088 |
Minh Khai |
Phường |
| 1089 |
Phạm Hồng Thái |
Phường |
| 1090 |
Phan Bội Châu |
Phường |
| 1091 |
Quán Toan |
Phường |
| 1092 |
Quang Trung |
Phường |
| 1093 |
Sở Dầu |
Phường |
| 1094 |
Thượng Lý |
Phường |
| 1095 |
Trại Chuối |
Phường |
|
| 304 |
Quận Ngô Quyền |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1122 |
Cầu Đất |
Phường |
| 1123 |
Gia Viên |
Phường |
| 1124 |
Lạc Viên |
Phường |
| 1125 |
Lê Lợi |
Phường |
| 1126 |
Cầu Tre |
Phường |
| 1127 |
Đằng Giang |
Phường |
| 1128 |
Đông Khê |
Phường |
| 1129 |
Đổng Quốc Bình |
Phường |
| 1130 |
Lạch Tray |
Phường |
| 1131 |
Lương Khánh Thiện |
Phường |
| 1132 |
Máy Chai |
Phường |
| 1133 |
Máy Tơ |
Phường |
| 1134 |
Vạn Mỹ |
Phường |
|
| 305 |
Quận Lê Chân |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1107 |
An Dương |
Phường |
| 1108 |
Kênh Dương |
Phường |
| 1109 |
An Biên |
Phường |
| 1110 |
Cát Dài |
Phường |
| 1111 |
Đông Hải |
Phường |
| 1112 |
Dư Hàng |
Phường |
| 1113 |
Dư Hàng Kênh |
Phường |
| 1114 |
Hàng Kênh |
Phường |
| 1115 |
Hồ Nam |
Phường |
| 1116 |
Lam Sơn |
Phường |
| 1117 |
Nghĩa Xá |
Phường |
| 1118 |
Niệm Nghĩa |
Phường |
| 1119 |
Trại Cau |
Phường |
| 1120 |
Trần Nguyên Hãn |
Phường |
| 1121 |
Vĩnh Niệm |
Phường |
|
| 306 |
Quận Hải An |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1076 |
Đằng Hải |
Phường |
| 1077 |
An Khê |
Xã |
| 1078 |
Cát Bi |
Phường |
| 1079 |
Đằng Lâm |
Phường |
| 1080 |
Đông Hải 1 |
Phường |
| 1081 |
Đông Hải 2 |
Phường |
| 1082 |
Nam Hải |
Phường |
| 1083 |
Thành Tô |
Phường |
| 1084 |
Tràng Cát |
Phường |
|
| 307 |
Quận Kiến An |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1096 |
Bắc Sơn |
Phường |
| 1097 |
Đồng Hòa |
Phường |
| 1098 |
Lãm Hà |
Phường |
| 1099 |
Lãm Khê |
Phường |
| 1100 |
Nam Sơn |
Phường |
| 1101 |
Ngọc Sơn |
Phường |
| 1102 |
Phù Liễn |
Phường |
| 1103 |
Quán Trữ |
Phường |
| 1104 |
Trần Thành Ngọ |
Phường |
| 1105 |
Tràng Minh |
Phường |
| 1106 |
Văn Đẩu |
Phường |
|
| 308 |
Quận Đồ Sơn |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1063 |
Bàng La |
Phường |
| 1064 |
Hợp Đức |
Phường |
| 1065 |
Minh Đức |
Phường |
| 1066 |
Ngọc Hải |
Phường |
| 1067 |
Ngọc Xuyên |
Phường |
| 1068 |
Vạn Hương |
Phường |
| 1069 |
Vạn Sơn |
Phường |
|
| 309 |
Quận Dương Kinh |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1070 |
Anh Dũng |
Phường |
| 1071 |
Đa Phúc |
Phường |
| 1072 |
Hải Thành |
Phường |
| 1073 |
Hòa Nghĩa |
Phường |
| 1074 |
Hưng Đạo |
Phường |
| 1075 |
Tân Thành |
Phường |
|
| 311 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1201 |
Cao Nhân |
Xã |
| 1202 |
Đông Sơn |
Xã |
| 1203 |
Gia Minh |
Xã |
| 1204 |
Hòa Bình |
Xã |
| 1205 |
Kênh Giang |
Xã |
| 1206 |
Kiền Bái |
Xã |
| 1207 |
Lâm Động |
Xã |
| 1208 |
Phục Lễ |
Xã |
| 1209 |
Tam Hưng |
Xã |
| 1210 |
Thủy Đường |
Xã |
| 1211 |
An Lư |
Xã |
| 1212 |
An Sơn |
Xã |
| 1213 |
Chính Mỹ |
Xã |
| 1214 |
Dương Quan |
Xã |
| 1215 |
Gia Đức |
Xã |
| 1216 |
Hoa Động |
Xã |
| 1217 |
Hoàng Động |
Xã |
| 1218 |
Hợp Thành |
Xã |
| 1219 |
Kỳ Sơn |
Xã |
| 1220 |
Lại Xuân |
Xã |
| 1221 |
Lập Lễ |
Xã |
| 1222 |
Liên Khê |
Xã |
| 1223 |
Lưu Kiếm |
Xã |
| 1224 |
Lưu Kỳ |
Xã |
| 1225 |
Minh Đức |
Xã |
| 1226 |
Minh Tân |
Xã |
| 1227 |
Mỹ Đồng |
Xã |
| 1228 |
Ngũ Lão |
Xã |
| 1229 |
Núi Đèo |
Xã |
| 1230 |
Phả Lễ |
Xã |
| 1231 |
Phù Ninh |
Xã |
| 1232 |
Quảng Thanh |
Xã |
| 1233 |
Tân Dương |
Xã |
| 1234 |
Thiên Hương |
Xã |
| 1235 |
Thủy Sơn |
Xã |
| 1236 |
Thủy Triều |
Xã |
| 1237 |
Trung Hà |
Xã |
|
| 312 |
Huyện An Dương |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1135 |
An Đồng |
Xã |
| 1136 |
An Dương |
Thị trấn |
| 1137 |
An Hải |
Phường |
| 1138 |
An Hòa |
Xã |
| 1139 |
An Hồng |
Phường |
| 1140 |
An Hưng |
Phường |
| 1141 |
Bắc Sơn |
Xã |
| 1142 |
Đại Bản |
Xã |
| 1143 |
Đặng Cương |
Xã |
| 1144 |
Đồng Thái |
Xã |
| 1145 |
Hồng phong |
Xã |
| 1146 |
Hồng Thái |
Xã |
| 1147 |
Hồng Tiến |
Xã |
| 1148 |
Lê Lợi |
Xã |
| 1149 |
Lê Thiên |
Xã |
| 1150 |
Nam Sơn |
Xã |
| 1151 |
Quốc Tuấn |
Xã |
| 1152 |
Tân Tiến |
Xã |
|
| 313 |
Huyện An Lão |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1153 |
An Lão |
Xã |
| 1154 |
An Thái |
Xã |
| 1155 |
An Thắng |
Xã |
| 1156 |
An Thọ |
Xã |
| 1157 |
An Tiến |
Xã |
| 1158 |
Bát Trang |
Xã |
| 1159 |
Chiến Thắng |
Xã |
| 1160 |
Mỹ Đức |
Xã |
| 1161 |
Quang Hưng |
Xã |
| 1162 |
Quang Trung |
Xã |
| 1163 |
Quốc Tuấn |
Xã |
| 1164 |
Tân Dân |
Xã |
| 1165 |
Tân Viên |
Xã |
| 1166 |
Thái Sơn |
Xã |
| 1167 |
Trường Sơn |
Xã |
| 1168 |
Trường Thành |
Xã |
| 1169 |
Trường Thọ |
Xã |
|
| 314 |
Huyện Kiến Thuỵ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1182 |
Đa Phúc |
Xã |
| 1183 |
Đại Đồng |
Xã |
| 1184 |
Đại Hà |
Xã |
| 1185 |
Đại Hợp |
Xã |
| 1186 |
Đoàn Xá |
Xã |
| 1187 |
Đông Phương |
Xã |
| 1188 |
Du Lễ |
Xã |
| 1189 |
Hữu Bằng |
Xã |
| 1190 |
Kiến Quốc |
Xã |
| 1191 |
Minh Tân |
Xã |
| 1192 |
Ngũ Đoan |
Xã |
| 1193 |
Ngũ Phúc |
Xã |
| 1194 |
Núi Đối |
Phường |
| 1195 |
Tân Phong |
Xã |
| 1196 |
Tân Trào |
Xã |
| 1197 |
Thanh Sơn |
Xã |
| 1198 |
Thuận Thiên |
Xã |
| 1199 |
Thụy Hương |
Xã |
| 1200 |
Tú Sơn |
Xã |
|
| 315 |
Huyện Tiên Lãng |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1238 |
Đông Hưng |
Xã |
| 1239 |
Bắc Hưng |
Xã |
| 1240 |
Bạch Đằng |
Xã |
| 1241 |
Cấp Tiến |
Xã |
| 1242 |
Đại Thắng |
Xã |
| 1243 |
Đoàn Lập |
Xã |
| 1244 |
Hùng Thắng |
Xã |
| 1245 |
Khởi Nghĩa |
Xã |
| 1246 |
Kiến Thiết |
Xã |
| 1247 |
Nam Hưng |
Xã |
| 1248 |
Quang Phục |
Xã |
| 1249 |
Quyết Tiến |
Xã |
| 1250 |
Tây Hưng |
Xã |
| 1251 |
Tiên Cường |
Xã |
| 1252 |
Tiên Hưng |
Xã |
| 1253 |
Tiên Lãng |
Xã |
| 1254 |
Tiên Minh |
Xã |
| 1255 |
Tiên Thắng |
Xã |
| 1256 |
Tiên Thanh |
Xã |
| 1257 |
Tiên Tiến |
Xã |
| 1258 |
Toàn Thắng |
Xã |
| 1259 |
Tự Cường |
Xã |
| 1260 |
Vinh Quang |
Xã |
|
| 316 |
Huyện Vĩnh Bảo |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1261 |
An Hòa |
Xã |
| 1262 |
Cao Minh |
Xã |
| 1263 |
Cổ Am |
Xã |
| 1264 |
Cộng Hiền |
Xã |
| 1265 |
Đồng Minh |
Xã |
| 1266 |
Dũng Tiến |
Xã |
| 1267 |
Giang Biên |
Xã |
| 1268 |
Hiệp Hòa |
Xã |
| 1269 |
Hòa Bình |
Xã |
| 1270 |
Hưng Nhân |
Xã |
| 1271 |
Hùng Tiến |
Xã |
| 1272 |
Liên Am |
Xã |
| 1273 |
Lý Học |
Xã |
| 1274 |
Nhân Hòa |
Xã |
| 1275 |
Tam Cường |
Xã |
| 1276 |
Tam Đa |
Xã |
| 1277 |
Tân Hưng |
Xã |
| 1278 |
Tân Liên |
Xã |
| 1279 |
Thắng Thủy |
Xã |
| 1280 |
Thanh Lương |
Xã |
| 1281 |
Tiền Phong |
Xã |
| 1282 |
Trấn Dương |
Xã |
| 1283 |
Trung Lập |
Xã |
| 1284 |
Việt Tiến |
Xã |
| 1285 |
Vĩnh An |
Xã |
| 1286 |
Vĩnh Bảo |
Xã |
| 1287 |
Vĩnh Long |
Xã |
| 1288 |
Vĩnh Phong |
Xã |
| 1289 |
Vinh Quang |
Xã |
| 1290 |
Vĩnh Tiến |
Xã |
|
| 317 |
Huyện Cát Hải |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1170 |
Đồng Bài |
Xã |
| 1171 |
Cát Bà |
Xã |
| 1172 |
Cát Hải |
Xã |
| 1173 |
Gia Luận |
Xã |
| 1174 |
Hiền Hào |
Xã |
| 1175 |
Hoàng Châu |
Xã |
| 1176 |
Nghĩa Lộ |
Xã |
| 1177 |
Phù Long |
Xã |
| 1178 |
Trân Châu |
Xã |
| 1179 |
Văn Phong |
Xã |
| 1180 |
Việt Hải |
Xã |
| 1181 |
Xuân Đám |
Xã |
|
| 318 |
Huyện Bạch Long Vĩ |
Huyện |
|
| 33 |
Tỉnh Hưng Yên |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 323 |
Thành phố Hưng Yên |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5399 |
Lam Sơn |
Phường |
| 5400 |
Lê Lợi |
Phường |
| 5401 |
Liên Phương |
Xã |
| 5402 |
Trung Nghĩa |
Xã |
| 5403 |
An Tảo |
Phường |
| 5404 |
Bảo Khê |
Xã |
| 5405 |
Hiến Nam |
Phường |
| 5406 |
Hoàng Hanh |
Xã |
| 5407 |
Hồng Châu |
Phường |
| 5408 |
Hồng Nam |
Xã |
| 5409 |
Hùng Cường |
Xã |
| 5410 |
Minh Khai |
Phường |
| 5411 |
Phú Cường |
Xã |
| 5412 |
Phương Chiểu |
Xã |
| 5413 |
Quảng Châu |
Xã |
| 5414 |
Quang Trung |
Phường |
| 5415 |
Tân Hưng |
Xã |
|
| 325 |
Huyện Văn Lâm |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5370 |
Lương Tài |
Xã |
| 5371 |
Việt Hưng |
Xã |
| 5372 |
Chỉ Đạo |
Xã |
| 5373 |
Đại Đồng |
Xã |
| 5374 |
Đình Dù |
Xã |
| 5375 |
Lạc Đạo |
Xã |
| 5376 |
Lạc Hồng |
Xã |
| 5377 |
Minh Hải |
Xã |
| 5378 |
Tân Quang |
Xã |
| 5379 |
Thị trấn Như Quỳnh |
Xã |
| 5380 |
Trưng Trắc |
Xã |
|
| 326 |
Huyện Văn Giang |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5359 |
Mễ Sở |
Xã |
| 5360 |
Cửu Cao |
Xã |
| 5361 |
Liên Nghĩa |
Xã |
| 5362 |
Long Hưng |
Xã |
| 5363 |
Nghĩa Trụ |
Xã |
| 5364 |
Phụng Công |
Xã |
| 5365 |
Tân Tiến |
Xã |
| 5366 |
Thắng Lợi |
Xã |
| 5367 |
Thị trấn Văn Giang |
Xã |
| 5368 |
Vĩnh Khúc |
Xã |
| 5369 |
Xuân Quan |
Xã |
|
| 327 |
Huyện Yên Mỹ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5381 |
Yên Hòa |
Xã |
| 5382 |
Đồng Than |
Xã |
| 5383 |
Giai Phạm |
Xã |
| 5384 |
Hoàn Long |
Xã |
| 5385 |
Liêu Xá |
Xã |
| 5386 |
Lý Thường Kiệt |
Xã |
| 5387 |
Minh Châu |
Xã |
| 5388 |
Nghĩa Hiệp |
Xã |
| 5389 |
Ngọc Long |
Xã |
| 5390 |
Tân Lập |
Xã |
| 5391 |
Tân Việt |
Xã |
| 5392 |
Thanh Long |
Xã |
| 5393 |
Thị trấn Yên Mỹ |
Xã |
| 5394 |
Trai Trang |
Xã |
| 5395 |
Trung Hòa |
Xã |
| 5396 |
Trung Hưng |
Xã |
| 5397 |
Việt Cường |
Xã |
| 5398 |
Yên Phú |
Xã |
|
| 328 |
Huyện Mỹ Hào |
Thị xã |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5317 |
Bạch Sam |
Xã |
| 5318 |
Cẩm Xá |
Xã |
| 5319 |
Dị Sử |
Xã |
| 5320 |
Dương Quang |
Xã |
| 5321 |
Hòa Phong |
Xã |
| 5322 |
Hưng Long |
Xã |
| 5323 |
Minh Đức |
Xã |
| 5324 |
Ngọc Lâm |
Xã |
| 5325 |
Nhân Hòa |
Xã |
| 5326 |
Phan Đình Phùng |
Xã |
| 5327 |
Phùng Chí Kiên |
Xã |
| 5328 |
Thị trấn Bần Yên Nhân |
Xã |
| 5329 |
Xuân Dục |
Xã |
|
| 329 |
Huyện Ân Thi |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5254 |
Hồng Quang |
Xã |
| 5255 |
Bắc Sơn |
Xã |
| 5256 |
Bãi Sậy |
Xã |
| 5257 |
Cẩm Ninh |
Xã |
| 5258 |
Đa Lộc |
Xã |
| 5259 |
Đặng Lễ |
Xã |
| 5260 |
Đào Dương |
Xã |
| 5261 |
Hạ Lễ |
Xã |
| 5262 |
Hồ Tùng Mậu |
Xã |
| 5263 |
Hoàng Hoa Thám |
Xã |
| 5264 |
Hồng Vân |
Xã |
| 5265 |
Nguyễn Trãi |
Xã |
| 5266 |
Phù Ủng |
Xã |
| 5267 |
Quảng Lãng |
Xã |
| 5268 |
Quang Vinh |
Xã |
| 5269 |
Tân Phúc |
Xã |
| 5270 |
Thị trấn Ân Thi |
Xã |
| 5271 |
Tiền Phong |
Xã |
| 5272 |
Vân Du |
Xã |
| 5273 |
Văn Nhuệ |
Xã |
| 5274 |
Xuân Trúc |
Xã |
|
| 330 |
Huyện Khoái Châu |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5275 |
Chí Tân |
Xã |
| 5276 |
Đại Hưng |
Xã |
| 5277 |
Nhuế Dương |
Xã |
| 5278 |
Thành Công |
Xã |
| 5279 |
Việt Hòa |
Xã |
| 5280 |
An Vĩ |
Xã |
| 5281 |
Bình Kiều |
Xã |
| 5282 |
Bình Minh |
Xã |
| 5283 |
Dạ Trạch |
Xã |
| 5284 |
Đại Tập |
Xã |
| 5285 |
Dân Tiến |
Xã |
| 5286 |
Đông Kết |
Xã |
| 5287 |
Đông Ninh |
Xã |
| 5288 |
Đông Tảo |
Xã |
| 5289 |
Đồng Tiến |
Xã |
| 5290 |
Hàm Tử |
Xã |
| 5291 |
Hồng Tiến |
Xã |
| 5292 |
Liên Khê |
Xã |
| 5293 |
Ông Đình |
Xã |
| 5294 |
Phùng Hưng |
Xã |
| 5295 |
Tân Châu |
Xã |
| 5296 |
Tân Dân |
Xã |
| 5297 |
Thị Trấn Khoái Châu |
Xã |
| 5298 |
Thuần Hưng |
Xã |
| 5299 |
Tứ Dân |
Xã |
|
| 331 |
Huyện Kim Động |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5300 |
Chính Nghĩa |
Xã |
| 5301 |
Đồng Thanh |
Xã |
| 5302 |
Đức Hợp |
Xã |
| 5303 |
Hiệp Cường |
Xã |
| 5304 |
Hùng An |
Xã |
| 5305 |
Mai Động |
Xã |
| 5306 |
Nghĩa Dân |
Xã |
| 5307 |
Ngọc Thanh |
Xã |
| 5308 |
Nhân La |
Xã |
| 5309 |
Phạm Ngũ Lão |
Xã |
| 5310 |
Phú Thịnh |
Xã |
| 5311 |
Song Mai |
Xã |
| 5312 |
Thị trấn Lương Bằng |
Xã |
| 5313 |
Thọ Vinh |
Xã |
| 5314 |
Toàn Thắng |
Xã |
| 5315 |
Vĩnh Xá |
Xã |
| 5316 |
Vũ Xá |
Xã |
|
| 332 |
Huyện Tiên Lữ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5344 |
An Viên |
Xã |
| 5345 |
Cương Chính |
Xã |
| 5346 |
Dị Chế |
Xã |
| 5347 |
Đức Thắng |
Xã |
| 5348 |
Hải Triều |
Xã |
| 5349 |
Hưng Đạo |
Xã |
| 5350 |
Lệ Xá |
Xã |
| 5351 |
Minh Phượng |
Xã |
| 5352 |
Ngô Quyền |
Xã |
| 5353 |
Nhật Tân |
Xã |
| 5354 |
Thị trấn Vương |
Xã |
| 5355 |
Thiện Phiến |
Xã |
| 5356 |
Thủ Sỹ |
Xã |
| 5357 |
Thụy Lôi |
Xã |
| 5358 |
Trung Dũng |
Xã |
|
| 333 |
Huyện Phù Cừ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 5330 |
Tống Trân |
Xã |
| 5331 |
Đình Cao |
Xã |
| 5332 |
Đoàn Đào |
Xã |
| 5333 |
Minh Hoàng |
Xã |
| 5334 |
Minh Tân |
Xã |
| 5335 |
Minh Tiến |
Xã |
| 5336 |
Nguyên Hoà |
Xã |
| 5337 |
Nhật Quang |
Xã |
| 5338 |
Phan Sào Nam |
Xã |
| 5339 |
Quang Hưng |
Xã |
| 5340 |
Tam Đa |
Xã |
| 5341 |
Thị trấn Trần Cao |
Xã |
| 5342 |
Tiên Tiến |
Xã |
| 5343 |
Tống Phan |
Xã |
|
|
| 34 |
Tỉnh Thái Bình |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 336 |
Thành phố Thái Bình |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9328 |
Bồ Xuyên |
Phường |
| 9329 |
Đề Thám |
Phường |
| 9330 |
Đông Hòa |
Xã |
| 9331 |
Đông Mỹ |
Xã |
| 9332 |
Đông Thọ |
Xã |
| 9333 |
Hoàng Diệu |
Phường |
| 9334 |
Kỳ Bá |
Phường |
| 9335 |
Lê Hồng Phong |
Phường |
| 9336 |
Phú Khánh |
Phường |
| 9337 |
Phú Xuân |
Xã |
| 9338 |
Quang Trung |
Phường |
| 9339 |
Tân Bình |
Xã |
| 9340 |
Tiền Phong |
Phường |
| 9341 |
Trần Hưng Đạo |
Phường |
| 9342 |
Trần Lãm |
Phường |
| 9343 |
Vũ Chính |
Xã |
| 9344 |
Vũ Đông |
Xã |
| 9345 |
Vũ Lạc |
Xã |
| 9346 |
Vũ Phúc |
Xã |
|
| 338 |
Huyện Quỳnh Phụ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9177 |
An Ấp |
Xã |
| 9178 |
An Bài |
Thị trấn |
| 9179 |
An Cầu |
Xã |
| 9180 |
An Đồng |
Xã |
| 9181 |
An Dục |
Xã |
| 9182 |
An Hiệp |
Xã |
| 9183 |
An Khê |
Xã |
| 9184 |
An Lễ |
Xã |
| 9185 |
An Mỹ |
Xã |
| 9186 |
An Ninh |
Xã |
| 9187 |
An Quý |
Xã |
| 9188 |
An Thái |
Xã |
| 9189 |
An Thanh |
Xã |
| 9190 |
An Tràng |
Xã |
| 9191 |
An Vinh |
Xã |
| 9192 |
An Vũ |
Xã |
| 9193 |
Đông Hải |
Xã |
| 9194 |
Đồng Tiến |
Xã |
| 9195 |
Quỳnh Bảo |
Xã |
| 9196 |
Quỳnh Châu |
Xã |
| 9197 |
Quỳnh Côi |
Thị trấn |
| 9198 |
Quỳnh Giao |
Xã |
| 9199 |
Quỳnh Hải |
Xã |
| 9200 |
Quỳnh Hoa |
Xã |
| 9201 |
Quỳnh Hoàng |
Xã |
| 9202 |
Quỳnh Hội |
Xã |
| 9203 |
Quỳnh Hồng |
Xã |
| 9204 |
Quỳnh Hưng |
Xã |
| 9205 |
Quỳnh Khê |
Xã |
| 9206 |
Quỳnh Lâm |
Xã |
| 9207 |
Quỳnh Minh |
Xã |
| 9208 |
Quỳnh Mỹ |
Xã |
| 9209 |
Quỳnh Ngọc |
Xã |
| 9210 |
Quỳnh Nguyên |
Xã |
| 9211 |
Quỳnh Sơn |
Xã |
| 9212 |
Quỳnh Thọ |
Xã |
| 9213 |
Quỳnh Trang |
Xã |
| 9214 |
Quỳnh Xá |
Xã |
|
| 339 |
Huyện Hưng Hà |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9104 |
Bắc Sơn |
Xã |
| 9105 |
Canh Tân |
Xã |
| 9106 |
Chí Hòa |
Xã |
| 9107 |
Chi Lăng |
Xã |
| 9108 |
Cộng Hòa |
Xã |
| 9109 |
Dân Chủ |
Xã |
| 9110 |
Điệp Nông |
Xã |
| 9111 |
Đoan Hùng |
Xã |
| 9112 |
Độc Lập |
Xã |
| 9113 |
Đông Đô |
Xã |
| 9114 |
Duyên Hải |
Xã |
| 9115 |
Hòa Bình |
Xã |
| 9116 |
Hòa Tiến |
Xã |
| 9117 |
Hồng An |
Xã |
| 9118 |
Hồng Lĩnh |
Xã |
| 9119 |
Hồng Minh |
Xã |
| 9120 |
Hùng Dũng |
Xã |
| 9121 |
Kim Trung |
Xã |
| 9122 |
Liên Hiệp |
Xã |
| 9123 |
Minh Hòa |
Xã |
| 9124 |
Minh Khai |
Xã |
| 9125 |
Minh Tân |
Xã |
| 9126 |
Phúc Khánh |
Xã |
| 9127 |
Tân Hòa |
Xã |
| 9128 |
Tân Lễ |
Xã |
| 9129 |
Tân Tiến |
Xã |
| 9130 |
Tây Đô |
Xã |
| 9131 |
Thái Hưng |
Xã |
| 9132 |
Thái Phương |
Xã |
| 9133 |
Thị trấn Hưng Hà |
Thị trấn |
| 9134 |
Thị trấn Hưng Nhân |
Thị trấn |
| 9135 |
Thống Nhất |
Xã |
| 9136 |
Tiến Đức |
Xã |
| 9137 |
Văn Cẩm |
Xã |
| 9138 |
Văn Lang |
Xã |
|
| 340 |
Huyện Đông Hưng |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9061 |
An Châu |
Xã |
| 9062 |
Bạch Đằng |
Xã |
| 9063 |
Chương Dương |
Xã |
| 9064 |
Đô Lương |
Xã |
| 9065 |
Đông Á |
Xã |
| 9066 |
Đông Các |
Xã |
| 9067 |
Đông Cường |
Xã |
| 9068 |
Đông Động |
Xã |
| 9069 |
Đông Dương |
Xã |
| 9070 |
Đông Giang |
Xã |
| 9071 |
Đông Hà |
Xã |
| 9072 |
Đông Hoàng |
Xã |
| 9073 |
Đông Hợp |
Xã |
| 9074 |
Đông Huy |
Xã |
| 9075 |
Đông Kinh |
Xã |
| 9076 |
Đông La |
Xã |
| 9077 |
Đông Lĩnh |
Xã |
| 9078 |
Đông Phong |
Xã |
| 9079 |
Đồng Phú |
Xã |
| 9080 |
Đông Phương |
Xã |
| 9081 |
Đông Quang |
Xã |
| 9082 |
Đông Sơn |
Xã |
| 9083 |
Đông Tân |
Xã |
| 9084 |
Đông Vinh |
Xã |
| 9085 |
Đông Xá |
Xã |
| 9086 |
Đông Xuân |
Xã |
| 9087 |
Hoa Lư |
Xã |
| 9088 |
Hoa Nam |
Xã |
| 9089 |
Hồng Châu |
Xã |
| 9090 |
Hồng Giang |
Xã |
| 9091 |
Hồng Việt |
Xã |
| 9092 |
Hợp Tiến |
Xã |
| 9093 |
Liên Giang |
Xã |
| 9094 |
Lô Giang |
Xã |
| 9095 |
Mê Linh |
Xã |
| 9096 |
Minh Châu |
Xã |
| 9097 |
Minh Tân |
Xã |
| 9098 |
Nguyên Xá |
Xã |
| 9099 |
Phong Châu |
Xã |
| 9100 |
Phú Châu |
Xã |
| 9101 |
Phú Lương |
Xã |
| 9102 |
Thăng Long |
Xã |
| 9103 |
Trọng Quan |
Xã |
|
| 341 |
Huyện Thái Thụy |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9215 |
Diêm Điền |
Thị trấn |
| 9216 |
Hồng Quỳnh |
Xã |
| 9217 |
Mỹ Lộc |
Xã |
| 9218 |
Thái An |
Xã |
| 9219 |
Thái Đô |
Xã |
| 9220 |
Thái Dương |
Xã |
| 9221 |
Thái Giang |
Xã |
| 9222 |
Thái Hà |
Xã |
| 9223 |
Thái Hòa |
Xã |
| 9224 |
Thái Học |
Xã |
| 9225 |
Thái Hồng |
Xã |
| 9226 |
Thái Hưng |
Xã |
| 9227 |
Thái Nguyên |
Xã |
| 9228 |
Thái Phúc |
Xã |
| 9229 |
Thái Sơn |
Xã |
| 9230 |
Thái Tân |
Xã |
| 9231 |
Thái Thành |
Xã |
| 9232 |
Thái Thịnh |
Xã |
| 9233 |
Thái Thọ |
Xã |
| 9234 |
Thái Thuần |
Xã |
| 9235 |
Thái Thượng |
Xã |
| 9236 |
Thái Thủy |
Xã |
| 9237 |
Thái Xuyên |
Xã |
| 9238 |
Thụy An |
Xã |
| 9239 |
Thụy Bình |
Xã |
| 9240 |
Thụy Chính |
Xã |
| 9241 |
Thụy Dân |
Xã |
| 9242 |
Thụy Dũng |
Xã |
| 9243 |
Thụy Dương |
Xã |
| 9244 |
Thụy Duyên |
Xã |
| 9245 |
Thụy Hà |
Xã |
| 9246 |
Thụy Hải |
Xã |
| 9247 |
Thụy Hồng |
Xã |
| 9248 |
Thụy Hưng |
Xã |
| 9249 |
Thụy Liên |
Xã |
| 9250 |
Thụy Lương |
Xã |
| 9251 |
Thụy Ninh |
Xã |
| 9252 |
Thụy Phong |
Xã |
| 9253 |
Thụy Phúc |
Xã |
| 9254 |
Thụy Quỳnh |
Xã |
| 9255 |
Thụy Sơn |
Xã |
| 9256 |
Thụy Tân |
Xã |
| 9257 |
Thụy Thanh |
Xã |
| 9258 |
Thụy Trình |
Xã |
| 9259 |
Thụy Trường |
Xã |
| 9260 |
Thụy Văn |
Xã |
| 9261 |
Thụy Việt |
Xã |
| 9262 |
Thụy Xuân |
Xã |
|
| 342 |
Huyện Tiền Hải |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9263 |
An Ninh |
Xã |
| 9264 |
Bắc Hải |
Xã |
| 9265 |
Đông Cơ |
Xã |
| 9266 |
Đông Hải |
Xã |
| 9267 |
Đông Hoàng |
Xã |
| 9268 |
Đông Lâm |
Xã |
| 9269 |
Đông Long |
Xã |
| 9270 |
Đông Minh |
Xã |
| 9271 |
Đông Phong |
Xã |
| 9272 |
Đông Quý |
Xã |
| 9273 |
Đông Trà |
Xã |
| 9274 |
Đông Trung |
Xã |
| 9275 |
Đông Xuyên |
Xã |
| 9276 |
Nam Chính |
Xã |
| 9277 |
Nam Cường |
Xã |
| 9278 |
Nam Hà |
Xã |
| 9279 |
Nam Hải |
Xã |
| 9280 |
Nam Hồng |
Xã |
| 9281 |
Nam Hưng |
Xã |
| 9282 |
Nam Phú |
Xã |
| 9283 |
Nam Thắng |
Xã |
| 9284 |
Nam Thanh |
Xã |
| 9285 |
Nam Thịnh |
Xã |
| 9286 |
Nam Trung |
Xã |
| 9287 |
Phương Công |
Xã |
| 9288 |
Tây An |
Xã |
| 9289 |
Tây Giang |
Xã |
| 9290 |
Tây Lương |
Xã |
| 9291 |
Tây Ninh |
Xã |
| 9292 |
Tây Phong |
Xã |
| 9293 |
Tây Sơn |
Xã |
| 9294 |
Tây Tiến |
Xã |
| 9295 |
Thị trấn Tiền Hải |
Thị trấn |
| 9296 |
Vân Trường |
Xã |
| 9297 |
Vũ Lăng |
Xã |
|
| 343 |
Huyện Kiến Xương |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9139 |
An Bình |
Xã |
| 9140 |
An Bồi |
Xã |
| 9141 |
Bình Định |
Xã |
| 9142 |
Bình Minh |
Xã |
| 9143 |
Bình Nguyên |
Xã |
| 9144 |
Bình Thanh |
Xã |
| 9145 |
Đình Phùng |
Xã |
| 9146 |
Hoà Bình |
Xã |
| 9147 |
Hồng Thái |
Xã |
| 9148 |
Hồng Tiến |
Xã |
| 9149 |
Lê Lợi |
Xã |
| 9150 |
Minh Hưng |
Xã |
| 9151 |
Minh Tân |
Xã |
| 9152 |
Nam Bình |
Xã |
| 9153 |
Nam Cao |
Xã |
| 9154 |
Quang Bình |
Xã |
| 9155 |
Quang Hưng |
Xã |
| 9156 |
Quang Lịch |
Xã |
| 9157 |
Quang Minh |
Xã |
| 9158 |
Quang Trung |
Xã |
| 9159 |
Quốc Tuấn |
Xã |
| 9160 |
Quyết Tiến |
Xã |
| 9161 |
Thanh Nê |
Thị trấn |
| 9162 |
Thanh Tân |
Xã |
| 9163 |
Thượng Hiền |
Xã |
| 9164 |
Trà Giang |
Xã |
| 9165 |
Vũ An |
Xã |
| 9166 |
Vũ Bình |
Xã |
| 9167 |
Vũ Công |
Xã |
| 9168 |
Vũ Hoà |
Xã |
| 9169 |
Vũ Lạc |
Xã |
| 9170 |
Vũ Lễ |
Xã |
| 9171 |
Vũ Ninh |
Xã |
| 9172 |
Vũ Quý |
Xã |
| 9173 |
Vũ Sơn |
Xã |
| 9174 |
Vũ Tây |
Xã |
| 9175 |
Vũ Thắng |
Xã |
| 9176 |
Vũ Trung |
Xã |
|
| 344 |
Huyện Vũ Thư |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9298 |
Bách Thuận |
Xã |
| 9299 |
Đồng Thanh |
Xã |
| 9300 |
Dũng Nghĩa |
Xã |
| 9301 |
Duy Nhất |
Xã |
| 9302 |
Hiệp Hòa |
Xã |
| 9303 |
Hòa Bình |
Xã |
| 9304 |
Hồng Lý |
Xã |
| 9305 |
Hồng Phong |
Xã |
| 9306 |
Minh Khai |
Xã |
| 9307 |
Minh Lãng |
Xã |
| 9308 |
Minh Quang |
Xã |
| 9309 |
Nguyên Xá |
Xã |
| 9310 |
Phúc Thành |
Xã |
| 9311 |
Song An |
Xã |
| 9312 |
Song Lãng |
Xã |
| 9313 |
Tam Quang |
Xã |
| 9314 |
Tân Hòa |
Xã |
| 9315 |
Tân Lập |
Xã |
| 9316 |
Tân Phong |
Xã |
| 9317 |
Trung An |
Xã |
| 9318 |
Tự Tân |
Xã |
| 9319 |
Việt Hùng |
Xã |
| 9320 |
Việt Thuận |
Xã |
| 9321 |
Vũ Đoài |
Xã |
| 9322 |
Vũ Hội |
Xã |
| 9323 |
Vũ Thư |
Thị trấn |
| 9324 |
Vũ Tiến |
Xã |
| 9325 |
Vũ Vân |
Xã |
| 9326 |
Vũ Vinh |
Xã |
| 9327 |
Xuân Hòa |
Xã |
|
|
| 35 |
Tỉnh Hà Nam |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 347 |
Thành phố Phủ Lý |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4420 |
Châu Sơn |
Xã |
| 4421 |
Đinh Xá |
Xã |
| 4422 |
Hai Bà Trưng |
Phường |
| 4423 |
Kim Bình |
Xã |
| 4424 |
Lam Hạ |
Xã |
| 4425 |
Lê Hồng Phong |
Phường |
| 4426 |
Liêm Chính |
Xã |
| 4427 |
Liêm Chung |
Xã |
| 4428 |
Liêm Tiết |
Xã |
| 4429 |
Liêm Tuyền |
Xã |
| 4430 |
Lương Khánh Thiện |
Phường |
| 4431 |
Minh Khai |
Phường |
| 4432 |
Phù Vân |
Xã |
| 4433 |
Quang Trung |
Phường |
| 4434 |
Thanh Châu |
Xã |
| 4435 |
Thanh Tuyền |
Phường |
| 4436 |
Tiên Hải |
Xã |
| 4437 |
Tiên Hiệp |
Xã |
| 4438 |
Tiên Tân |
Xã |
| 4439 |
Trần Hưng Đạo |
Phường |
| 4440 |
Trịnh Xá |
Xã |
|
| 349 |
Huyện Duy Tiên |
Thị xã |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4344 |
Bạch Thượng |
Xã |
| 4345 |
Châu Giang |
Xã |
| 4346 |
Châu Sơn |
Xã |
| 4347 |
Chuyên Ngoại |
Xã |
| 4348 |
Đọi Sơn |
Xã |
| 4349 |
Đồng Văn |
Thị trấn |
| 4350 |
Duy Hải |
Xã |
| 4351 |
Duy Minh |
Xã |
| 4352 |
Hòa Mạc |
Thị trấn |
| 4353 |
Hoàng Đông |
Xã |
| 4354 |
Mộc Bắc |
Xã |
| 4355 |
Mộc Nam |
Xã |
| 4356 |
Tiên Ngoại |
Xã |
| 4357 |
Tiên Nội |
Xã |
| 4358 |
Tiên Phong |
Xã |
| 4359 |
Trác Văn |
Xã |
| 4360 |
Yên Bắc |
Xã |
| 4361 |
Yên Nam |
Xã |
|
| 350 |
Huyện Kim Bảng |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4362 |
Ba Sao |
Thị trấn |
| 4363 |
Đại Cương |
Xã |
| 4364 |
Đồng Hóa |
Xã |
| 4365 |
Hoàng Tây |
Xã |
| 4366 |
Khả Phong |
Xã |
| 4367 |
Lê Hồ |
Xã |
| 4368 |
Liên Sơn |
Xã |
| 4369 |
Ngọc Sơn |
Xã |
| 4370 |
Nguyễn Úy |
Xã |
| 4371 |
Nhật Tân |
Xã |
| 4372 |
Nhật Tựu |
Xã |
| 4373 |
Quế |
Thị trấn |
| 4374 |
Tân Sơn |
Xã |
| 4375 |
Thanh Sơn |
Xã |
| 4376 |
Thi Sơn |
Xã |
| 4377 |
Thụy Lôi |
Xã |
| 4378 |
Tượng Lĩnh |
Xã |
| 4379 |
Văn Xá |
Xã |
|
| 351 |
Huyện Thanh Liêm |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4403 |
Kiện Khê |
Thị trấn |
| 4404 |
Liêm Cần |
Xã |
| 4405 |
Liêm Phong |
Xã |
| 4406 |
Liêm Sơn |
Xã |
| 4407 |
Liêm Thuận |
Xã |
| 4408 |
Liêm Túc |
Xã |
| 4409 |
Thanh Bình |
Xã |
| 4410 |
Thanh Hà |
Xã |
| 4411 |
Thanh Hải |
Xã |
| 4412 |
Thanh Hương |
Xã |
| 4413 |
Thanh Lưu |
Xã |
| 4414 |
Thanh Nghị |
Xã |
| 4415 |
Thanh Nguyên |
Xã |
| 4416 |
Thanh Phong |
Xã |
| 4417 |
Thanh Tâm |
Xã |
| 4418 |
Thanh Tân |
Xã |
| 4419 |
Thanh Thủy |
Xã |
|
| 352 |
Huyện Bình Lục |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4325 |
An Đổ |
Xã |
| 4326 |
An Lão |
Xã |
| 4327 |
An Mỹ |
Xã |
| 4328 |
An Ninh |
Xã |
| 4329 |
An Nội |
Xã |
| 4330 |
Bình Nghĩa |
Xã |
| 4331 |
Bồ Đề |
Xã |
| 4332 |
Bối Cầu |
Xã |
| 4333 |
Đồn Xá |
Xã |
| 4334 |
Đồng Du |
Xã |
| 4335 |
Hưng Công |
Xã |
| 4336 |
La Sơn |
Xã |
| 4337 |
Mỹ Thọ |
Xã |
| 4338 |
Ngọc Lũ |
Xã |
| 4339 |
Thị trấn Bình Mỹ |
Thị trấn |
| 4340 |
Tiêu Động |
Xã |
| 4341 |
Tràng An |
Xã |
| 4342 |
Trung Lương |
Xã |
| 4343 |
Vũ Bản |
Xã |
|
| 353 |
Huyện Lý Nhân |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4380 |
Bắc Lý |
Xã |
| 4381 |
Chân Lý |
Xã |
| 4382 |
Chính Lý |
Xã |
| 4383 |
Công Lý |
Xã |
| 4384 |
Đạo Lý |
Xã |
| 4385 |
Đồng Lý |
Xã |
| 4386 |
Đức Lý |
Xã |
| 4387 |
Hoà Hậu |
Thị trấn |
| 4388 |
Hợp Lý |
Xã |
| 4389 |
Nguyên Lý |
Xã |
| 4390 |
Nhân Bình |
Xã |
| 4391 |
Nhân Chính |
Xã |
| 4392 |
Nhân Đạo |
Xã |
| 4393 |
Nhân Hưng |
Xã |
| 4394 |
Nhân Khang |
Xã |
| 4395 |
Nhân Mỹ |
Xã |
| 4396 |
Nhân Nghĩa |
Xã |
| 4397 |
Nhân Thịnh |
Xã |
| 4398 |
Phú Phúc |
Thị trấn |
| 4399 |
Tiến Thắng |
Xã |
| 4400 |
Văn Lý |
Xã |
| 4401 |
Vĩnh Trụ |
Thị trấn |
| 4402 |
Xuân Khê |
Xã |
|
|
| 36 |
Tỉnh Nam Định |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 356 |
Thành phố Nam Định |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6638 |
Bà Triệu |
Phường |
| 6639 |
Cửa Bắc |
Phường |
| 6640 |
Cửa Nam |
Phường |
| 6641 |
Hạ Long |
Phường |
| 6642 |
Lộc An |
Xã |
| 6643 |
Lộc Hạ |
Phường |
| 6644 |
Lộc Hòa |
Xã |
| 6645 |
Lộc Vượng |
Phường |
| 6646 |
Mỹ Xá |
Xã |
| 6647 |
Nam Phong |
Xã |
| 6648 |
Nam Vân |
Xã |
| 6649 |
Năng Tĩnh |
Phường |
| 6650 |
Ngô Quyền |
Phường |
| 6651 |
Nguyễn Du |
Phường |
| 6652 |
Phan Đình Phùng |
Phường |
| 6653 |
Quang Trung |
Phường |
| 6654 |
Thống Nhất |
Phường |
| 6655 |
Trần Đăng Ninh |
Phường |
| 6656 |
Trần Hưng Đạo |
Phường |
| 6657 |
Trần Quang Khải |
Phường |
| 6658 |
Trần Tế Xương |
Phường |
| 6659 |
Trường Thi |
Phường |
| 6660 |
Văn Miếu |
Phường |
| 6661 |
Vị Hoàng |
Phường |
| 6662 |
Vị Xuyên |
Phường |
|
| 358 |
Huyện Mỹ Lộc |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6492 |
Mỹ Hà |
Xã |
| 6493 |
Mỹ Hưng |
Xã |
| 6494 |
Mỹ Lộc |
Thị trấn |
| 6495 |
Mỹ Phúc |
Xã |
| 6496 |
Mỹ Tân |
Xã |
| 6497 |
Mỹ Thắng |
Xã |
| 6498 |
Mỹ Thành |
Xã |
| 6499 |
Mỹ Thịnh |
Xã |
| 6500 |
Mỹ Thuận |
Xã |
| 6501 |
Mỹ Tiến |
Xã |
| 6502 |
Mỹ Trung |
Xã |
|
| 359 |
Huyện Vụ Bản |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6569 |
Cộng Hòa |
Xã |
| 6570 |
Đại An |
Xã |
| 6571 |
Đại Thắng |
Xã |
| 6572 |
Gôi |
Thị trấn |
| 6573 |
Hiển Khánh |
Xã |
| 6574 |
Hợp Hưng |
Xã |
| 6575 |
Kim Thái |
Xã |
| 6576 |
Liên Bảo |
Xã |
| 6577 |
Liên Minh |
Xã |
| 6578 |
Minh Tân |
Xã |
| 6579 |
Minh Thuận |
Xã |
| 6580 |
Quang Trung |
Xã |
| 6581 |
Tam Thanh |
Xã |
| 6582 |
Tân Khánh |
Xã |
| 6583 |
Tân Thành |
Xã |
| 6584 |
Thành Lợi |
Xã |
| 6585 |
Trung Thành |
Xã |
| 6586 |
Vĩnh Hào |
Xã |
|
| 360 |
Huyện Ý Yên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6606 |
Lâm |
Thị trấn |
| 6607 |
Yên Bằng |
Xã |
| 6608 |
Yên Bình |
Xã |
| 6609 |
Yên Chính |
Xã |
| 6610 |
Yên Cường |
Xã |
| 6611 |
Yên Đồng |
Xã |
| 6612 |
Yên Dương |
Xã |
| 6613 |
Yên Hồng |
Xã |
| 6614 |
Yên Hưng |
Xã |
| 6615 |
Yên Khang |
Xã |
| 6616 |
Yên Khánh |
Xã |
| 6617 |
Yên Lộc |
Xã |
| 6618 |
Yên Lợi |
Xã |
| 6619 |
Yên Lương |
Xã |
| 6620 |
Yên Minh |
Xã |
| 6621 |
Yên Mỹ |
Xã |
| 6622 |
Yên Nghĩa |
Xã |
| 6623 |
Yên Nhân |
Xã |
| 6624 |
Yên Ninh |
Xã |
| 6625 |
Yên Phong |
Xã |
| 6626 |
Yên Phú |
Xã |
| 6627 |
Yên Phúc |
Xã |
| 6628 |
Yên Phương |
Xã |
| 6629 |
Yên Quang |
Xã |
| 6630 |
Yên Tân |
Xã |
| 6631 |
Yên Thắng |
Xã |
| 6632 |
Yên Thành |
Xã |
| 6633 |
Yên Thọ |
Xã |
| 6634 |
Yên Tiến |
Xã |
| 6635 |
Yên Trị |
Xã |
| 6636 |
Yên Trung |
Xã |
| 6637 |
Yên Xá |
Xã |
|
| 361 |
Huyện Nghĩa Hưng |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6523 |
Hoàng Nam |
Xã |
| 6524 |
Liễu Đề |
Thị trấn |
| 6525 |
Nam Điền |
Xã |
| 6526 |
Nghĩa Bình |
Xã |
| 6527 |
Nghĩa Châu |
Xã |
| 6528 |
Nghĩa Đồng |
Xã |
| 6529 |
Nghĩa Hải |
Xã |
| 6530 |
Nghĩa Hồng |
Xã |
| 6531 |
Nghĩa Hùng |
Xã |
| 6532 |
Nghĩa Lạc |
Xã |
| 6533 |
Nghĩa Lâm |
Xã |
| 6534 |
Nghĩa Lợi |
Xã |
| 6535 |
Nghĩa Minh |
Xã |
| 6536 |
Nghĩa Phong |
Xã |
| 6537 |
Nghĩa Phú |
Xã |
| 6538 |
Nghĩa Phúc |
Xã |
| 6539 |
Nghĩa Sơn |
Xã |
| 6540 |
Nghĩa Tân |
Xã |
| 6541 |
Nghĩa Thái |
Xã |
| 6542 |
Nghĩa Thắng |
Xã |
| 6543 |
Nghĩa Thành |
Xã |
| 6544 |
Nghĩa Thịnh |
Xã |
| 6545 |
Nghĩa Trung |
Xã |
| 6546 |
Quỹ Nhất |
Thị trấn |
| 6547 |
Rạng Đông |
Thị trấn |
|
| 362 |
Huyện Nam Trực |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6503 |
Bình Minh |
Xã |
| 6504 |
Điền Xá |
Xã |
| 6505 |
Đồng Sơn |
Xã |
| 6506 |
Hồng Quang |
Xã |
| 6507 |
Nam Cường |
Xã |
| 6508 |
Nam Dương |
Xã |
| 6509 |
Nam Giang |
Thị trấn |
| 6510 |
Nam Hải |
Xã |
| 6511 |
Nam Hoa |
Xã |
| 6512 |
Nam Hồng |
Xã |
| 6513 |
Nam Hùng |
Xã |
| 6514 |
Nam Lợi |
Xã |
| 6515 |
Nam Mỹ |
Xã |
| 6516 |
Nam Thái |
Xã |
| 6517 |
Nam Thắng |
Xã |
| 6518 |
Nam Thanh |
Xã |
| 6519 |
Nam Tiến |
Xã |
| 6520 |
Nam Toàn |
Xã |
| 6521 |
Nghĩa An |
Xã |
| 6522 |
Tân Thịnh |
Xã |
|
| 363 |
Huyện Trực Ninh |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6548 |
Cát Thành |
Thị trấn |
| 6549 |
Cổ Lễ |
Thị trấn |
| 6550 |
Liêm Hải |
Xã |
| 6551 |
Phương Định |
Xã |
| 6552 |
Trực Chính |
Xã |
| 6553 |
Trực Cường |
Xã |
| 6554 |
Trực Đại |
Xã |
| 6555 |
Trực Đạo |
Xã |
| 6556 |
Trực Hùng |
Xã |
| 6557 |
Trực Hưng |
Xã |
| 6558 |
Trực Khang |
Xã |
| 6559 |
Trực Mỹ |
Xã |
| 6560 |
Trực Nội |
Xã |
| 6561 |
Trực Phú |
Xã |
| 6562 |
Trực Thái |
Xã |
| 6563 |
Trực Thắng |
Xã |
| 6564 |
Trực Thanh |
Xã |
| 6565 |
Trực Thuận |
Xã |
| 6566 |
Trực Tuấn |
Xã |
| 6567 |
Trung Đông |
Xã |
| 6568 |
Việt Hùng |
Xã |
|
| 364 |
Huyện Xuân Trường |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6587 |
Thọ Nghiệp |
Xã |
| 6588 |
Xuân Bắc |
Xã |
| 6589 |
Xuân Châu |
Xã |
| 6590 |
Xuân Đài |
Xã |
| 6591 |
Xuân Hòa |
Xã |
| 6592 |
Xuân Hồng |
Xã |
| 6593 |
Xuân Kiên |
Xã |
| 6594 |
Xuân Ngọc |
Xã |
| 6595 |
Xuân Ninh |
Xã |
| 6596 |
Xuân Phong |
Xã |
| 6597 |
Xuân Phú |
Xã |
| 6598 |
Xuân Phương |
Xã |
| 6599 |
Xuân Tân |
Xã |
| 6600 |
Xuân Thành |
Xã |
| 6601 |
Xuân Thượng |
Thị trấn |
| 6602 |
Xuân Thủy |
Xã |
| 6603 |
Xuân Tiến |
Xã |
| 6604 |
Xuân Trung |
Xã |
| 6605 |
Xuân Vinh |
Xã |
|
| 365 |
Huyện Giao Thủy |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6434 |
Bạch Long |
Xã |
| 6435 |
Bình Hòa |
Xã |
| 6436 |
Giao An |
Xã |
| 6437 |
Giao Châu |
Xã |
| 6438 |
Giao Hà |
Xã |
| 6439 |
Giao Hải |
Xã |
| 6440 |
Giao Hưng |
Xã |
| 6441 |
Giao Hương |
Xã |
| 6442 |
Giao Lạc |
Xã |
| 6443 |
Giao Long |
Xã |
| 6444 |
Giao Nhân |
Xã |
| 6445 |
Giao Phong |
Xã |
| 6446 |
Giao Tân |
Xã |
| 6447 |
Giao Thanh |
Xã |
| 6448 |
Giao Thiện |
Xã |
| 6449 |
Giao Thịnh |
Xã |
| 6450 |
Giao Tiến |
Xã |
| 6451 |
Giao Xuân |
Xã |
| 6452 |
Giao Yến |
Xã |
| 6453 |
Hoành Sơn |
Xã |
| 6454 |
Hồng Thuận |
Xã |
| 6455 |
Ngô Đồng |
Thị trấn |
| 6456 |
Quất Lâm |
Thị trấn |
|
| 366 |
Huyện Hải Hậu |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6457 |
Cồn |
Thị trấn |
| 6458 |
Hải An |
Xã |
| 6459 |
Hải Anh |
Xã |
| 6460 |
Hải Bắc |
Xã |
| 6461 |
Hải Châu |
Xã |
| 6462 |
Hải Chính |
Xã |
| 6463 |
Hải Cường |
Xã |
| 6464 |
Hải Đông |
Xã |
| 6465 |
Hải Đường |
Xã |
| 6466 |
Hải Giang |
Xã |
| 6467 |
Hải Hà |
Xã |
| 6468 |
Hải Hòa |
Xã |
| 6469 |
Hải Hưng |
Xã |
| 6470 |
Hải Lộc |
Xã |
| 6471 |
Hải Long |
Xã |
| 6472 |
Hải Lý |
Xã |
| 6473 |
Hải Minh |
Xã |
| 6474 |
Hải Nam |
Xã |
| 6475 |
Hải Ninh |
Xã |
| 6476 |
Hải Phong |
Xã |
| 6477 |
Hải Phú |
Xã |
| 6478 |
Hải Phúc |
Xã |
| 6479 |
Hải Phương |
Xã |
| 6480 |
Hải Quảng |
Xã |
| 6481 |
Hải Sơn |
Xã |
| 6482 |
Hải Tân |
Xã |
| 6483 |
Hải Tây |
Xã |
| 6484 |
Hải Thanh |
Xã |
| 6485 |
Hải Toàn |
Xã |
| 6486 |
Hải Triều |
Xã |
| 6487 |
Hải Trung |
Xã |
| 6488 |
Hải Vân |
Xã |
| 6489 |
Hải Xuân |
Xã |
| 6490 |
Thịnh Long |
Thị trấn |
| 6491 |
Yên Định |
Thị trấn |
|
|
| 37 |
Tỉnh Ninh Bình |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 369 |
Thành phố Ninh Bình |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7263 |
Bích Đào |
Phường |
| 7264 |
Đông Thành |
Phường |
| 7265 |
Nam Bình |
Phường |
| 7266 |
Nam Thành |
Phường |
| 7267 |
Ninh Khánh |
Phường |
| 7268 |
Ninh nhất |
Xã |
| 7269 |
Ninh Phong |
Phường |
| 7270 |
Ninh Phúc |
Xã |
| 7271 |
Ninh Sơn |
Phường |
| 7272 |
Ninh Tiến |
Xã |
| 7273 |
Phúc Thành |
Phường |
| 7274 |
Tân Thành |
Phường |
| 7275 |
Thanh Bình |
Phường |
| 7276 |
Vân Giang |
Phường |
|
| 370 |
Thành phố Tam Điệp |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7277 |
Bắc Sơn |
Phường |
| 7278 |
Đông Sơn |
Xã |
| 7279 |
Nam Sơn |
Phường |
| 7280 |
Quang Sơn |
Xã |
| 7281 |
Tân Bình |
Phường |
| 7282 |
Tây Sơn |
Phường |
| 7283 |
Trung Sơn |
Phường |
| 7284 |
Yên Bình |
Xã |
| 7285 |
Yên Sơn |
Xã |
|
| 372 |
Huyện Nho Quan |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7199 |
Cúc Phương |
Xã |
| 7200 |
Đồng Phong |
Xã |
| 7201 |
Đức Long |
Xã |
| 7202 |
Gia Lâm |
Xã |
| 7203 |
Gia Sơn |
Xã |
| 7204 |
Gia Thủy |
Xã |
| 7205 |
Gia Tường |
Xã |
| 7206 |
Kỳ Phú |
Xã |
| 7207 |
Lạc Vân |
Xã |
| 7208 |
Lạng Phong |
Xã |
| 7209 |
Nho Quan |
Thị trấn |
| 7210 |
Phú Lộc |
Xã |
| 7211 |
Phú Long |
Xã |
| 7212 |
Phú Sơn |
Xã |
| 7213 |
Quảng Lạc |
Xã |
| 7214 |
Quỳnh Lưu |
Xã |
| 7215 |
Sơn Hà |
Xã |
| 7216 |
Sơn Lai |
Xã |
| 7217 |
Sơn Thành |
Xã |
| 7218 |
Thạch Bình |
Xã |
| 7219 |
Thanh Lạc |
Xã |
| 7220 |
Thượng Hoà |
Xã |
| 7221 |
Văn Phong |
Xã |
| 7222 |
Văn Phú |
Xã |
| 7223 |
Văn Phương |
Xã |
| 7224 |
Xích Thổ |
Xã |
| 7225 |
Yên Quang |
Xã |
|
| 373 |
Huyện Gia Viễn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7141 |
Gia Hoà |
Xã |
| 7142 |
Gia Hưng |
Xã |
| 7143 |
Gia Lạc |
Xã |
| 7144 |
Gia Lập |
Xã |
| 7145 |
Gia Minh |
Xã |
| 7146 |
Gia Phong |
Xã |
| 7147 |
Gia Phú |
Xã |
| 7148 |
Gia Phương |
Xã |
| 7149 |
Gia Sinh |
Xã |
| 7150 |
Gia Tân |
Xã |
| 7151 |
Gia Thắng |
Xã |
| 7152 |
Gia Thanh |
Xã |
| 7153 |
Gia Thịnh |
Xã |
| 7154 |
Gia Tiến |
Xã |
| 7155 |
Gia Trấn |
Xã |
| 7156 |
Gia Trung |
Xã |
| 7157 |
Gia Vân |
Xã |
| 7158 |
Gia Vượng |
Xã |
| 7159 |
Gia Xuân |
Xã |
| 7160 |
Liên Sơn |
Xã |
| 7161 |
Me |
Thị trấn |
|
| 374 |
Huyện Hoa Lư |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7162 |
Ninh An |
Xã |
| 7163 |
Ninh Giang |
Xã |
| 7164 |
Ninh Hải |
Xã |
| 7165 |
Ninh Hòa |
Xã |
| 7166 |
Ninh Khang |
Xã |
| 7167 |
Ninh Mỹ |
Xã |
| 7168 |
Ninh Thắng |
Xã |
| 7169 |
Ninh Vân |
Xã |
| 7170 |
Ninh Xuân |
Xã |
| 7171 |
Thiên Tôn |
Thị trấn |
| 7172 |
Trường Yên |
Xã |
|
| 375 |
Huyện Yên Khánh |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7226 |
Khánh An |
Xã |
| 7227 |
Khánh Công |
Xã |
| 7228 |
Khánh Cư |
Xã |
| 7229 |
Khánh Cường |
Xã |
| 7230 |
Khánh Hải |
Xã |
| 7231 |
Khánh Hòa |
Xã |
| 7232 |
Khánh Hội |
Xã |
| 7233 |
Khánh Hồng |
Xã |
| 7234 |
Khánh Lợi |
Xã |
| 7235 |
Khánh Mậu |
Xã |
| 7236 |
Khánh Nhạc |
Xã |
| 7237 |
Khánh Phú |
Xã |
| 7238 |
Khánh Thành |
Xã |
| 7239 |
Khánh Thiện |
Xã |
| 7240 |
Khánh Thủy |
Xã |
| 7241 |
Khánh Tiên |
Xã |
| 7242 |
Khánh Trung |
Xã |
| 7243 |
Khánh Vân |
Xã |
| 7244 |
Yên Ninh |
Thị trấn |
|
| 376 |
Huyện Kim Sơn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7173 |
Ân Hòa |
Xã |
| 7174 |
Bình Minh |
Thị trấn |
| 7175 |
Chất Bình |
Xã |
| 7176 |
Chính Tâm |
Xã |
| 7177 |
Con Thoi |
Xã |
| 7178 |
Định Hoá |
Xã |
| 7179 |
Đồng Hướng |
Xã |
| 7180 |
Hồi Ninh |
Xã |
| 7181 |
Hùng Tiến |
Xã |
| 7182 |
Kim Chính |
Xã |
| 7183 |
Kim Định |
Xã |
| 7184 |
Kim Đồng |
Xã |
| 7185 |
Kim Mỹ |
Xã |
| 7186 |
Kim Tân |
Xã |
| 7187 |
Kim Trung |
Xã |
| 7188 |
Lai Thành |
Xã |
| 7189 |
Lưu Phương |
Xã |
| 7190 |
Như Hòa |
Xã |
| 7191 |
Phát Diệm |
Thị trấn |
| 7192 |
Quang Thiện |
Xã |
| 7193 |
Tân Thành |
Xã |
| 7194 |
Thượng Kiệm |
Xã |
| 7195 |
Văn Hải |
Xã |
| 7196 |
Xuân Thiện |
Xã |
| 7197 |
Yên Lộc |
Xã |
| 7198 |
Yên Mật |
Xã |
|
| 377 |
Huyện Yên Mô |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7245 |
Khánh Dương |
Xã |
| 7246 |
Khánh Thịnh |
Xã |
| 7247 |
Khánh Thượng |
Xã |
| 7248 |
Mai Sơn |
Xã |
| 7249 |
Yên Đồng |
Xã |
| 7250 |
Yên Hòa |
Xã |
| 7251 |
Yên Hưng |
Xã |
| 7252 |
Yên Lâm |
Xã |
| 7253 |
Yên Mạc |
Xã |
| 7254 |
Yên Mỹ |
Xã |
| 7255 |
Yên Nhân |
Xã |
| 7256 |
Yên Phong |
Xã |
| 7257 |
Yên Phú |
Xã |
| 7258 |
Yên Thái |
Xã |
| 7259 |
Yên Thắng |
Xã |
| 7260 |
Yên Thành |
Xã |
| 7261 |
Yên Thịnh |
Thị trấn |
| 7262 |
Yên Từ |
Xã |
|
|
| 38 |
Tỉnh Thanh Hoá |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 380 |
Thành phố Thanh Hóa |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10105 |
An Hoạch |
Phường |
| 10106 |
Ba Đình |
Phường |
| 10107 |
Điện Biên |
Phường |
| 10108 |
Đông Cương |
Xã |
| 10109 |
Đông Hải |
Xã |
| 10110 |
Đông Hưng |
Xã |
| 10111 |
Đông Hương |
Phường |
| 10112 |
Đông Lĩnh |
Xã |
| 10113 |
Đông Sơn |
Phường |
| 10114 |
Đông Tân |
Xã |
| 10115 |
Đông Thọ |
Phường |
| 10116 |
Đông Vệ |
Phường |
| 10117 |
Đông Vinh |
Xã |
| 10118 |
Hàm Rồng |
Phường |
| 10119 |
Hoằng Anh |
Xã |
| 10120 |
Hoằng Đại |
Xã |
| 10121 |
Hoằng Long |
Xã |
| 10122 |
Hoằng Lý |
Xã |
| 10123 |
Hoằng Quang |
Xã |
| 10124 |
Lam Sơn |
Phường |
| 10125 |
Nam Ngạn |
Phường |
| 10126 |
Ngọc Trạo |
Phường |
| 10127 |
Phú Sơn |
Phường |
| 10128 |
Quảng Cát |
Xã |
| 10129 |
Quảng Đông |
Xã |
| 10130 |
Quảng Hưng |
Xã |
| 10131 |
Quảng Phú |
Xã |
| 10132 |
Quảng Tâm |
Xã |
| 10133 |
Quảng Thắng |
Xã |
| 10134 |
Quảng Thành |
Xã |
| 10135 |
Quảng Thịnh |
Xã |
| 10136 |
Tân Sơn |
Phường |
| 10137 |
Tào Xuyên |
Phường |
| 10138 |
Thành Trọng |
Xã |
| 10139 |
Thiệu Dương |
Xã |
| 10140 |
Thiệu Khánh |
Xã |
| 10141 |
Thiệu Vân |
Xã |
| 10142 |
Trường Thi |
Phường |
|
| 381 |
Thị xã Bỉm Sơn |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10143 |
Ba Đình |
Phường |
| 10144 |
Bắc Sơn |
Phường |
| 10145 |
Đông Sơn |
Phường |
| 10146 |
Hà Lan |
Xã |
| 10147 |
Lam Sơn |
Phường |
| 10148 |
Ngọc Trạo |
Phường |
| 10149 |
Phú Sơn |
Phường |
| 10150 |
Quang Trung |
Xã |
|
| 382 |
Thành phố Sầm Sơn |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10151 |
Bắc Sơn |
Phường |
| 10152 |
Quảng Cư |
Xã |
| 10153 |
Quảng Tiến |
Phường |
| 10154 |
Trung Sơn |
Phường |
| 10155 |
Trường Sơn |
Phường |
|
| 384 |
Huyện Mường Lát |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9683 |
Mường Chanh |
Xã |
| 9684 |
Mường Lát |
Thị trấn |
| 9685 |
Mường Lý |
Xã |
| 9686 |
Nhi Sơn |
Xã |
| 9687 |
Pù Nhi |
Xã |
| 9688 |
Quang Chiểu |
Xã |
| 9689 |
Tam Chung |
Xã |
| 9690 |
Tén Tằn |
Xã |
| 9691 |
Trung Lý |
Xã |
|
| 385 |
Huyện Quan Hóa |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9808 |
Hiền Chung |
Xã |
| 9809 |
Hiền Kiệt |
Xã |
| 9810 |
Hồi Xuân |
Xã |
| 9811 |
Nam Động |
Xã |
| 9812 |
Nam Tiến |
Xã |
| 9813 |
Nam Xuân |
Xã |
| 9814 |
Phú Lệ |
Xã |
| 9815 |
Phú Nghiêm |
Xã |
| 9816 |
Phú Sơn |
Xã |
| 9817 |
Phú Thanh |
Xã |
| 9818 |
Phú Xuân |
Xã |
| 9819 |
Quan Hóa |
Thị trấn |
| 9820 |
Thành Sơn |
Xã |
| 9821 |
Thanh Xuân |
Xã |
| 9822 |
Thiên Phủ |
Xã |
| 9823 |
Trung Sơn |
Xã |
| 9824 |
Trung Thành |
Xã |
| 9825 |
Xuân Phú |
Xã |
|
| 386 |
Huyện Bá Thước |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9528 |
Ái Thượng |
Xã |
| 9529 |
Ban Công |
Xã |
| 9530 |
Cành Nàng |
Thị trấn |
| 9531 |
Cổ Lũng |
Xã |
| 9532 |
Điền Hạ |
Xã |
| 9533 |
Điền Lư |
Xã |
| 9534 |
Điền Quang |
Xã |
| 9535 |
Điền Thượng |
Xã |
| 9536 |
Điền Trung |
Xã |
| 9537 |
Hạ Trung |
Xã |
| 9538 |
Kỳ Tân |
Xã |
| 9539 |
Lâm Xa |
Xã |
| 9540 |
Lũng Cao |
Xã |
| 9541 |
Lũng Niêm |
Xã |
| 9542 |
Lương Ngoại |
Xã |
| 9543 |
Lương Nội |
Xã |
| 9544 |
Lương Trung |
Xã |
| 9545 |
Tân Lập |
Xã |
| 9546 |
Thành Lâm |
Xã |
| 9547 |
Thánh Sơn |
Xã |
| 9548 |
Thiết Kế |
Xã |
| 9549 |
Thiết Ống |
Xã |
| 9550 |
Văn Nho |
Xã |
|
| 387 |
Huyện Quan Sơn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9826 |
Mường Mìn |
Xã |
| 9827 |
Na Mèo |
Xã |
| 9828 |
Quan Sơn |
Thị trấn |
| 9829 |
Sơn Điện |
Xã |
| 9830 |
Sơn Hà |
Xã |
| 9831 |
Sơn Lư |
Xã |
| 9832 |
Sơn Thủy |
Xã |
| 9833 |
Tam Lư |
Xã |
| 9834 |
Tam Thanh |
Xã |
| 9835 |
Trung Hạ |
Xã |
| 9836 |
Trung Thượng |
Xã |
| 9837 |
Trung Tiến |
Xã |
| 9838 |
Trung Xuân |
Xã |
|
| 388 |
Huyện Lang Chánh |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9672 |
Đồng Lương |
Xã |
| 9673 |
Giao An |
Xã |
| 9674 |
Giao Thiện |
Xã |
| 9675 |
Lâm Phú |
Xã |
| 9676 |
Lang Chánh |
Thị trấn |
| 9677 |
Quang Hiến |
Xã |
| 9678 |
Tam Văn |
Xã |
| 9679 |
Tân Phúc |
Xã |
| 9680 |
Trí Nang |
Xã |
| 9681 |
Yên Khương |
Xã |
| 9682 |
Yên Thắng |
Xã |
|
| 389 |
Huyện Ngọc Lặc |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9719 |
Cao Ngọc |
Xã |
| 9720 |
Cao Thịnh |
Xã |
| 9721 |
Đồng Thịnh |
Xã |
| 9722 |
Kiên Thọ |
Xã |
| 9723 |
Lam Sơn |
Xã |
| 9724 |
Lộc Thịnh |
Xã |
| 9725 |
Minh Sơn |
Xã |
| 9726 |
Minh Tiến |
Xã |
| 9727 |
Mỹ Tân |
Xã |
| 9728 |
Ngọc Khê |
Xã |
| 9729 |
Ngọc Lặc |
Thị trấn |
| 9730 |
Ngọc Liên |
Xã |
| 9731 |
Ngọc Sơn |
Xã |
| 9732 |
Ngọc Trung |
Xã |
| 9733 |
Nguyệt Ấn |
Xã |
| 9734 |
Phúc Thịnh |
Xã |
| 9735 |
Phùng Giáo |
Xã |
| 9736 |
Phùng Minh |
Xã |
| 9737 |
Quang Trung |
Xã |
| 9738 |
Thạch Lập |
Xã |
| 9739 |
Thúy Sơn |
Xã |
| 9740 |
Vân Âm |
Xã |
|
| 390 |
Huyện Cẩm Thủy |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9551 |
Cẩm Bình |
Xã |
| 9552 |
Cẩm Châu |
Xã |
| 9553 |
Cẩm Giang |
Xã |
| 9554 |
Cẩm Liên |
Xã |
| 9555 |
Cẩm Long |
Xã |
| 9556 |
Cẩm Lương |
Xã |
| 9557 |
Cẩm Ngọc |
Xã |
| 9558 |
Cẩm Phong |
Xã |
| 9559 |
Cẩm Phú |
Xã |
| 9560 |
Cẩm Quý |
Xã |
| 9561 |
Cẩm Sơn |
Xã |
| 9562 |
Cẩm Tâm |
Xã |
| 9563 |
Cẩm Tân |
Xã |
| 9564 |
Cẩm Thạch |
Xã |
| 9565 |
Cẩm Thành |
Xã |
| 9566 |
Cẩm Thủy |
Thị trấn |
| 9567 |
Cẩm Tú |
Xã |
| 9568 |
Cẩm Vân |
Xã |
| 9569 |
Cẩm Yên |
Xã |
| 9570 |
Phúc Do |
Xã |
|
| 391 |
Huyện Thạch Thành |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9875 |
Kim Tân |
Thị trấn |
| 9876 |
Ngọc Trạo |
Xã |
| 9877 |
Thạch Bình |
Xã |
| 9878 |
Thạch Cẩm |
Xã |
| 9879 |
Thạch Định |
Xã |
| 9880 |
Thạch Đồng |
Xã |
| 9881 |
Thạch Lâm |
Xã |
| 9882 |
Thạch Long |
Xã |
| 9883 |
Thạch Quảng |
Xã |
| 9884 |
Thạch Sơn |
Xã |
| 9885 |
Thạch Tân |
Xã |
| 9886 |
Thạch Tượng |
Xã |
| 9887 |
Thành An |
Xã |
| 9888 |
Thành Công |
Xã |
| 9889 |
Thành Hưng |
Xã |
| 9890 |
Thành Kim |
Xã |
| 9891 |
Thành Long |
Xã |
| 9892 |
Thành Minh |
Xã |
| 9893 |
Thành Mỹ |
Xã |
| 9894 |
Thành Tâm |
Xã |
| 9895 |
Thành Tân |
Xã |
| 9896 |
Thành Thọ |
Xã |
| 9897 |
Thành Tiến |
Xã |
| 9898 |
Thành Trực |
Xã |
| 9899 |
Thành Vân |
Xã |
| 9900 |
Thành Vinh |
Xã |
| 9901 |
Thành Yên |
Xã |
| 9902 |
Vân Du |
Thị trấn |
|
| 392 |
Huyện Hà Trung |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9587 |
Hà Bắc |
Xã |
| 9588 |
Hà Bình |
Xã |
| 9589 |
Hà Châu |
Xã |
| 9590 |
Hà Đông |
Xã |
| 9591 |
Hà Dương |
Xã |
| 9592 |
Hà Giang |
Xã |
| 9593 |
Hà Lai |
Xã |
| 9594 |
Hà Lâm |
Xã |
| 9595 |
Hà Lĩnh |
Xã |
| 9596 |
Hà Long |
Xã |
| 9597 |
Hà Ngọc |
Xã |
| 9598 |
Hà Ninh |
Xã |
| 9599 |
Hà Phong |
Xã |
| 9600 |
Hà Phú |
Xã |
| 9601 |
Hà Sơn |
Xã |
| 9602 |
Hà Tân |
Xã |
| 9603 |
Hà Thái |
Xã |
| 9604 |
Hà Thanh |
Xã |
| 9605 |
Hà Tiến |
Xã |
| 9606 |
Hà Toại |
Xã |
| 9607 |
Hà Trung |
Thị trấn |
| 9608 |
Hà Vân |
Xã |
| 9609 |
Hà Vinh |
Xã |
| 9610 |
Hà Yên |
Xã |
|
| 393 |
Huyện Vĩnh Lộc |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10059 |
Vĩnh An |
Xã |
| 10060 |
Vĩnh Hòa |
Xã |
| 10061 |
Vĩnh Hùng |
Xã |
| 10062 |
Vĩnh Hưng |
Xã |
| 10063 |
Vĩnh Khang |
Xã |
| 10064 |
Vĩnh Lộc |
Thị trấn |
| 10065 |
Vĩnh Long |
Xã |
| 10066 |
Vĩnh Minh |
Xã |
| 10067 |
Vĩnh Ninh |
Xã |
| 10068 |
Vĩnh Phúc |
Xã |
| 10069 |
Vĩnh Quang |
Xã |
| 10070 |
Vĩnh Tân |
Xã |
| 10071 |
Vĩnh Thành |
Xã |
| 10072 |
Vĩnh Thịnh |
Xã |
| 10073 |
Vĩnh Tiến |
Xã |
| 10074 |
Vĩnh Yên |
Xã |
|
| 394 |
Huyện Yên Định |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10075 |
Định Bình |
Xã |
| 10076 |
Định Công |
Xã |
| 10077 |
Định Hải |
Xã |
| 10078 |
Định Hòa |
Xã |
| 10079 |
Định Hưng |
Xã |
| 10080 |
Định Liên |
Xã |
| 10081 |
Định Long |
Xã |
| 10082 |
Định Tân |
Xã |
| 10083 |
Định Tăng |
Xã |
| 10084 |
Định Thành |
Xã |
| 10085 |
Định Tiến |
Xã |
| 10086 |
Định Tường |
Xã |
| 10087 |
Kiểu |
Thị trấn |
| 10088 |
Quán Lào |
Thị trấn |
| 10089 |
Quý Lộc |
Xã |
| 10090 |
Thống Nhất |
Thị trấn |
| 10091 |
Yên Bái |
Xã |
| 10092 |
Yên Giang |
Xã |
| 10093 |
Yên Hùng |
Xã |
| 10094 |
Yên Lạc |
Xã |
| 10095 |
Yên Lâm |
Xã |
| 10096 |
Yên Ninh |
Xã |
| 10097 |
Yên Phong |
Xã |
| 10098 |
Yên Phú |
Xã |
| 10099 |
Yên Tâm |
Xã |
| 10100 |
Yên Thái |
Xã |
| 10101 |
Yên Thịnh |
Xã |
| 10102 |
Yên Thọ |
Xã |
| 10103 |
Yên Trung |
Xã |
| 10104 |
Yên Trường |
Xã |
|
| 395 |
Huyện Thọ Xuân |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9931 |
Bắc Lương |
Xã |
| 9932 |
Hạnh Phúc |
Xã |
| 9933 |
Lam Sơn |
Thị trấn |
| 9934 |
Nam Giang |
Xã |
| 9935 |
Phú Yên |
Xã |
| 9936 |
Quảng Phú |
Xã |
| 9937 |
Sao Vàng |
Thị trấn |
| 9938 |
Tây Hồ |
Xã |
| 9939 |
Thọ Diên |
Xã |
| 9940 |
Thọ Hải |
Xã |
| 9941 |
Thọ Lâm |
Xã |
| 9942 |
Thọ Lập |
Xã |
| 9943 |
Thọ Lộc |
Xã |
| 9944 |
Thọ Minh |
Xã |
| 9945 |
Thọ Nguyên |
Xã |
| 9946 |
Thọ Thắng |
Xã |
| 9947 |
Thọ Trường |
Xã |
| 9948 |
Thọ Xuân |
Thị trấn |
| 9949 |
Thọ Xương |
Xã |
| 9950 |
Xuân Bái |
Xã |
| 9951 |
Xuân Châu |
Xã |
| 9952 |
Xuân Giang |
Xã |
| 9953 |
Xuân Hòa |
Xã |
| 9954 |
Xuân Hưng |
Xã |
| 9955 |
Xuân Khánh |
Xã |
| 9956 |
Xuân Lai |
Xã |
| 9957 |
Xuân Lam |
Xã |
| 9958 |
Xuân Lập |
Xã |
| 9959 |
Xuân Minh |
Xã |
| 9960 |
Xuân Phong |
Xã |
| 9961 |
Xuân Phú |
Xã |
| 9962 |
Xuân Quang |
Xã |
| 9963 |
Xuân Sơn |
Xã |
| 9964 |
Xuân Tân |
Xã |
| 9965 |
Xuân Thắng |
Xã |
| 9966 |
Xuân Thành |
Xã |
| 9967 |
Xuân Thiên |
Xã |
| 9968 |
Xuân Tín |
Xã |
| 9969 |
Xuân Trường |
Xã |
| 9970 |
Xuân Vinh |
Xã |
| 9971 |
Xuân Yên |
Xã |
|
| 396 |
Huyện Thường Xuân |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9972 |
Bát Mọt |
Xã |
| 9973 |
Luận Khê |
Xã |
| 9974 |
Luận Thành |
Xã |
| 9975 |
Lương Sơn |
Xã |
| 9976 |
Ngọc Phụng |
Xã |
| 9977 |
Tân Thành |
Xã |
| 9978 |
Thọ Thanh |
Xã |
| 9979 |
Thường Xuân |
Thị trấn |
| 9980 |
Vạn Xuân |
Xã |
| 9981 |
Xuân Cẩm |
Xã |
| 9982 |
Xuân Cao |
Xã |
| 9983 |
Xuân Chinh |
Xã |
| 9984 |
Xuân Dương |
Xã |
| 9985 |
Xuân Lẹ |
Xã |
| 9986 |
Xuân Lộc |
Xã |
| 9987 |
Xuân Thắng |
Xã |
| 9988 |
Yên Nhân |
Xã |
|
| 397 |
Huyện Triệu Sơn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10023 |
An Nông |
Xã |
| 10024 |
Bình Sơn |
Xã |
| 10025 |
Dân Lực |
Xã |
| 10026 |
Dân Lý |
Xã |
| 10027 |
Dân Quyền |
Xã |
| 10028 |
Đồng Lợi |
Xã |
| 10029 |
Đồng Thắng |
Xã |
| 10030 |
Đồng Tiến |
Xã |
| 10031 |
Hợp lý |
Xã |
| 10032 |
Hợp Thắng |
Xã |
| 10033 |
Hợp Thành |
Xã |
| 10034 |
Hợp Tiến |
Xã |
| 10035 |
Khuyến Nông |
Xã |
| 10036 |
Minh Châu |
Xã |
| 10037 |
Minh Dân |
Xã |
| 10038 |
Minh Sơn |
Xã |
| 10039 |
Nông Trường |
Xã |
| 10040 |
Tân Ninh |
Xã |
| 10041 |
Thái Hoà |
Xã |
| 10042 |
Thọ Bình |
Xã |
| 10043 |
Thọ Cường |
Xã |
| 10044 |
Thọ Dân |
Xã |
| 10045 |
Thọ Ngọc |
Xã |
| 10046 |
Thọ Phú |
Xã |
| 10047 |
Thọ Sơn |
Xã |
| 10048 |
Thọ Tân |
Xã |
| 10049 |
Thọ Thế |
Xã |
| 10050 |
Thọ Tiến |
Xã |
| 10051 |
Thọ Vực |
Xã |
| 10052 |
Tiến Nông |
Xã |
| 10053 |
Triệu Sơn |
Thị trấn |
| 10054 |
Triệu Thành |
Xã |
| 10055 |
Văn Sơn |
Xã |
| 10056 |
Xuân Lộc |
Xã |
| 10057 |
Xuân Thịnh |
Xã |
| 10058 |
Xuân Thọ |
Xã |
|
| 398 |
Huyện Thiệu Hóa |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9903 |
Thiệu Châu |
Xã |
| 9904 |
Thiệu Chính |
Xã |
| 9905 |
Thiệu Công |
Xã |
| 9906 |
Thiệu Đô |
Xã |
| 9907 |
Thiệu Duy |
Xã |
| 9908 |
Thiệu Giang |
Xã |
| 9909 |
Thiệu Giao |
Xã |
| 9910 |
Thiệu Hòa |
Xã |
| 9911 |
Thiệu Hợp |
Xã |
| 9912 |
Thiệu Long |
Xã |
| 9913 |
Thiệu Lý |
Xã |
| 9914 |
Thiệu Minh |
Xã |
| 9915 |
Thiệu Ngọc |
Xã |
| 9916 |
Thiệu Nguyên |
Xã |
| 9917 |
Thiệu Phú |
Xã |
| 9918 |
Thiệu Phúc |
Xã |
| 9919 |
Thiệu Quang |
Xã |
| 9920 |
Thiệu Tâm |
Xã |
| 9921 |
Thiệu Tân |
Xã |
| 9922 |
Thiệu Thành |
Xã |
| 9923 |
Thiệu Thịnh |
Xã |
| 9924 |
Thiệu Tiến |
Xã |
| 9925 |
Thiệu Toán |
Xã |
| 9926 |
Thiệu Trung |
Xã |
| 9927 |
Thiệu Vận |
Xã |
| 9928 |
Thiệu Viên |
Xã |
| 9929 |
Thiệu Vũ |
Xã |
| 9930 |
Vạn Hà |
Thị trấn |
|
| 399 |
Huyện Hoằng Hóa |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9629 |
Bút Sơn |
Thị trấn |
| 9630 |
Hoằng Cát |
Xã |
| 9631 |
Hoằng Châu |
Xã |
| 9632 |
Hoằng Đạo |
Xã |
| 9633 |
Hoằng Đạt |
Xã |
| 9634 |
Hoằng Đông |
Xã |
| 9635 |
Hoằng Đồng |
Xã |
| 9636 |
Hoằng Đức |
Xã |
| 9637 |
Hoằng Giang |
Xã |
| 9638 |
Hoằng Hà |
Xã |
| 9639 |
Hoằng Hải |
Xã |
| 9640 |
Hoằng Hợp |
Xã |
| 9641 |
Hoằng Khánh |
Xã |
| 9642 |
Hoằng Khê |
Xã |
| 9643 |
Hoằng Kim |
Xã |
| 9644 |
Hoằng Lộc |
Xã |
| 9645 |
Hoằng Lương |
Xã |
| 9646 |
Hoằng Lưu |
Xã |
| 9647 |
Hoằng Minh |
Xã |
| 9648 |
Hoằng Ngọc |
Xã |
| 9649 |
Hoằng Phong |
Xã |
| 9650 |
Hoằng Phú |
Xã |
| 9651 |
Hoằng Phụ |
Xã |
| 9652 |
Hoằng Phúc |
Xã |
| 9653 |
Hoằng Phượng |
Xã |
| 9654 |
Hoằng Quý |
Xã |
| 9655 |
Hoằng Quỳ |
Xã |
| 9656 |
Hoằng Sơn |
Xã |
| 9657 |
Hoằng Tân |
Xã |
| 9658 |
Hoằng Thái |
Xã |
| 9659 |
Hoằng Thắng |
Xã |
| 9660 |
Hoằng Thanh |
Xã |
| 9661 |
Hoằng Thành |
Xã |
| 9662 |
Hoằng Thịnh |
Xã |
| 9663 |
Hoằng Tiến |
Xã |
| 9664 |
Hoằng Trạch |
Xã |
| 9665 |
Hoằng Trinh |
Xã |
| 9666 |
Hoằng Trung |
Xã |
| 9667 |
Hoằng Trường |
Xã |
| 9668 |
Hoằng Vinh |
Xã |
| 9669 |
Hoằng Xuân |
Xã |
| 9670 |
Hoằng Xuyên |
Xã |
| 9671 |
Hoằng Yến |
Xã |
|
| 400 |
Huyện Hậu Lộc |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9611 |
Châu Lộc |
Xã |
| 9612 |
Đa Lộc |
Xã |
| 9613 |
Đại Lộc |
Xã |
| 9614 |
Đồng Lộc |
Xã |
| 9615 |
Hải Lộc |
Xã |
| 9616 |
Hậu Lộc |
Thị trấn |
| 9617 |
Hoa Lộc |
Xã |
| 9618 |
Hòa Lộc |
Xã |
| 9619 |
Hưng lộc |
Xã |
| 9620 |
Lộc Tân |
Xã |
| 9621 |
Minh Lộc |
Xã |
| 9622 |
Ngư Lộc |
Xã |
| 9623 |
Phú Lộc |
Xã |
| 9624 |
Thành Lộc |
Xã |
| 9625 |
Thịnh Lộc |
Xã |
| 9626 |
Tiến Lộc |
Xã |
| 9627 |
Triệu Lộc |
Xã |
| 9628 |
Xuân Lộc |
Xã |
|
| 401 |
Huyện Nga Sơn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9692 |
Ba Đình |
Xã |
| 9693 |
Nga An |
Xã |
| 9694 |
Nga Bạch |
Xã |
| 9695 |
Nga Điền |
Xã |
| 9696 |
Nga Giáp |
Xã |
| 9697 |
Nga Hải |
Xã |
| 9698 |
Nga Hưng |
Xã |
| 9699 |
Nga Liên |
Xã |
| 9700 |
Nga Lĩnh |
Xã |
| 9701 |
Nga Mỹ |
Xã |
| 9702 |
Nga Nhân |
Xã |
| 9703 |
Nga Phú |
Xã |
| 9704 |
Nga Sơn |
Thị trấn |
| 9705 |
Nga Tân |
Xã |
| 9706 |
Nga Thạch |
Xã |
| 9707 |
Nga Thái |
Xã |
| 9708 |
Nga Thắng |
Xã |
| 9709 |
Nga Thanh |
Xã |
| 9710 |
Nga Thành |
Xã |
| 9711 |
Nga Thiện |
Xã |
| 9712 |
Nga Thuỷ |
Xã |
| 9713 |
Nga Tiến |
Xã |
| 9714 |
Nga Trung |
Xã |
| 9715 |
Nga Trường |
Xã |
| 9716 |
Nga Văn |
Xã |
| 9717 |
Nga Vịnh |
Xã |
| 9718 |
Nga Yên |
Xã |
|
| 402 |
Huyện Như Xuân |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9758 |
Bãi Trành |
Xã |
| 9759 |
Bình Lương |
Xã |
| 9760 |
Cát Tân |
Xã |
| 9761 |
Cát Vân |
Xã |
| 9762 |
Hóa Quỳ |
Xã |
| 9763 |
Tân Bình |
Xã |
| 9764 |
Thanh Hòa |
Xã |
| 9765 |
Thanh Lâm |
Xã |
| 9766 |
Thanh Phong |
Xã |
| 9767 |
Thanh Quân |
Xã |
| 9768 |
Thanh Sơn |
Xã |
| 9769 |
Thanh Xuân |
Xã |
| 9770 |
Thượng Ninh |
Xã |
| 9771 |
Xuân Bình |
Xã |
| 9772 |
Xuân Hòa |
Xã |
| 9773 |
Xuân Quỳ |
Xã |
| 9774 |
Yên Cát |
Thị trấn |
| 9775 |
Yên Lễ |
Xã |
|
| 403 |
Huyện Như Thanh |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9741 |
Bến Sung |
Thị trấn |
| 9742 |
Cán Khê |
Xã |
| 9743 |
Hải Long |
Xã |
| 9744 |
Hải Vân |
Xã |
| 9745 |
Mậu Lâm |
Xã |
| 9746 |
Phú Nhuận |
Xã |
| 9747 |
Phúc Đường |
Xã |
| 9748 |
Phượng Nghi |
Xã |
| 9749 |
Thanh Kỳ |
Xã |
| 9750 |
Thanh Tân |
Xã |
| 9751 |
Xuân Du |
Xã |
| 9752 |
Xuân Khang |
Xã |
| 9753 |
Xuân Phúc |
Xã |
| 9754 |
Xuân Thái |
Xã |
| 9755 |
Xuân Thọ |
Xã |
| 9756 |
Yên Lạc |
Xã |
| 9757 |
Yên Thọ |
Xã |
|
| 404 |
Huyện Nông Cống |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9776 |
Công Bình |
Xã |
| 9777 |
Công Chính |
Xã |
| 9778 |
Công Liêm |
Xã |
| 9779 |
Hoàng Giang |
Xã |
| 9780 |
Hoàng Sơn |
Xã |
| 9781 |
Minh Khôi |
Xã |
| 9782 |
Minh Nghĩa |
Xã |
| 9783 |
Minh Thọ |
Xã |
| 9784 |
Nông Cống |
Thị trấn |
| 9785 |
Tân Khang |
Xã |
| 9786 |
Tân Phúc |
Xã |
| 9787 |
Tân Thọ |
Xã |
| 9788 |
Tế Lợi |
Xã |
| 9789 |
Tế Nông |
Xã |
| 9790 |
Tế Tân |
Xã |
| 9791 |
Tế Thắng |
Xã |
| 9792 |
Thăng Bình |
Xã |
| 9793 |
Thăng Long |
Xã |
| 9794 |
Thăng Thọ |
Xã |
| 9795 |
Trung Chính |
Xã |
| 9796 |
Trung Thành |
Xã |
| 9797 |
Trung Ý |
Xã |
| 9798 |
Trường Giang |
Xã |
| 9799 |
Trường Minh |
Xã |
| 9800 |
Trường Sơn |
Xã |
| 9801 |
Trường Trung |
Xã |
| 9802 |
Tượng Lĩnh |
Xã |
| 9803 |
Tượng Sơn |
Xã |
| 9804 |
Tượng Văn |
Xã |
| 9805 |
Vạn Hoà |
Xã |
| 9806 |
Vạn Thắng |
Xã |
| 9807 |
Vạn Thiện |
Xã |
|
| 405 |
Huyện Đông Sơn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9571 |
Đông Anh |
Xã |
| 9572 |
Đông Hòa |
Xã |
| 9573 |
Đông Hoàng |
Xã |
| 9574 |
Đông Khê |
Xã |
| 9575 |
Đông Minh |
Xã |
| 9576 |
Đông Nam |
Xã |
| 9577 |
Đông Ninh |
Xã |
| 9578 |
Đông Phú |
Xã |
| 9579 |
Đông Quang |
Xã |
| 9580 |
Đông Thanh |
Xã |
| 9581 |
Đông Thịnh |
Xã |
| 9582 |
Đông Tiến |
Xã |
| 9583 |
Đông Văn |
Xã |
| 9584 |
Đông Xuân |
Xã |
| 9585 |
Đông Yên |
Xã |
| 9586 |
Rừng Thông |
Xã |
|
| 406 |
Huyện Quảng Xương |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9839 |
Quảng Bình |
Xã |
| 9840 |
Quảng Châu |
Xã |
| 9841 |
Quảng Chính |
Xã |
| 9842 |
Quảng Đại |
Xã |
| 9843 |
Quảng Định |
Xã |
| 9844 |
Quảng Đức |
Xã |
| 9845 |
Quảng Giao |
Xã |
| 9846 |
Quảng Hải |
Xã |
| 9847 |
Quảng Hòa |
Xã |
| 9848 |
Quảng Hợp |
Xã |
| 9849 |
Quảng Hùng |
Xã |
| 9850 |
Quảng Khê |
Xã |
| 9851 |
Quảng Lĩnh |
Xã |
| 9852 |
Quảng Lộc |
Xã |
| 9853 |
Quảng Lợi |
Xã |
| 9854 |
Quảng Long |
Xã |
| 9855 |
Quảng Lưu |
Xã |
| 9856 |
Quảng Minh |
Xã |
| 9857 |
Quảng Ngọc |
Xã |
| 9858 |
Quảng Nham |
Xã |
| 9859 |
Quảng Nhân |
Xã |
| 9860 |
Quảng Ninh |
Xã |
| 9861 |
Quảng Phong |
Xã |
| 9862 |
Quảng Phúc |
Xã |
| 9863 |
Quảng Tân |
Xã |
| 9864 |
Quảng Thạch |
Xã |
| 9865 |
Quảng Thái |
Xã |
| 9866 |
Quảng Thọ |
Xã |
| 9867 |
Quảng Trạch |
Xã |
| 9868 |
Quảng Trung |
Xã |
| 9869 |
Quảng Trường |
Xã |
| 9870 |
Quảng Văn |
Xã |
| 9871 |
Quảng Vinh |
Xã |
| 9872 |
Quảng Vọng |
Xã |
| 9873 |
Quảng Xương |
Thị trấn |
| 9874 |
Quảng Yên |
Xã |
|
| 407 |
Huyện Tĩnh Gia |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 9989 |
Anh Sơn |
Xã |
| 9990 |
Bình Minh |
Xã |
| 9991 |
Các Sơn |
Xã |
| 9992 |
Định Hải |
Xã |
| 9993 |
Hải An |
Xã |
| 9994 |
Hải Bình |
Xã |
| 9995 |
Hải Châu |
Xã |
| 9996 |
Hải Hà |
Xã |
| 9997 |
Hải Hòa |
Xã |
| 9998 |
Hải Lĩnh |
Xã |
| 9999 |
Hải Nhân |
Xã |
| 10000 |
Hải Ninh |
Xã |
| 10001 |
Hải Thanh |
Xã |
| 10002 |
Hải Thượng |
Xã |
| 10003 |
Hải Yến |
Xã |
| 10004 |
Hùng Sơn |
Xã |
| 10005 |
Mai Lâm |
Xã |
| 10006 |
Nghi Sơn |
Xã |
| 10007 |
Ngọc Lĩnh |
Xã |
| 10008 |
Nguyên Bình |
Xã |
| 10009 |
Ninh Hải |
Xã |
| 10010 |
Phú Lâm |
Xã |
| 10011 |
Phú Sơn |
Xã |
| 10012 |
Tân Dân |
Xã |
| 10013 |
Tân Trường |
Xã |
| 10014 |
Thanh Sơn |
Xã |
| 10015 |
Thanh Thủy |
Xã |
| 10016 |
Tĩnh Gia |
Thị trấn |
| 10017 |
Tĩnh Hải |
Xã |
| 10018 |
Triêu Dương |
Xã |
| 10019 |
Trúc Lâm |
Xã |
| 10020 |
Trường Lâm |
Xã |
| 10021 |
Tùng Lâm |
Xã |
| 10022 |
Xuân Lâm |
Xã |
|
|
| 40 |
Tỉnh Nghệ An |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 412 |
Thành phố Vinh |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7094 |
Bến Thuỷ |
Phường |
| 7095 |
Cửa Nam |
Phường |
| 7096 |
Đội Cung |
Phường |
| 7097 |
Đông Vĩnh |
Phường |
| 7098 |
Hà Huy Tập |
Phường |
| 7099 |
Hồng Sơn |
Phường |
| 7100 |
Hưng Bình |
Phường |
| 7101 |
Hưng Chính |
Xã |
| 7102 |
Hưng Đông |
Xã |
| 7103 |
Hưng Dũng |
Phường |
| 7104 |
Hưng Hòa |
Xã |
| 7105 |
Hưng Lộc |
Xã |
| 7106 |
Hưng Phúc |
Phường |
| 7107 |
Hưng Thịnh |
Xã |
| 7108 |
Lê Lợi |
Phường |
| 7109 |
Lê Mao |
Phường |
| 7110 |
Nghi Ân |
Xã |
| 7111 |
Nghi Đức |
Xã |
| 7112 |
Nghi Kim |
Xã |
| 7113 |
Nghi Liên |
Xã |
| 7114 |
Nghi Phong |
Xã |
| 7115 |
Nghi Phú |
Xã |
| 7116 |
Quán Bàu |
Phường |
| 7117 |
Quang Trung |
Phường |
| 7118 |
Trung Đô |
Phường |
| 7119 |
Trường Thi |
Phường |
| 7120 |
Vinh Tân |
Phường |
|
| 413 |
Thị xã Cửa Lò |
Thị xã |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7121 |
Nghi Hải |
Phường |
| 7122 |
Nghi Hòa |
Phường |
| 7123 |
Nghi Hương |
Phường |
| 7124 |
Nghi Tân |
Phường |
| 7125 |
Nghi Thu |
Phường |
| 7126 |
Nghi Thủy |
Phường |
| 7127 |
Thu Thủy |
Phường |
|
| 414 |
Thị xã Thái Hoà |
Thị xã |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7128 |
Đông Hiếu |
Xã |
| 7129 |
Hòa Hiếu |
Phường |
| 7130 |
Quang Tiến |
Phường |
|
| 415 |
Huyện Quế Phong |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6893 |
Cắm Muộn |
Xã |
| 6894 |
Châu Kim |
Xã |
| 6895 |
Châu Thôn |
Xã |
| 6896 |
Đồng Văn |
Xã |
| 6897 |
Hạnh Dịch |
Xã |
| 6898 |
Mường Nọc |
Xã |
| 6899 |
Nậm Giải |
Xã |
| 6900 |
Nậm Nhoóng |
Xã |
| 6901 |
Quang Phong |
Xã |
| 6902 |
Quế Sơn |
Xã |
| 6903 |
Thị trấn Kim Sơn |
Xã |
| 6904 |
Thông Thụ |
Xã |
| 6905 |
Tiền Phong |
Xã |
| 6906 |
Tri Lễ |
Xã |
|
| 416 |
Huyện Quỳ Châu |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6907 |
Châu Bính |
Xã |
| 6908 |
Châu Bình |
Xã |
| 6909 |
Châu Hạnh |
Xã |
| 6910 |
Châu Hoàn |
Xã |
| 6911 |
Châu Hội |
Xã |
| 6912 |
Châu Nga |
Xã |
| 6913 |
Châu Phong |
Xã |
| 6914 |
Châu Thắng |
Xã |
| 6915 |
Châu Thuận |
Xã |
| 6916 |
Châu Tiến |
Xã |
| 6917 |
Diên Lãm |
Xã |
| 6918 |
Tân Lạc |
Thị trấn |
|
| 417 |
Huyện Kỳ Sơn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6792 |
Mường Típ |
Xã |
| 6793 |
Nậm Cắn |
Xã |
| 6794 |
Phà Đánh |
Xã |
| 6795 |
Tà Cạ |
Xã |
| 6796 |
Bắc Lý |
Xã |
| 6797 |
Bảo Nam |
Xã |
| 6798 |
Bảo Thắng |
Xã |
| 6799 |
Chiêu Lưu |
Xã |
| 6800 |
Đoọc Mạy |
Xã |
| 6801 |
Huồi Tụ |
Xã |
| 6802 |
Hữu Kiệm |
Xã |
| 6803 |
Hữu Lập |
Xã |
| 6804 |
Keng Đu |
Xã |
| 6805 |
Mường Ải |
Xã |
| 6806 |
Mường Lống |
Xã |
| 6807 |
Mỹ Lý |
Xã |
| 6808 |
Na Loi |
Xã |
| 6809 |
Na Ngoi |
Xã |
| 6810 |
Nậm Càn |
Xã |
| 6811 |
Tây Sơn |
Xã |
| 6812 |
Thị trấn Mường Xén |
Xã |
|
| 418 |
Huyện Tương Dương |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7036 |
Hòa Bình |
Thị trấn |
| 7037 |
Hữu Khuông |
Thị trấn |
| 7038 |
Lượng Minh |
Thị trấn |
| 7039 |
Lưu Kiền |
Thị trấn |
| 7040 |
Mai Sơn |
Thị trấn |
| 7041 |
Nga My |
Thị trấn |
| 7042 |
Nhôn Mai |
Thị trấn |
| 7043 |
Tam Đình |
Thị trấn |
| 7044 |
Tam Hợp |
Thị trấn |
| 7045 |
Tam Quang |
Thị trấn |
| 7046 |
Tam Thái |
Thị trấn |
| 7047 |
Thạch Giám |
Thị trấn |
| 7048 |
Xá Lượng |
Thị trấn |
| 7049 |
Xiêng My |
Thị trấn |
| 7050 |
Yên Hòa |
Thị trấn |
| 7051 |
Yên Na |
Thị trấn |
| 7052 |
Yên Thắng |
Thị trấn |
| 7053 |
Yên Tĩnh |
Thị trấn |
|
| 419 |
Huyện Nghĩa Đàn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6868 |
Nghĩa An |
Xã |
| 6869 |
Nghĩa Bình |
Xã |
| 6870 |
Nghĩa Đức |
Xã |
| 6871 |
Nghĩa Hiếu |
Xã |
| 6872 |
Nghĩa Hội |
Xã |
| 6873 |
Nghĩa Hồng |
Xã |
| 6874 |
Nghĩa Hưng |
Xã |
| 6875 |
Nghĩa Khánh |
Xã |
| 6876 |
Nghĩa Lạc |
Xã |
| 6877 |
Nghĩa Lâm |
Xã |
| 6878 |
Nghĩa Liên |
Xã |
| 6879 |
Nghĩa Lộc |
Xã |
| 6880 |
Nghĩa Lợi |
Xã |
| 6881 |
Nghĩa Long |
Xã |
| 6882 |
Nghĩa Mai |
Xã |
| 6883 |
Nghĩa Minh |
Xã |
| 6884 |
Nghĩa Phú |
Xã |
| 6885 |
Nghĩa Sơn |
Xã |
| 6886 |
Nghĩa Tân |
Xã |
| 6887 |
Nghĩa Thắng |
Xã |
| 6888 |
Nghĩa Thịnh |
Xã |
| 6889 |
Nghĩa Thọ |
Xã |
| 6890 |
Nghĩa Trung |
Xã |
| 6891 |
Nghĩa Yên |
Xã |
| 6892 |
Thị trấn Nghĩa Đàn |
Xã |
|
| 420 |
Huyện Quỳ Hợp |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6919 |
Bắc Sơn |
Thị trấn |
| 6920 |
Châu Cường |
Thị trấn |
| 6921 |
Châu Đình |
Thị trấn |
| 6922 |
Châu Hồng |
Thị trấn |
| 6923 |
Châu Lộc |
Thị trấn |
| 6924 |
Châu Lý |
Thị trấn |
| 6925 |
Châu Quang |
Thị trấn |
| 6926 |
Châu Thái |
Thị trấn |
| 6927 |
Châu Thành |
Thị trấn |
| 6928 |
Châu Tiến |
Thị trấn |
| 6929 |
Đồng Hợp |
Thị trấn |
| 6930 |
Hạ Sơn |
Thị trấn |
| 6931 |
Liên Hợp |
Thị trấn |
| 6932 |
Minh Hợp |
Thị trấn |
| 6933 |
Nam Sơn |
Thị trấn |
| 6934 |
Nghĩa Xuân |
Thị trấn |
| 6935 |
Quỳ Hợp |
Thị trấn |
| 6936 |
Tam Hợp |
Thị trấn |
| 6937 |
Thọ Hợp |
Thị trấn |
| 6938 |
Văn Lợi |
Thị trấn |
| 6939 |
Yên Hợp |
Thị trấn |
|
| 421 |
Huyện Quỳnh Lưu |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6940 |
An Hòa |
Xã |
| 6941 |
Cầu Giát |
Thị trấn |
| 6942 |
Ngọc Sơn |
Xã |
| 6943 |
Quỳnh Bá |
Xã |
| 6944 |
Quỳnh Bảng |
Xã |
| 6945 |
Quỳnh Châu |
Xã |
| 6946 |
Quỳnh Diện |
Xã |
| 6947 |
Quỳnh Đôi |
Xã |
| 6948 |
Quỳnh Giang |
Xã |
| 6949 |
Quỳnh Hậu |
Xã |
| 6950 |
Quỳnh Hoa |
Xã |
| 6951 |
Quỳnh Hồng |
Xã |
| 6952 |
Quỳnh Hưng |
Xã |
| 6953 |
Quỳnh Lâm |
Xã |
| 6954 |
Quỳnh Long |
Xã |
| 6955 |
Quỳnh Lương |
Xã |
| 6956 |
Quỳnh Minh |
Xã |
| 6957 |
Quỳnh Mỹ |
Xã |
| 6958 |
Quỳnh Nghĩa |
Xã |
| 6959 |
Quỳnh Ngọc |
Xã |
| 6960 |
Quỳnh Tam |
Xã |
| 6961 |
Quỳnh Tân |
Xã |
| 6962 |
Quỳnh Thạch |
Xã |
| 6963 |
Quỳnh Thắng |
Xã |
| 6964 |
Quỳnh Thanh |
Xã |
| 6965 |
Quỳnh Thọ |
Xã |
| 6966 |
Quỳnh Thuận |
Xã |
| 6967 |
Quỳnh Văn |
Xã |
| 6968 |
Quỳnh Yên |
Xã |
| 6969 |
Sơn Hải |
Xã |
| 6970 |
Tân Sơn |
Xã |
| 6971 |
Tân Thắng |
Xã |
| 6972 |
Tiến Thủy |
Xã |
|
| 422 |
Huyện Con Cuông |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6684 |
Chi Khê |
Xã |
| 6685 |
Bình Chuẩn |
Xã |
| 6686 |
Bồng Khê |
Xã |
| 6687 |
Cam Lâm |
Xã |
| 6688 |
Châu Khê |
Xã |
| 6689 |
Đôn Phục |
Xã |
| 6690 |
Lạng Khê |
Xã |
| 6691 |
Lục Dạ |
Xã |
| 6692 |
Mậu Đức |
Xã |
| 6693 |
Môn Sơn |
Xã |
| 6694 |
Thạch Ngàn |
Xã |
| 6695 |
Thị trấn Con Cuông |
Xã |
| 6696 |
Yên Khê |
Xã |
|
| 423 |
Huyện Tân Kỳ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6973 |
Đồng Văn |
Xã |
| 6974 |
Giai Xuân |
Xã |
| 6975 |
Hương Sơn |
Xã |
| 6976 |
Kỳ Sơn |
Xã |
| 6977 |
Kỳ Tân |
Xã |
| 6978 |
Nghĩa Bình |
Xã |
| 6979 |
Nghĩa Đồng |
Xã |
| 6980 |
Nghĩa Dũng |
Xã |
| 6981 |
Nghĩa Hành |
Xã |
| 6982 |
Nghĩa Hoàn |
Xã |
| 6983 |
Nghĩa Hợp |
Xã |
| 6984 |
Nghĩa Phúc |
Xã |
| 6985 |
Nghĩa Thái |
Xã |
| 6986 |
Phú Sơn |
Xã |
| 6987 |
Tân An |
Xã |
| 6988 |
Tân Hợp |
Xã |
| 6989 |
Tân Hương |
Xã |
| 6990 |
Tân Kỳ |
Thị trấn |
| 6991 |
Tân Long |
Xã |
| 6992 |
Tân Phú |
Xã |
| 6993 |
Tân Xuân |
Xã |
| 6994 |
Tiên Kỳ |
Xã |
|
| 424 |
Huyện Anh Sơn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6663 |
Hùng Sơn |
Xã |
| 6664 |
Khai Sơn |
Xã |
| 6665 |
Long Sơn |
Xã |
| 6666 |
Thọ Sơn |
Xã |
| 6667 |
Anh Sơn |
Xã |
| 6668 |
Bình Sơn |
Xã |
| 6669 |
Cẩm Sơn |
Xã |
| 6670 |
Cao Sơn |
Xã |
| 6671 |
Đỉnh Sơn |
Xã |
| 6672 |
Đức Sơn |
Xã |
| 6673 |
Hoa Sơn |
Xã |
| 6674 |
Hội Sơn |
Xã |
| 6675 |
Lạng Sơn |
Xã |
| 6676 |
Lĩnh Sơn |
Xã |
| 6677 |
Phúc Sơn |
Xã |
| 6678 |
Tam Sơn |
Xã |
| 6679 |
Tào Sơn |
Xã |
| 6680 |
Thạch Sơn |
Xã |
| 6681 |
Thành Sơn |
Xã |
| 6682 |
Tường Sơn |
Xã |
| 6683 |
Vĩnh Sơn |
Xã |
|
| 425 |
Huyện Diễn Châu |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6697 |
Diễn An |
Xã |
| 6698 |
Diễn Bích |
Xã |
| 6699 |
Diễn Bình |
Xã |
| 6700 |
Diễn Cát |
Xã |
| 6701 |
Diễn Đoài |
Xã |
| 6702 |
Diễn Đồng |
Xã |
| 6703 |
Diễn Hải |
Xã |
| 6704 |
Diễn Hạnh |
Xã |
| 6705 |
Diễn Hoa |
Xã |
| 6706 |
Diễn Hoàng |
Xã |
| 6707 |
Diễn Hồng |
Xã |
| 6708 |
Diễn Hùng |
Xã |
| 6709 |
Diễn Kim |
Xã |
| 6710 |
Diễn Kỷ |
Xã |
| 6711 |
Diễn Lâm |
Xã |
| 6712 |
Diễn Liên |
Xã |
| 6713 |
Diễn Lộc |
Xã |
| 6714 |
Diễn Lợi |
Xã |
| 6715 |
Diễn Minh |
Xã |
| 6716 |
Diễn Mỹ |
Xã |
| 6717 |
Diễn Ngọc |
Xã |
| 6718 |
Diễn Nguyên |
Xã |
| 6719 |
Diễn Phong |
Xã |
| 6720 |
Diễn Phú |
Xã |
| 6721 |
Diễn Phúc |
Xã |
| 6722 |
Diễn Quảng |
Xã |
| 6723 |
Diễn Tân |
Xã |
| 6724 |
Diễn Thái |
Xã |
| 6725 |
Diễn Thắng |
Xã |
| 6726 |
Diễn Thành |
Xã |
| 6727 |
Diễn Tháp |
Xã |
| 6728 |
Diễn Thịnh |
Xã |
| 6729 |
Diễn Thọ |
Xã |
| 6730 |
Diễn Trung |
Xã |
| 6731 |
Diễn Trường |
Xã |
| 6732 |
Diễn Vạn |
Xã |
| 6733 |
Diễn Xuân |
Xã |
| 6734 |
Diễn Yên |
Xã |
| 6735 |
Thị trấn Diễn Châu |
Xã |
|
| 426 |
Huyện Yên Thành |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7054 |
Bắc Thành |
Xã |
| 7055 |
Bảo Thành |
Xã |
| 7056 |
Công Thành |
Xã |
| 7057 |
Đại Thành |
Xã |
| 7058 |
Đô Thành |
Xã |
| 7059 |
Đồng Thành |
Xã |
| 7060 |
Đức Thành |
Xã |
| 7061 |
Hậu Thành |
Xã |
| 7062 |
Hoa Thành |
Xã |
| 7063 |
Hồng Thành |
Xã |
| 7064 |
Hợp Thành |
Xã |
| 7065 |
Hùng Thành |
Xã |
| 7066 |
Khánh Dương |
Xã |
| 7067 |
Khánh Thành |
Xã |
| 7068 |
Kim Thành |
Xã |
| 7069 |
Lăng Thành |
Xã |
| 7070 |
Liên Thành |
Xã |
| 7071 |
Long Thành |
Xã |
| 7072 |
Lý Thành |
Xã |
| 7073 |
Mã Thành |
Xã |
| 7074 |
Minh Thành |
Xã |
| 7075 |
Mỹ Thành |
Xã |
| 7076 |
Nam Thành |
Xã |
| 7077 |
Nhân Thành |
Xã |
| 7078 |
Phú Thành |
Xã |
| 7079 |
Phúc Thành |
Xã |
| 7080 |
Quang Thành |
Xã |
| 7081 |
Sơn Thành |
Xã |
| 7082 |
Tân Thành |
Xã |
| 7083 |
Tăng Thành |
Xã |
| 7084 |
Tây Thành |
Xã |
| 7085 |
Thịnh Thành |
Xã |
| 7086 |
Thọ Thành |
Xã |
| 7087 |
Tiến Thành |
Xã |
| 7088 |
Trung Thành |
Xã |
| 7089 |
Văn Thành |
Xã |
| 7090 |
Viên Thành |
Xã |
| 7091 |
Vĩnh Thành |
Xã |
| 7092 |
Xuân Thành |
Xã |
| 7093 |
Yên Thành |
Thị trấn |
|
| 427 |
Huyện Đô Lương |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6736 |
Lạc Sơn |
Xã |
| 6737 |
Nhân Sơn |
Xã |
| 6738 |
Trù Sơn |
Xã |
| 6739 |
Bắc Sơn |
Xã |
| 6740 |
Bài Sơn |
Xã |
| 6741 |
Bồi Sơn |
Xã |
| 6742 |
Đà Sơn |
Xã |
| 6743 |
Đại Sơn |
Xã |
| 6744 |
Đặng Sơn |
Xã |
| 6745 |
Đông Sơn |
Xã |
| 6746 |
Giang Sơn Đông |
Xã |
| 6747 |
Giang Sơn Tây |
Xã |
| 6748 |
Hiến Sơn |
Xã |
| 6749 |
Hòa Sơn |
Xã |
| 6750 |
Hồng Sơn |
Xã |
| 6751 |
Lam Sơn |
Xã |
| 6752 |
Lưu Sơn |
Xã |
| 6753 |
Minh Sơn |
Xã |
| 6754 |
Mỹ Sơn |
Xã |
| 6755 |
Nam Sơn |
Xã |
| 6756 |
Ngọc Sơn |
Xã |
| 6757 |
Quang Sơn |
Xã |
| 6758 |
Tân Sơn |
Xã |
| 6759 |
Thái Sơn |
Xã |
| 6760 |
thị trấn Đô Lương |
Xã |
| 6761 |
Thịnh Sơn |
Xã |
| 6762 |
Thuận Sơn |
Xã |
| 6763 |
Thượng Sơn |
Xã |
| 6764 |
Tràng Sơn |
Xã |
| 6765 |
Trung Sơn |
Xã |
| 6766 |
Văn Sơn |
Xã |
| 6767 |
Xuân Sơn |
Xã |
| 6768 |
Yên Sơn |
Xã |
|
| 428 |
Huyện Thanh Chương |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6995 |
Cát Văn |
Xã |
| 6996 |
Đồng Văn |
Xã |
| 6997 |
Dùng |
Thị trấn |
| 6998 |
Hạnh Lâm |
Xã |
| 6999 |
Ngọc Lâm |
Xã |
| 7000 |
Ngọc Sơn |
Xã |
| 7001 |
Phong Thịnh |
Xã |
| 7002 |
Thanh An |
Xã |
| 7003 |
Thanh Chi |
Xã |
| 7004 |
Thanh Chương |
Thị trấn |
| 7005 |
Thanh Đồng |
Xã |
| 7006 |
Thanh Đức |
Xã |
| 7007 |
Thanh Dương |
Xã |
| 7008 |
Thanh Giang |
Xã |
| 7009 |
Thanh Hà |
Xã |
| 7010 |
Thanh Hoà |
Xã |
| 7011 |
Thanh Hưng |
Xã |
| 7012 |
Thanh Hương |
Xã |
| 7013 |
Thanh Khai |
Xã |
| 7014 |
Thanh Khê |
Xã |
| 7015 |
Thanh Lâm |
Xã |
| 7016 |
Thanh Liên |
Xã |
| 7017 |
Thanh Lĩnh |
Xã |
| 7018 |
Thanh Long |
Xã |
| 7019 |
Thanh Lương |
Xã |
| 7020 |
Thanh Mai |
Xã |
| 7021 |
Thanh Mỹ |
Xã |
| 7022 |
Thanh Ngọc |
Xã |
| 7023 |
Thanh Nho |
Xã |
| 7024 |
Thanh Phong |
Xã |
| 7025 |
Thanh Sơn |
Xã |
| 7026 |
Thanh Thịnh |
Xã |
| 7027 |
Thanh Thuỷ |
Xã |
| 7028 |
Thanh Tiên |
Xã |
| 7029 |
Thanh Tùng |
Xã |
| 7030 |
Thanh Tường |
Xã |
| 7031 |
Thanh Văn |
Xã |
| 7032 |
Thanh Xuân |
Xã |
| 7033 |
Thanh Yên |
Xã |
| 7034 |
Võ Liệt |
Xã |
| 7035 |
Xuân Tường |
Xã |
|
| 429 |
Huyện Nghi Lộc |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6837 |
Nghi Tiến |
Xã |
| 6838 |
Nghi Công bắc |
Xã |
| 6839 |
Nghi Công nam |
Xã |
| 6840 |
Nghi Diên |
Xã |
| 6841 |
Nghi Đồng |
Xã |
| 6842 |
Nghi Hoa |
Xã |
| 6843 |
Nghi Hợp |
Xã |
| 6844 |
Nghi Hưng |
Xã |
| 6845 |
Nghi Khánh |
Xã |
| 6846 |
Nghi Kiều |
Xã |
| 6847 |
Nghi Lâm |
Xã |
| 6848 |
Nghi Liên |
Xã |
| 6849 |
Nghi Long |
Xã |
| 6850 |
Nghi Mỹ |
Xã |
| 6851 |
Nghi Phong |
Xã |
| 6852 |
Nghi Phương |
Xã |
| 6853 |
Nghi Quang |
Xã |
| 6854 |
Nghi Thạch |
Xã |
| 6855 |
Nghi Thái |
Xã |
| 6856 |
Nghi Thiết |
Xã |
| 6857 |
Nghi Thịnh |
Xã |
| 6858 |
Nghi Thuận |
Xã |
| 6859 |
Nghi Trung |
Xã |
| 6860 |
Nghi Trường |
Xã |
| 6861 |
Nghi Văn |
Xã |
| 6862 |
Nghi Vạn |
Xã |
| 6863 |
Nghi Xá |
Xã |
| 6864 |
Nghi Xuân |
Xã |
| 6865 |
Nghi Yên |
Xã |
| 6866 |
Phúc Thọ |
Xã |
| 6867 |
Thị Trấn Quán Hành |
Xã |
|
| 430 |
Huyện Nam Đàn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6813 |
Kim Liên |
Xã |
| 6814 |
Nam Anh |
Xã |
| 6815 |
Nam Trung |
Xã |
| 6816 |
Hồng Long |
Xã |
| 6817 |
Hùng Tiến |
Xã |
| 6818 |
Khánh Sơn |
Xã |
| 6819 |
Nam Cát |
Xã |
| 6820 |
Nam Cường |
Xã |
| 6821 |
Nam Giang |
Xã |
| 6822 |
Nam Hưng |
Xã |
| 6823 |
Nam Kim |
Xã |
| 6824 |
Nam Lĩnh |
Xã |
| 6825 |
Nam Lộc |
Xã |
| 6826 |
Nam Nghĩa |
Xã |
| 6827 |
Nam Phúc |
Xã |
| 6828 |
Nam Tân |
Xã |
| 6829 |
Nam Thái |
Xã |
| 6830 |
Nam Thanh |
Xã |
| 6831 |
Nam Thượng |
Xã |
| 6832 |
Nam Xuân |
Xã |
| 6833 |
Thị trấn Nam Đàn |
Xã |
| 6834 |
Vân Diên |
Xã |
| 6835 |
Xuân Hòa |
Xã |
| 6836 |
Xuân Lâm |
Xã |
|
| 431 |
Huyện Hưng Nguyên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 6769 |
Hưng Lĩnh |
Xã |
| 6770 |
Hưng Mỹ |
Xã |
| 6771 |
Hưng Châu |
Xã |
| 6772 |
Hưng Đạo |
Xã |
| 6773 |
Hưng Khánh |
Xã |
| 6774 |
Hưng Lam |
Xã |
| 6775 |
Hưng Lợi |
Xã |
| 6776 |
Hưng Long |
Xã |
| 6777 |
Hưng Nhân |
Xã |
| 6778 |
Hưng Phú |
Xã |
| 6779 |
Hưng Phúc |
Xã |
| 6780 |
Hưng Tân |
Xã |
| 6781 |
Hưng Tây |
Xã |
| 6782 |
Hưng Thắng |
Xã |
| 6783 |
Hưng Thịnh |
Xã |
| 6784 |
Hưng Thông |
Xã |
| 6785 |
Hưng Tiến |
Xã |
| 6786 |
Hưng Trung |
Xã |
| 6787 |
Hưng Xá |
Xã |
| 6788 |
Hưng Xuân |
Xã |
| 6789 |
Hưng Yên Bắc |
Xã |
| 6790 |
Hưng Yên Nam |
Xã |
| 6791 |
Thị trấn Hưng Nguyên |
Xã |
|
| 432 |
Thị xã Hoàng Mai |
Thị xã |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7131 |
Mai Hùng |
Xã |
| 7132 |
Quỳnh Dị |
Xã |
| 7133 |
Quỳnh Lập |
Xã |
| 7134 |
Quỳnh Liên |
Xã |
| 7135 |
Quỳnh Lộc |
Xã |
| 7136 |
Quỳnh Phương |
Xã |
| 7137 |
Quỳnh Thiện |
Xã |
| 7138 |
Quỳnh Trang |
Xã |
| 7139 |
Quỳnh Vinh |
Xã |
| 7140 |
Quỳnh Xuân |
Xã |
|
|
| 42 |
Tỉnh Hà Tĩnh |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 436 |
Thành phố Hà Tĩnh |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4682 |
Nam Hà |
Phường |
| 4683 |
Thạch Quý |
Phường |
| 4684 |
Văn Yên |
Phường |
| 4685 |
Bắc Hà |
Phường |
| 4686 |
Đại Nài |
Phường |
| 4687 |
Hà Huy Tập |
Phường |
| 4688 |
Nguyễn Du |
Phường |
| 4689 |
Tân Giang |
Phường |
| 4690 |
Thạch Bình |
Xã |
| 4691 |
Thạch Đồng |
Xã |
| 4692 |
Thạch Hạ |
Xã |
| 4693 |
Thạch Hưng |
Xã |
| 4694 |
Thạch Linh |
Phường |
| 4695 |
Thạch Môn |
Xã |
| 4696 |
Thạch Trung |
Xã |
| 4697 |
Trần Phú |
Phường |
|
| 437 |
Thị xã Hồng Lĩnh |
Thị xã |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4698 |
Trung Lương |
Phường |
| 4699 |
Bắc Hồng |
Phường |
| 4700 |
Đậu Liêu |
Phường |
| 4701 |
Đức Thuận |
Phường |
| 4702 |
Nam Hồng |
Phường |
| 4703 |
Thuận Lộc |
Xã |
|
| 439 |
Huyện Hương Sơn |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4540 |
Sơn Phúc |
Xã |
| 4541 |
Sơn An |
Xã |
| 4542 |
Sơn Bằng |
Xã |
| 4543 |
Sơn Bình |
Xã |
| 4544 |
Sơn Châu |
Xã |
| 4545 |
Sơn Diệm |
Xã |
| 4546 |
Sơn Giang |
Xã |
| 4547 |
Sơn Hà |
Xã |
| 4548 |
Sơn Hàm |
Xã |
| 4549 |
Sơn Hòa |
Xã |
| 4550 |
Sơn Hồng |
Xã |
| 4551 |
Sơn Kim 1 |
Xã |
| 4552 |
Sơn Kim 2 |
Xã |
| 4553 |
Sơn Lâm |
Xã |
| 4554 |
Sơn Lễ |
Xã |
| 4555 |
Sơn Lĩnh |
Xã |
| 4556 |
Sơn Long |
Xã |
| 4557 |
Sơn Mai |
Xã |
| 4558 |
Sơn Mỹ |
Xã |
| 4559 |
Sơn Ninh |
Xã |
| 4560 |
Sơn Phú |
Xã |
| 4561 |
Sơn Quang |
Xã |
| 4562 |
Sơn Tân |
Xã |
| 4563 |
Sơn Tây |
Xã |
| 4564 |
Sơn Thịnh |
Xã |
| 4565 |
Sơn Thủy |
Xã |
| 4566 |
Sơn Tiến |
Xã |
| 4567 |
Sơn Trà |
Xã |
| 4568 |
Sơn Trung |
Xã |
| 4569 |
Sơn Trường |
Xã |
| 4570 |
Thị Trấn Phố Châu |
Xã |
| 4571 |
Thị Trấn Tây Sơn |
Xã |
|
| 440 |
Huyện Đức Thọ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4491 |
Bùi Xá |
Xã |
| 4492 |
Đức An |
Xã |
| 4493 |
Đức Châu |
Xã |
| 4494 |
Đức Đồng |
Xã |
| 4495 |
Đức Dũng |
Xã |
| 4496 |
Đức Hòa |
Xã |
| 4497 |
Đức La |
Xã |
| 4498 |
Đức Lạc |
Xã |
| 4499 |
Đức Lâm |
Xã |
| 4500 |
Đức Lạng |
Xã |
| 4501 |
Đức Lập |
Xã |
| 4502 |
Đức Long |
Xã |
| 4503 |
Đức Nhân |
Xã |
| 4504 |
Đức Quang |
Xã |
| 4505 |
Đức Thanh |
Xã |
| 4506 |
Đức Thịnh |
Xã |
| 4507 |
Đức Thủy |
Xã |
| 4508 |
Đức Tùng |
Xã |
| 4509 |
Đức Vịnh |
Xã |
| 4510 |
Đức Yên |
Xã |
| 4511 |
Liên Minh |
Xã |
| 4512 |
Tân Hương |
Xã |
| 4513 |
Thái Yên |
Xã |
| 4514 |
Trung Lễ |
Xã |
| 4515 |
Trường Sơn |
Xã |
| 4516 |
Tùng Ảnh |
Xã |
| 4517 |
Yên Hồ |
Xã |
|
| 441 |
Huyện Vũ Quang |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4670 |
Ân Phú |
Xã |
| 4671 |
Đức Bồng |
Xã |
| 4672 |
Đức Giang |
Xã |
| 4673 |
Đức Hương |
Xã |
| 4674 |
Đức Liên |
Xã |
| 4675 |
Đức Lĩnh |
Xã |
| 4676 |
Hương Điền |
Xã |
| 4677 |
Hương Minh |
Xã |
| 4678 |
Hương Quang |
Xã |
| 4679 |
Hương Thọ |
Xã |
| 4680 |
Sơn Thọ |
Xã |
| 4681 |
Thị trấn Vũ Quang |
Xã |
|
| 442 |
Huyện Nghi Xuân |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4618 |
Xuân Hải |
Xã |
| 4619 |
Xuân Phổ |
Xã |
| 4620 |
Cổ Đạm |
Xã |
| 4621 |
Cương Gián |
Xã |
| 4622 |
Nghi Trường |
Xã |
| 4623 |
Thị trấn Nghi Xuân |
Xã |
| 4624 |
Thị trấn Xuân An |
Xã |
| 4625 |
Tiên Điền |
Xã |
| 4626 |
Xuân An |
Thị trấn |
| 4627 |
Xuân Đan |
Xã |
| 4628 |
Xuân Giang |
Xã |
| 4629 |
Xuân Hội |
Xã |
| 4630 |
Xuân Hồng |
Xã |
| 4631 |
Xuân Lam |
Xã |
| 4632 |
Xuân Liên |
Xã |
| 4633 |
Xuân Lĩnh |
Xã |
| 4634 |
Xuân Mỹ |
Xã |
| 4635 |
Xuân Thành |
Xã |
| 4636 |
Xuân Trường |
Xã |
| 4637 |
Xuân Viên |
Xã |
| 4638 |
Xuân Yên |
Xã |
|
| 443 |
Huyện Can Lộc |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4468 |
Xuân Lộc |
Xã |
| 4469 |
Đồng Lộc |
Xã |
| 4470 |
Gia Hanh |
Xã |
| 4471 |
Khánh Lộc |
Xã |
| 4472 |
Kim Lộc |
Xã |
| 4473 |
Mỹ Lộc |
Xã |
| 4474 |
Phú Lộc |
Xã |
| 4475 |
Quang Lộc |
Xã |
| 4476 |
Sơn Lộc |
Xã |
| 4477 |
Song Lộc |
Xã |
| 4478 |
Thanh Lộc |
Xã |
| 4479 |
Thị trấn Nghèn |
Xã |
| 4480 |
Thiên Lộc |
Xã |
| 4481 |
Thuần Thiện |
Xã |
| 4482 |
Thượng Lộc |
Xã |
| 4483 |
Thường Nga |
Xã |
| 4484 |
Tiến Lộc |
Xã |
| 4485 |
Trung Lộc |
Xã |
| 4486 |
Trường Lộc |
Xã |
| 4487 |
Tùng Lộc |
Xã |
| 4488 |
Vĩnh Lộc |
Xã |
| 4489 |
Vượng Lộc |
Xã |
| 4490 |
Yên Lộc |
Xã |
|
| 444 |
Huyện Hương Khê |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4518 |
Phúc Đồng |
Xã |
| 4519 |
Gia Phố |
Xã |
| 4520 |
Hà Linh |
Xã |
| 4521 |
Hoà Hải |
Xã |
| 4522 |
Hương Bình |
Xã |
| 4523 |
Hương Đô |
Xã |
| 4524 |
Hương Giang |
Xã |
| 4525 |
Hương Lâm |
Xã |
| 4526 |
Hương Liên |
Xã |
| 4527 |
Hương Long |
Xã |
| 4528 |
Hương Thuỷ |
Xã |
| 4529 |
Hương Trà |
Xã |
| 4530 |
Hương Trạch |
Xã |
| 4531 |
Hương Vĩnh |
Xã |
| 4532 |
Hương Xuân |
Xã |
| 4533 |
Lộc Yên |
Xã |
| 4534 |
Phú Gia |
Xã |
| 4535 |
Phú Phong |
Xã |
| 4536 |
Phúc Trạch |
Xã |
| 4537 |
Phương Điền |
Xã |
| 4538 |
Phương Mỹ |
Xã |
| 4539 |
Thị Trấn Hương Khê |
Xã |
|
| 445 |
Huyện Thạch Hà |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4639 |
Bắc Sơn |
Xã |
| 4640 |
Nam Hương |
Xã |
| 4641 |
Ngọc Sơn |
Xã |
| 4642 |
Phù Việt |
Xã |
| 4643 |
Thạch Bàn |
Xã |
| 4644 |
Thạch Đài |
Xã |
| 4645 |
Thạch Điền |
Xã |
| 4646 |
Thạch Đỉnh |
Xã |
| 4647 |
Thạch Hải |
Xã |
| 4648 |
Thạch Hội |
Xã |
| 4649 |
Thạch Hương |
Xã |
| 4650 |
Thạch Kênh |
Xã |
| 4651 |
Thạch Khê |
Xã |
| 4652 |
Thạch Lạc |
Xã |
| 4653 |
Thạch Lâm |
Xã |
| 4654 |
Thạch Liên |
Xã |
| 4655 |
Thạch Long |
Xã |
| 4656 |
Thạch Lưu |
Xã |
| 4657 |
Thạch Ngọc |
Xã |
| 4658 |
Thạch Sơn |
Xã |
| 4659 |
Thạch Tân |
Xã |
| 4660 |
Thạch Thắng |
Xã |
| 4661 |
Thạch Thanh |
Xã |
| 4662 |
Thạch Tiến |
Xã |
| 4663 |
Thạch Trị |
Xã |
| 4664 |
Thạch Văn |
Xã |
| 4665 |
Thạch Vĩnh |
Xã |
| 4666 |
Thạch Xuân |
Xã |
| 4667 |
thị trấn Thạch Hà |
Xã |
| 4668 |
Tượng Sơn |
Xã |
| 4669 |
Việt Xuyên |
Xã |
|
| 446 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4441 |
Cẩm Lộc |
Xã |
| 4442 |
Cẩm Mỹ |
Xã |
| 4443 |
Cẩm Nhượng |
Xã |
| 4444 |
Cẩm Bình |
Xã |
| 4445 |
Cẩm Duệ |
Xã |
| 4446 |
Cẩm Dương |
Xã |
| 4447 |
Cẩm Hà |
Xã |
| 4448 |
Cẩm Hoà |
Xã |
| 4449 |
Cẩm Hưng |
Xã |
| 4450 |
Cẩm Huy |
Xã |
| 4451 |
Cẩm Lạc |
Xã |
| 4452 |
Cẩm Lĩnh |
Xã |
| 4453 |
Cẩm Minh |
Xã |
| 4454 |
Cẩm Nam |
Xã |
| 4455 |
Cẩm Phúc |
Xã |
| 4456 |
Cẩm Quan |
Xã |
| 4457 |
Cẩm Quang |
Xã |
| 4458 |
Cẩm Sơn |
Xã |
| 4459 |
Cẩm thạch |
Xã |
| 4460 |
Cẩm Thăng |
Xã |
| 4461 |
Cẩm Thành |
Xã |
| 4462 |
Cẩm Thịnh |
Xã |
| 4463 |
Cẩm Trung |
Xã |
| 4464 |
Cẩm Vịnh |
Xã |
| 4465 |
Cẩm Yên |
Xã |
| 4466 |
thị trấn Cẩm Xuyên |
Xã |
| 4467 |
thị trấn Thiên Cầm |
Xã |
|
| 447 |
Huyện Kỳ Anh |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4572 |
Kỳ Lợi |
Xã |
| 4573 |
Kỳ Long |
Xã |
| 4574 |
Kỳ Phương |
Xã |
| 4575 |
Kỳ Tiến |
Xã |
| 4576 |
Kỳ Bắc |
Xã |
| 4577 |
Kỳ Châu |
Xã |
| 4578 |
Kỳ Đồng |
Xã |
| 4579 |
Kỳ Giang |
Xã |
| 4580 |
Kỳ Hà |
Xã |
| 4581 |
Kỳ Hải |
Xã |
| 4582 |
Kỳ Hoa |
Xã |
| 4583 |
Kỳ Hợp |
Xã |
| 4584 |
Kỳ Hưng |
Xã |
| 4585 |
Kỳ Khang |
Xã |
| 4586 |
Kỳ Lạc |
Xã |
| 4587 |
Kỳ Lâm |
Xã |
| 4588 |
Kỳ Liên |
Xã |
| 4589 |
Kỳ Nam |
Xã |
| 4590 |
Kỳ Ninh |
Xã |
| 4591 |
Kỳ Phong |
Xã |
| 4592 |
Kỳ Phú |
Xã |
| 4593 |
Kỳ Sơn |
Xã |
| 4594 |
Kỳ Tân |
Xã |
| 4595 |
Kỳ Tây |
Xã |
| 4596 |
Kỳ Thịnh |
Xã |
| 4597 |
Kỳ Thọ |
Xã |
| 4598 |
Kỳ Thư |
Xã |
| 4599 |
Kỳ Thượng |
Xã |
| 4600 |
Kỳ Trinh |
Xã |
| 4601 |
Kỳ Trung |
Xã |
| 4602 |
Kỳ Văn |
Xã |
| 4603 |
Kỳ Xuân |
Xã |
| 4604 |
Thị trấn Kỳ Anh |
Xã |
|
| 448 |
Huyện Lộc Hà |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 4605 |
An Lộc |
Xã |
| 4606 |
Bình Lộc |
Xã |
| 4607 |
Hộ Độ |
Xã |
| 4608 |
Hồng Lộc |
Xã |
| 4609 |
Ích Hậu |
Xã |
| 4610 |
Mai Phụ |
Xã |
| 4611 |
Phù Lưu |
Xã |
| 4612 |
Tân Lộc |
Xã |
| 4613 |
Thạch Bằng |
Xã |
| 4614 |
Thạch Châu |
Xã |
| 4615 |
Thạch Kim |
Xã |
| 4616 |
Thạch Mỹ |
Xã |
| 4617 |
Thịnh Lộc |
Xã |
|
| 449 |
Thị xã Kỳ Anh |
Thị xã |
|
| 44 |
Tỉnh Quảng Bình |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 450 |
Thành Phố Đồng Hới |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7880 |
Bắc Lý |
Phường |
| 7881 |
Bắc Nghĩa |
Phường |
| 7882 |
Bảo Ninh |
Xã |
| 7883 |
Đồng Mỹ |
Phường |
| 7884 |
Đồng Phú |
Phường |
| 7885 |
Đồng Sơn |
Phường |
| 7886 |
Đức Ninh |
Xã |
| 7887 |
Đức Ninh Đông |
Phường |
| 7888 |
Hải Đình |
Phường |
| 7889 |
Hải Thành |
Phường |
| 7890 |
Lộc Ninh |
Xã |
| 7891 |
Nam Lý |
Phường |
| 7892 |
Nghĩa Ninh |
Xã |
| 7893 |
Phú Hải |
Phường |
| 7894 |
Quang Phú |
Xã |
| 7895 |
Thuận Đức |
Xã |
|
| 452 |
Huyện Minh Hóa |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7795 |
Dân Hóa |
Xã |
| 7796 |
Hóa Hợp |
Xã |
| 7797 |
Hóa Phúc |
Xã |
| 7798 |
Hóa Sơn |
Xã |
| 7799 |
Hóa Thanh |
Xã |
| 7800 |
Hóa Tiến |
Xã |
| 7801 |
Hồng Hóa |
Xã |
| 7802 |
Minh Hóa |
Xã |
| 7803 |
Quy Đạt |
Thị trấn |
| 7804 |
Quy Hóa |
Xã |
| 7805 |
Tân Hóa |
Xã |
| 7806 |
Thượng Hóa |
Xã |
| 7807 |
Trọng Hóa |
Xã |
| 7808 |
Trung Hóa |
Xã |
| 7809 |
Xuân Hóa |
Xã |
| 7810 |
Yên Hóa |
Xã |
|
| 453 |
Huyện Tuyên Hóa |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7860 |
Cao Quảng |
Xã |
| 7861 |
Châu Hóa |
Xã |
| 7862 |
Đồng Hóa |
Xã |
| 7863 |
Đồng Lê |
Thị trấn |
| 7864 |
Đức Hóa |
Xã |
| 7865 |
Hương Hóa |
Xã |
| 7866 |
Kim Hóa |
Xã |
| 7867 |
Lâm Hóa |
Xã |
| 7868 |
Lê Hóa |
Xã |
| 7869 |
Mai Hóa |
Xã |
| 7870 |
Nam Hóa |
Xã |
| 7871 |
Ngư Hóa |
Xã |
| 7872 |
Phong Hóa |
Xã |
| 7873 |
Sơn Hóa |
Xã |
| 7874 |
Thạch Hóa |
Xã |
| 7875 |
Thanh Hóa |
Xã |
| 7876 |
Thanh Thạch |
Xã |
| 7877 |
Thuận Hóa |
Xã |
| 7878 |
Tiến Hóa |
Xã |
| 7879 |
Văn Hóa |
Xã |
|
| 454 |
Huyện Quảng Trạch |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7826 |
Ba Đồn |
Thị trấn |
| 7827 |
Cảnh Dương |
Xã |
| 7828 |
Cảnh Hoá |
Xã |
| 7829 |
Phù Hóa |
Xã |
| 7830 |
Quảng Châu |
Xã |
| 7831 |
Quảng Đông |
Xã |
| 7832 |
Quảng Hải |
Xã |
| 7833 |
Quảng Hoà |
Xã |
| 7834 |
Quảng Hợp |
Xã |
| 7835 |
Quảng Hưng |
Xã |
| 7836 |
Quảng Kim |
Xã |
| 7837 |
Quảng Liên |
Xã |
| 7838 |
Quảng Lộc |
Xã |
| 7839 |
Quảng Long |
Xã |
| 7840 |
Quảng Lưu |
Xã |
| 7841 |
Quảng Minh |
Xã |
| 7842 |
Quảng Phong |
Xã |
| 7843 |
Quảng Phú |
Xã |
| 7844 |
Quảng Phúc |
Xã |
| 7845 |
Quảng Phương |
Xã |
| 7846 |
Quảng Sơn |
Xã |
| 7847 |
Quảng Tân |
Xã |
| 7848 |
Quảng Thạch |
Xã |
| 7849 |
Quảng Thanh |
Xã |
| 7850 |
Quảng Thọ |
Xã |
| 7851 |
Quảng Thuận |
Xã |
| 7852 |
Quảng Thuỷ |
Xã |
| 7853 |
Quảng Tiên |
Xã |
| 7854 |
Quảng Tiến |
Xã |
| 7855 |
Quảng Trung |
Xã |
| 7856 |
Quảng Trường |
Xã |
| 7857 |
Quảng Tùng |
Xã |
| 7858 |
Quảng Văn |
Xã |
| 7859 |
Quảng Xuân |
Xã |
|
| 455 |
Huyện Bố Trạch |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7738 |
Bắc Trạch |
Xã |
| 7739 |
Cự Nẫm |
Xã |
| 7740 |
Đại Trạch |
Xã |
| 7741 |
Đồng Trạch |
Xã |
| 7742 |
Đức Trạch |
Xã |
| 7743 |
Hạ Trạch |
Xã |
| 7744 |
Hải Trạch |
Xã |
| 7745 |
Hoà Trạch |
Xã |
| 7746 |
Hoàn Lão |
Thị trấn |
| 7747 |
Hoàn Trạch |
Xã |
| 7748 |
Hưng Trạch |
Xã |
| 7749 |
Lâm Trạch |
Xã |
| 7750 |
Liên Trạch |
Xã |
| 7751 |
Lý Trạch |
Xã |
| 7752 |
Mỹ Trạch |
Xã |
| 7753 |
Nam Trạch |
Xã |
| 7754 |
Nhân Trạch |
Xã |
| 7755 |
Nông trường Việt Trung |
Thị trấn |
| 7756 |
Phú Định |
Xã |
| 7757 |
Phú Trạch |
Xã |
| 7758 |
Phúc Trạch |
Xã |
| 7759 |
Sơn Lộc |
Xã |
| 7760 |
Sơn Trạch |
Xã |
| 7761 |
Tân Trạch |
Xã |
| 7762 |
Tây Trạch |
Xã |
| 7763 |
Thanh Trạch |
Xã |
| 7764 |
Thượng Trạch |
Xã |
| 7765 |
Trung Trạch |
Xã |
| 7766 |
Vạn Trạch |
Xã |
| 7767 |
Xuân Trạch |
Xã |
|
| 456 |
Huyện Quảng Ninh |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7811 |
An Ninh |
Xã |
| 7812 |
Duy Ninh |
Xã |
| 7813 |
Gia Ninh |
Xã |
| 7814 |
Hải Ninh |
Xã |
| 7815 |
Hàm Ninh |
Xã |
| 7816 |
Hiền Ninh |
Xã |
| 7817 |
Lương Ninh |
Xã |
| 7818 |
Quán Hàu |
Thị trấn |
| 7819 |
Tân Ninh |
Xã |
| 7820 |
Trường Sơn |
Xã |
| 7821 |
Trường Xuân |
Xã |
| 7822 |
Vạn Ninh |
Xã |
| 7823 |
Vĩnh Ninh |
Xã |
| 7824 |
Võ Ninh |
Xã |
| 7825 |
Xuân Ninh |
Xã |
|
| 457 |
Huyện Lệ Thủy |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 7768 |
An Thuỷ |
Xã |
| 7769 |
Cam Thủy |
Xã |
| 7770 |
Dương Thủy |
Xã |
| 7771 |
Hoa Thủy |
Xã |
| 7772 |
Hồng Thủy |
Xã |
| 7773 |
Kiến Giang |
Thị trấn |
| 7774 |
Kim Thủy |
Xã |
| 7775 |
Lâm Thủy |
Xã |
| 7776 |
Liên Thủy |
Xã |
| 7777 |
Lộc Thủy |
Xã |
| 7778 |
Mai Thủy |
Xã |
| 7779 |
Mỹ Thủy |
Xã |
| 7780 |
Ngân Thủy |
Xã |
| 7781 |
Ngư Thủy Bắc |
Xã |
| 7782 |
Ngư Thủy Nam |
Xã |
| 7783 |
Ngư Thủy Trung |
Xã |
| 7784 |
Nông Trường Lệ Ninh |
Thị trấn |
| 7785 |
Phong Thủy |
Xã |
| 7786 |
Phú Thủy |
Xã |
| 7787 |
Sen Thủy |
Xã |
| 7788 |
Sơn Thủy |
Xã |
| 7789 |
Tân Thủy |
Xã |
| 7790 |
Thái Thủy |
Xã |
| 7791 |
Thanh Thủy |
Xã |
| 7792 |
Trường Thủy |
Xã |
| 7793 |
Văn Thủy |
Xã |
| 7794 |
Xuân Thủy |
Xã |
|
| 458 |
Thị xã Ba Đồn |
Thị xã |
|
| 45 |
Tỉnh Quảng Trị |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 0 |
Huyện Cồn Cỏ |
Huyện |
| 461 |
Thành phố Đông Hà |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8638 |
1 |
Phường |
| 8639 |
2 |
Phường |
| 8640 |
3 |
Phường |
| 8641 |
4 |
Phường |
| 8642 |
5 |
Phường |
| 8643 |
Đông Lễ |
Phường |
| 8644 |
Đông Lương |
Phường |
| 8645 |
Đông Thành |
Phường |
|
| 462 |
Thị xã Quảng Trị |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8646 |
1 |
Phường |
| 8647 |
2 |
Phường |
| 8648 |
3 |
Phường |
| 8649 |
An Đôn |
Phường |
| 8650 |
Hải Lệ |
Xã |
|
| 464 |
Huyện Vĩnh Linh |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8616 |
Bến Quan |
Thị trấn |
| 8617 |
Cửa Tùng |
Thị trấn |
| 8618 |
Hồ Xá |
Thị trấn |
| 8619 |
Vĩnh Chấp |
Xã |
| 8620 |
Vĩnh Giang |
Xã |
| 8621 |
Vĩnh Hà |
Xã |
| 8622 |
Vĩnh Hiền |
Xã |
| 8623 |
Vĩnh Hòa |
Xã |
| 8624 |
Vĩnh Khê |
Xã |
| 8625 |
Vĩnh Kim |
Xã |
| 8626 |
Vĩnh Lâm |
Xã |
| 8627 |
Vĩnh Long |
Xã |
| 8628 |
Vĩnh Nam |
Xã |
| 8629 |
Vĩnh Ô |
Xã |
| 8630 |
Vĩnh Sơn |
Xã |
| 8631 |
Vĩnh Tân |
Xã |
| 8632 |
Vĩnh Thạch |
Xã |
| 8633 |
Vĩnh Thái |
Xã |
| 8634 |
Vĩnh Thành |
Xã |
| 8635 |
Vĩnh Thủy |
Xã |
| 8636 |
Vĩnh Trung |
Xã |
| 8637 |
Vĩnh Tú |
Xã |
|
| 465 |
Huyện Hướng Hóa |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8575 |
A Dơi |
Xã |
| 8576 |
A Túc |
Xã |
| 8577 |
A Xing |
Xã |
| 8578 |
Húc |
Xã |
| 8579 |
Hướng Lập |
Xã |
| 8580 |
Hướng Linh |
Xã |
| 8581 |
Hướng Lộc |
Xã |
| 8582 |
Hướng Phùng |
Xã |
| 8583 |
Hướng Sơn |
Xã |
| 8584 |
Hướng Tân |
Xã |
| 8585 |
Hướng Việt |
Xã |
| 8586 |
Khe Sanh |
Thị trấn |
| 8587 |
Lao Bảo |
Thị trấn |
| 8588 |
Pa Tầng |
Xã |
| 8589 |
Tân Hợp |
Xã |
| 8590 |
Tân Lập |
Xã |
| 8591 |
Tân Liên |
Xã |
| 8592 |
Tân Long |
Xã |
| 8593 |
Tân Thành |
Xã |
| 8594 |
Thanh |
Xã |
| 8595 |
Thuận |
Xã |
| 8596 |
Xy |
Xã |
|
| 466 |
Huyện Đa Krông |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8520 |
A Bung |
Xã |
| 8521 |
A Ngo |
Xã |
| 8522 |
A Vao |
Xã |
| 8523 |
Ba Lòng |
Xã |
| 8524 |
Ba Nang |
Xã |
| 8525 |
Đakrông |
Xã |
| 8526 |
Hải Phúc |
Xã |
| 8527 |
Húc Nghì |
Xã |
| 8528 |
Hướng Hiệp |
Xã |
| 8529 |
Krông Klang |
Thị trấn |
| 8530 |
Mò Ó |
Xã |
| 8531 |
Tà Long |
Xã |
| 8532 |
Tà Rụt |
Xã |
| 8533 |
Triệu Nguyên |
Xã |
|
| 466 |
Huyện Gio Linh |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8534 |
Cửa Việt |
Thị trấn |
| 8535 |
Gio An |
Xã |
| 8536 |
Gio Bình |
Xã |
| 8537 |
Gio Châu |
Xã |
| 8538 |
Gio Hải |
Xã |
| 8539 |
Gio Hòa |
Xã |
| 8540 |
Gio Linh |
Thị trấn |
| 8541 |
Gio Mai |
Xã |
| 8542 |
Gio Mỹ |
Xã |
| 8543 |
Gio Phong |
Xã |
| 8544 |
Gio Quang |
Xã |
| 8545 |
Gio Sơn |
Xã |
| 8546 |
Gio Thành |
Xã |
| 8547 |
Gio Việt |
Xã |
| 8548 |
Hải Thái |
Xã |
| 8549 |
Linh Hải |
Xã |
| 8550 |
Linh Thượng |
Xã |
| 8551 |
Trung Giang |
Xã |
| 8552 |
Trung Hải |
Xã |
| 8553 |
Trung Sơn |
Xã |
| 8554 |
Vĩnh Trường |
Xã |
|
| 468 |
Huyện Cam Lộ |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8511 |
Cam An |
Xã |
| 8512 |
Cam Chính |
Xã |
| 8513 |
Cam Hiếu |
Xã |
| 8514 |
Cam Lộ |
Thị trấn |
| 8515 |
Cam Nghĩa |
Xã |
| 8516 |
Cam Thanh |
Xã |
| 8517 |
Cam Thành |
Xã |
| 8518 |
Cam Thủy |
Xã |
| 8519 |
Cam Tuyền |
Xã |
|
| 469 |
Huyện Triệu Phong |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8597 |
Ái Tử |
Thị trấn |
| 8598 |
Triệu Ái |
Xã |
| 8599 |
Triệu An |
Xã |
| 8600 |
Triệu Đại |
Xã |
| 8601 |
Triệu Độ |
Xã |
| 8602 |
Triệu Đông |
Xã |
| 8603 |
Triệu Giang |
Xã |
| 8604 |
Triệu Hòa |
Xã |
| 8605 |
Triệu Lăng |
Xã |
| 8606 |
Triệu Long |
Xã |
| 8607 |
Triệu Phước |
Xã |
| 8608 |
Triệu Sơn |
Xã |
| 8609 |
Triệu Tài |
Xã |
| 8610 |
Triệu Thành |
Xã |
| 8611 |
Triệu Thuận |
Xã |
| 8612 |
Triệu Thượng |
Xã |
| 8613 |
Triệu Trạch |
Xã |
| 8614 |
Triệu Trung |
Xã |
| 8615 |
Triệu Vân |
Xã |
|
| 470 |
Huyện Hải Lăng |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 8555 |
Hải An |
Xã |
| 8556 |
Hải Ba |
Xã |
| 8557 |
Hải Chính |
Xã |
| 8558 |
Hải Dương |
Xã |
| 8559 |
Hải Hòa |
Xã |
| 8560 |
Hải Khê |
Xã |
| 8561 |
Hải Lâm |
Xã |
| 8562 |
Hải Lăng |
Thị trấn |
| 8563 |
Hải Phú |
Xã |
| 8564 |
Hải Quế |
Xã |
| 8565 |
Hải Quy |
Xã |
| 8566 |
Hải Sơn |
Xã |
| 8567 |
Hải Tân |
Xã |
| 8568 |
Hải Thành |
Xã |
| 8569 |
Hải Thiện |
Xã |
| 8570 |
Hải Thọ |
Xã |
| 8571 |
Hải Thượng |
Xã |
| 8572 |
Hải Trường |
Xã |
| 8573 |
Hải Vĩnh |
Xã |
| 8574 |
Hải Xuân |
Xã |
|
|
| 46 |
Tỉnh Thừa Thiên Huế |
Tỉnh |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 474 |
Thành phố Huế |
Thành phố |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10285 |
An Cựu |
Phường |
| 10286 |
An Đông |
Phường |
| 10287 |
An Hòa |
Phường |
| 10288 |
An Tây |
Phường |
| 10289 |
Đúc |
Phường |
| 10290 |
Hương Long |
Phường |
| 10291 |
Hương Sơ |
Phường |
| 10292 |
Kim Long |
Phường |
| 10293 |
Phú Bình |
Phường |
| 10294 |
Phú Cát |
Phường |
| 10295 |
Phú Hậu |
Phường |
| 10296 |
Phú Hiệp |
Phường |
| 10297 |
Phú Hòa |
Phường |
| 10298 |
Phú Hội |
Phường |
| 10299 |
Phú Nhuận |
Phường |
| 10300 |
Phú Thuận |
Phường |
| 10301 |
Phước Vĩnh |
Phường |
| 10302 |
Phường Đúc |
Phường |
| 10303 |
Tây Lộc |
Phường |
| 10304 |
Thuận Hòa |
Phường |
| 10305 |
Thuận Lộc |
Phường |
| 10306 |
Thuận Thành |
Phường |
| 10307 |
Thủy An |
Xã |
| 10308 |
Thủy Biều |
Phường |
| 10309 |
Thủy Xuân |
Phường |
| 10310 |
Trường An |
Phường |
| 10311 |
Vĩnh Ninh |
Phường |
| 10312 |
Vỹ Dạ |
Phường |
| 10313 |
Xuân Phú |
Phường |
|
| 476 |
Huyện Phong Điền |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10219 |
Điền Hải |
Xã |
| 10220 |
Điền Hoà |
Xã |
| 10221 |
Điền Hương |
Xã |
| 10222 |
Điền Lộc |
Xã |
| 10223 |
Điền Môn |
Xã |
| 10224 |
Phong An |
Xã |
| 10225 |
Phong Bình |
Xã |
| 10226 |
Phong Chương |
Xã |
| 10227 |
Phong Điền |
Thị trấn |
| 10228 |
Phong Hải |
Xã |
| 10229 |
Phong Hiền |
Xã |
| 10230 |
Phong Hoà |
Xã |
| 10231 |
Phong Mỹ |
Xã |
| 10232 |
Phong Sơn |
Xã |
| 10233 |
Phong Th |
Xã |
| 10234 |
Phong Thu |
Xã |
| 10235 |
Phong Xuân |
Xã |
|
| 477 |
Huyện Quảng Điền |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10274 |
Quảng An |
Xã |
| 10275 |
Quảng Công |
Xã |
| 10276 |
Quảng Lợi |
Xã |
| 10277 |
Quảng Ngạn |
Xã |
| 10278 |
Quảng Phú |
Xã |
| 10279 |
Quảng Phước |
Xã |
| 10280 |
Quảng Thái |
Xã |
| 10281 |
Quảng Thành |
Xã |
| 10282 |
Quảng Thọ |
Xã |
| 10283 |
Quảng Vinh |
Xã |
| 10284 |
Sịa |
Thị trấn |
|
| 478 |
Huyện Phú Vang |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10254 |
Phú An |
Xã |
| 10255 |
Phú Đa |
Thị trấn |
| 10256 |
Phú Diên |
Xã |
| 10257 |
Phú Dương |
Xã |
| 10258 |
Phú Hải |
Xã |
| 10259 |
Phú Hồ |
Xã |
| 10260 |
Phú Lương |
Xã |
| 10261 |
Phú Mậu |
Xã |
| 10262 |
Phú Mỹ |
Xã |
| 10263 |
Phú Thanh |
Xã |
| 10264 |
Phú Thuận |
Xã |
| 10265 |
Phú Thượng |
Xã |
| 10266 |
Phú Xuân |
Xã |
| 10267 |
Thuận An |
Thị trấn |
| 10268 |
Vinh An |
Xã |
| 10269 |
Vinh Hà |
Xã |
| 10270 |
Vinh Phú |
Xã |
| 10271 |
Vinh Thái |
Xã |
| 10272 |
Vinh Thanh |
Xã |
| 10273 |
Vinh Xuân |
Xã |
|
| 479 |
Thị xã Hương Thủy |
Thị xã |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10178 |
Dương Hòa |
Xã |
| 10179 |
Phú Bài |
Phường |
| 10180 |
Phú Sơn |
Xã |
| 10181 |
Thủy Bằng |
Xã |
| 10182 |
Thủy Châu |
Phường |
| 10183 |
Thuỷ Dương |
Phường |
| 10184 |
Thủy Dương |
Phường |
| 10185 |
Thủy Lương |
Phường |
| 10186 |
Thủy Phù |
Xã |
| 10187 |
Thủy Phương |
Phường |
| 10188 |
Thủy Tân |
Xã |
| 10189 |
Thủy Thanh |
Xã |
| 10190 |
Thuỷ Vân |
Xã |
| 10191 |
Thủy Vân |
Xã |
|
| 480 |
Thị xã Hương Trà |
Thị xã |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10192 |
Bình Điền |
Xã |
| 10193 |
Bình Thành |
Phường |
| 10194 |
Hải Dương |
Xã |
| 10195 |
Hồng Tiến |
Phường |
| 10196 |
Hương An |
Phường |
| 10197 |
Hương Bình |
Xã |
| 10198 |
Hương Chữ |
Phường |
| 10199 |
Hương Hồ |
Phường |
| 10200 |
Hương Phong |
Xã |
| 10201 |
Hương Thọ |
Phường |
| 10202 |
Hương Toàn |
Xã |
| 10203 |
Hương Vân |
Phường |
| 10204 |
Hương Văn |
Phường |
| 10205 |
Hương Vinh |
Xã |
| 10206 |
Hương Xuân |
Phường |
| 10207 |
Tứ Hạ |
Phường |
|
| 481 |
Huyện A Lưới |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10156 |
A Đớt |
Xã |
| 10157 |
A Lưới |
Thị trấn |
| 10158 |
A Ngo |
Xã |
| 10159 |
A Roằng |
Xã |
| 10160 |
Bắc Sơn |
Xã |
| 10161 |
Đông Sơn |
Xã |
| 10162 |
Hồng Bắc |
Xã |
| 10163 |
Hồng Hạ |
Xã |
| 10164 |
Hồng Kim |
Xã |
| 10165 |
Hồng Nam |
Xã |
| 10166 |
Hồng Quảng |
Xã |
| 10167 |
Hồng Thái |
Xã |
| 10168 |
Hồng Thượng |
Xã |
| 10169 |
Hồng Thủy |
Xã |
| 10170 |
Hồng Trung |
Xã |
| 10171 |
Hồng Vân |
Xã |
| 10172 |
Hương Lâm |
Xã |
| 10173 |
Hương Nguyên |
Xã |
| 10174 |
Hương Phong |
Xã |
| 10175 |
Nhâm |
Xã |
| 10176 |
Phú Vinh |
Xã |
| 10177 |
Sơn Thủy |
Xã |
|
| 482 |
Huyện Phú Lộc |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10236 |
Lăng Cô |
Thị trấn |
| 10237 |
Lộc An |
Xã |
| 10238 |
Lộc Bình |
Xã |
| 10239 |
Lộc Bổn |
Xã |
| 10240 |
Lộc Điền |
Xã |
| 10241 |
Lộc Hòa |
Xã |
| 10242 |
Lộc Sơn |
Xã |
| 10243 |
Lộc Thủy |
Xã |
| 10244 |
Lộc Tiến |
Xã |
| 10245 |
Lộc Trì |
Xã |
| 10246 |
Lộc Vĩnh |
Xã |
| 10247 |
Phú Lộc |
Thị trấn |
| 10248 |
Vinh Giang |
Xã |
| 10249 |
Vinh Hải |
Xã |
| 10250 |
Vinh Hiền |
Xã |
| 10251 |
Vinh Hưng |
Xã |
| 10252 |
Vinh Mỹ |
Xã |
| 10253 |
Xuân Lộc |
Xã |
|
| 483 |
Huyện Nam Đông |
Huyện |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 10208 |
Hương Giang |
Xã |
| 10209 |
Hương Hoà |
Xã |
| 10210 |
Hương Hữu |
Xã |
| 10211 |
Hương Lộc |
Xã |
| 10212 |
Hương Phú |
Xã |
| 10213 |
Hương Sơn |
Xã |
| 10214 |
Khe Tre |
Thị trấn |
| 10215 |
Thượng Lộ |
Xã |
| 10216 |
Thượng Long |
Xã |
| 10217 |
Thượng Nhật |
Xã |
| 10218 |
Thượng Quảng |
Xã |
|
|
| 48 |
Thành phố Đà Nẵng |
Thành phố |
| Mã Huyện |
Tên Huyện |
Cấp |
| 490 |
Quận Liên Chiểu |
Quận |
| Mã xã |
Tên xã |
Cấp |
| 1025 |
Hòa Hiệp Bắc |
Phường |
| 1026 |
Hòa Hiệp Nam |
Phường |
| 1027 |
Hòa Khánh Bắc |
Phường |
| 1028 |
Hòa Khánh Nam |
Phường |
| 1029 |
Hòa Minh |
Phường |
| |